ĐONGINH PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đông Đình
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105270966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWK0HCC |
| 成立日期 | 2011-04-21 |
| 联系地址 | Thôn Đông Đình, Xã Đại Cường, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG ĐÌNH |
| 企业英文名称 | DONGDINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Đình, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84973250745 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | 6 | $8.8K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.4K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-02-05 | 非螺纹钢销 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-02-05 | 非螺纹钢销 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁结构体 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-09-09 | 非办公金属家具 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $69 |