Bao Thanh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO THàNH VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$422.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702776141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYAA7RW |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | thửa đất số 956, tờ bản đồ số 27, tổ 1, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO THÀNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thửa đất số 956, tờ bản đồ số 27, tổ 1, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84274626588 |
| 邮箱 | baothanh@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846594 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $422.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $228.8K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Foshan Fulian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $161.0K | 木工机床、木材钻孔机 |
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 木工机床 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-02-26 | 木材钻孔机 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-26 | 木材钻孔机 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-02-10 | 木材锯床 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-02-10 | 木材钻孔机 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-02-10 | 木材钻孔机 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-01-09 | 木工机床 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-01-09 | 木材钻孔机 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-01-09 | 木工机床 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-01-09 | 木材钻孔机 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.9K |