Nam Yang Fishing Net Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 尼龙单丝纱线

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Dệt Lưới Đánh Cá Nam Yang

233
进口笔数
71
出口笔数
$10.29M
进口金额
$6.98M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
14
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $864.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $276.2K · 7 笔出口 $91.0K · 2 笔2023-10进口 $197.4K · 5 笔出口 $18.5K · 3 笔2023-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-12进口 $214.6K · 6 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-01进口 $251.0K · 6 笔出口 $343.7K · 5 笔2024-02进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.3K · 3 笔出口 $77.1K · 1 笔2024-04进口 $288.5K · 5 笔出口 $169.1K · 1 笔2024-05进口 $285.1K · 7 笔出口 $164.7K · 1 笔2024-06进口 $331.1K · 6 笔出口 $247.0K · 2 笔2024-07进口 $323.5K · 7 笔出口 $83.0K · 1 笔2024-08进口 $279.8K · 8 笔出口 $473.5K · 3 笔2024-09进口 $347.3K · 8 笔出口 $244.1K · 2 笔2024-10进口 $306.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $285.1K · 8 笔出口 $167.2K · 1 笔2024-12进口 $297.5K · 6 笔出口 $482.6K · 4 笔2025-01进口 $283.6K · 7 笔出口 $86.7K · 1 笔2025-02进口 $188.0K · 5 笔出口 $522.4K · 3 笔2025-03进口 $351.0K · 9 笔出口 $168.2K · 1 笔2025-04进口 $289.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $344.3K · 8 笔出口 $497.8K · 3 笔2025-06进口 $243.3K · 5 笔出口 $242.3K · 2 笔2025-07进口 $208.5K · 6 笔出口 $315.1K · 1 笔2025-08进口 $210.3K · 5 笔出口 $81.9K · 1 笔2025-09进口 $266.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $257.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $273.8K · 7 笔出口 $323.6K · 2 笔2025-12进口 $225.0K · 8 笔出口 $65.8K · 1 笔2026-01进口 $215.7K · 6 笔出口 $234.5K · 2 笔2026-02进口 $197.9K · 7 笔出口 $80.6K · 1 笔2026-03进口 $227.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $864.5K · 10 笔出口 $312.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $276.2K · 7 笔出口 $91.0K · 2 笔2023-10进口 $197.4K · 5 笔出口 $18.5K · 3 笔2023-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-12进口 $214.6K · 6 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-01进口 $251.0K · 6 笔出口 $343.7K · 5 笔2024-02进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.3K · 3 笔出口 $77.1K · 1 笔2024-04进口 $288.5K · 5 笔出口 $169.1K · 1 笔2024-05进口 $285.1K · 7 笔出口 $164.7K · 1 笔2024-06进口 $331.1K · 6 笔出口 $247.0K · 2 笔2024-07进口 $323.5K · 7 笔出口 $83.0K · 1 笔2024-08进口 $279.8K · 8 笔出口 $473.5K · 3 笔2024-09进口 $347.3K · 8 笔出口 $244.1K · 2 笔2024-10进口 $306.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $285.1K · 8 笔出口 $167.2K · 1 笔2024-12进口 $297.5K · 6 笔出口 $482.6K · 4 笔2025-01进口 $283.6K · 7 笔出口 $86.7K · 1 笔2025-02进口 $188.0K · 5 笔出口 $522.4K · 3 笔2025-03进口 $351.0K · 9 笔出口 $168.2K · 1 笔2025-04进口 $289.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $344.3K · 8 笔出口 $497.8K · 3 笔2025-06进口 $243.3K · 5 笔出口 $242.3K · 2 笔2025-07进口 $208.5K · 6 笔出口 $315.1K · 1 笔2025-08进口 $210.3K · 5 笔出口 $81.9K · 1 笔2025-09进口 $266.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $257.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $273.8K · 7 笔出口 $323.6K · 2 笔2025-12进口 $225.0K · 8 笔出口 $65.8K · 1 笔2026-01进口 $215.7K · 6 笔出口 $234.5K · 2 笔2026-02进口 $197.9K · 7 笔出口 $80.6K · 1 笔2026-03进口 $227.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $864.5K · 10 笔出口 $312.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0300785398
企查查编码QVN0PMHE5C
成立日期2007-06-25
联系地址1290, Đường Kha Vạn Cân, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT LƯỚI ĐÁNH CÁ NAM-YANG
企业英文名称NAM-YANG FISHING NET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1290, Đường Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838960553
邮箱chokakalot@nate.com
传真+842838963290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本187.3843亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540245尼龙单丝纱线
732690其他钢铁制品
844839机械零件
540219高强度尼龙纱
320420荧光增白染料
380991纺织染色助剂
390810初级形态聚酰胺
392190非泡沫塑料片
392340塑料卷轴
540249合成单丝纱

