SCRUM VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Scrum Việt Nam
13
进口笔数
1
出口笔数
$109.3K
进口金额
$384
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-05-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105684847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG6WU9V |
| 成立日期 | 2011-11-30 |
| 联系地址 | Số 2, Villa E - The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCRUM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCRUM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Villa E - The Manor, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435561845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $109.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $384 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMYU TRADING CO LTD | 日本 | 8 | $76.6K | 硫化橡胶避孕套、其他护肤品 |
| TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | 3 | $31.6K | 聚丙烯塑料、其他电路开关装置 |
| SCRUM INC | 日本 | 2 | $1.1K | 半制银、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | 1 | $384 | 其他铝制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他测量仪器 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $567 |
| 2025-12-25 | 其他电路开关装置 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $125 |
| 2025-12-25 | 绝缘电线 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $1.6K |
| 2025-10-27 | 其他电路开关装置 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $16 |
| 2025-10-27 | 绝缘电线 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $66 |
| 2025-10-27 | 其他测量仪器 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $100 |
| 2025-10-27 | 其他电路开关装置 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $105 |
| 2025-10-27 | 自粘塑料片 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $30 |
| 2025-10-27 | 其他测量仪器 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $220 |
| 2025-10-27 | 绝缘电线 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他测量仪器 | TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO | 日本 | $384 |