HITACHI PHARMA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM HITACHI
1
进口笔数
0
出口笔数
$3
进口金额
$0
出口金额
2023-07-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0601236426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR0TF3C |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Xóm 11, Xã Nghĩa Lâm, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HITACHI |
| 企业英文名称 | HITACHI PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 11, Xã Nghĩa Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0349030333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Nippon Rubber Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3 | 硫化橡胶避孕套、医用凝胶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 硫化橡胶避孕套 | THAI NIPPON RUBBER INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2023-07-14 | 硫化橡胶避孕套 | Thai Nippon Rubber Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2023-07-14 | 硫化橡胶避孕套 | THAI NIPPON RUBBER INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2023-07-14 | 硫化橡胶避孕套 | THAI NIPPON RUBBER INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2023-07-14 | 硫化橡胶避孕套 | THAI NIPPON RUBBER INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2023-07-14 | 硫化橡胶避孕套 | THAI NIPPON RUBBER INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2023-07-14 | 硫化橡胶避孕套 | THAI NIPPON RUBBER INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2023-07-14 | 硫化橡胶避孕套 | THAI NIPPON RUBBER INDUSTRY PUBLIC CO LTD | 泰国 | $0 |