Hoa Hien Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 541 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU HòA HIềN
9
进口笔数
541
出口笔数
$416.0K
进口金额
$24.57M
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300725849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E2939D |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Lô 47, Đường Tô Hiến Thành, Khu Tiểu thủ Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU HÒA HIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 18, Đường A4, Khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0915232077 |
| 邮箱 | trinhthuhong02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $306.5K |
| 中国 | 3 | $109.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 418 | $18.03M |
| 越南 | 15 | $497.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Chenbeilai Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $185.7K | 高淀粉木薯 |
| Yuanyang Hongtai Sugar Co., Ltd. | 越南 | 1 | $98.8K | 高淀粉木薯 |
| Yunnan Yuanzhihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.9K | 矿物处理机器、矿物粉碎机 |
| Hekou Yunju Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 前端装载机 |
| Yunnan Yuanzhihe Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.0K | 高淀粉木薯、鲜榴莲 |
| Yunnan Suman Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 前端装载机 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Chenbeilai Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 269 | $13.19M | 高淀粉木薯 |
| HEKOU CHENBEILAI AGRICULTURAL PRODUCTS CO. LTD | 79 | $4.60M | 高淀粉木薯 | |
| Yunnan Yuanzhihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 91 | $3.47M | 高淀粉木薯、鲜榴莲 |
| Yunnan Yuanzhihe Trading Co., Ltd. | 23 | $1.28M | 高淀粉木薯、鲜榴莲 | |
| Yunnan Yuelai Yuehao Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 30 | $444.6K | 高淀粉木薯 |
| Yuanyang Hongtai Sugar Co., Ltd. | 中国 | 11 | $398.9K | 高淀粉木薯 |
| Yunnan Leitning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $233.9K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Chenbeilai Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $212.1K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Zhongyun Yinghui Chemical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $166.5K | 高淀粉木薯 |
| HeKou ZhongYun YingHui Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.9K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 高淀粉木薯 | HEKOU CHENBEILAI AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2025-11-18 | 高淀粉木薯 | HEKOU CHENBEILAI AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-08-25 | 前端装载机 | HEKOU YUNJU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-08-25 | 前端装载机 | HEKOU YUNJU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-08-25 | 前端装载机 | HEKOU YUNJU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-08-25 | 前端装载机 | HEKOU YUNJU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-08-16 | 高淀粉木薯 | HEKOU CHENBEILAI AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $65.7K |
| 2025-08-04 | 高淀粉木薯 | HEKOU CHENBEILAI AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $80.1K |
| 2024-03-05 | 前端装载机 | YUNNAN SUMAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-07-07 | 矿物处理机器 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO .,LTD | 中国 | $34.8K |
出口(共 541)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $63.3K |
| 2026-04-23 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $67.9K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $68.2K |
| 2026-04-21 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $58.3K |
| 2026-04-21 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $58.1K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $58.4K |
| 2026-04-19 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $72.6K |
| 2026-04-19 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $68.1K |
| 2026-04-17 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $57.0K |
| 2026-04-17 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $55.5K |