出口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
732690其他钢铁制品
560750合成纤维绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$7.86M
泰国40$2.22M
日本6$139.3K
韩国20$74.0K
中国7$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
摩洛哥41$5.88M
韩国7$881.6K
泰国22$153.9K
阿联酋1$65.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray International Singapore Pte. Ltd.新加坡183$9.96M尼龙单丝纱线、其他丙烯酸聚合物
Thai Toray Synthetics Co., Ltd.越南16$113.4K其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
Taisho Co., Ltd.日本3$110.7K纺织染色助剂、其他塑料制品
Sam Won Industrial Co., Ltd.韩国6$64.8K荧光增白染料、其他塑料包装制品
Nitivy Co., Ltd.日本3$28.5K合成单丝纱、其他陶瓷制品
Woosung Chemical Co., Ltd.韩国12$6.2K其他塑料制品、其他着色制剂
Nam Yang I&T Co., Ltd.韩国1$3.0K梳理机零件、轻质无纺布
HK LANDSHINE INTERNATIONAL TRADE LTD.中国香港1$1.1K聚酯高强力纱、聚丙烯单丝纱
Junma Type Cord Co., Ltd.中国1$99尼龙单丝纱线、聚酯高强力织物
Hangzhou Dikai Industrial Fabrics Co., Ltd.中国4$35高强度尼龙纱、尼龙帘子布

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Marine Trading Co., Ltd.摩洛哥39$5.53M人造纤维绳、合成纤维绳
World Marine Trading Co., Ltd.韩国7$881.6K人造纤维绳、合成纤维绳
Grig Peche摩洛哥2$345.5K人造纤维绳、聚烯烃绳缆
Thai Toray Synthetics Co., Ltd.越南22$153.9K变形聚酯单丝纱、燃料木材废料
Vertex Trade & Engineering SPC阿联酋1$65.8K人造纤维绳

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23尼龙单丝纱线TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$48.4K
2026-04-23尼龙单丝纱线TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$48.4K
2026-04-23尼龙单丝纱线TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$48.4K
2026-04-23尼龙单丝纱线TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$34.9K
2026-04-23尼龙单丝纱线TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$17.4K
2026-04-23尼龙单丝纱线TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$17.4K
2026-04-23尼龙单丝纱线TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$48.4K
2026-04-23尼龙单丝纱线TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$34.9K
2026-04-21尼龙单丝纱线TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$12.1K
2026-04-21尼龙单丝纱线TORAY INTERNATIONAL SINGAPORE PTE LTD越南$69.8K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15人造纤维绳World Marine Trading Co., Ltd.韩国$45.3K
2026-04-15人造纤维绳World Marine Trading Co., Ltd.韩国$7.4K
2026-04-15人造纤维绳World Marine Trading Co., Ltd.韩国$64.4K
2026-04-15人造纤维绳World Marine Trading Co., Ltd.韩国$20.0K
2026-04-15人造纤维绳World Marine Trading Co., Ltd.韩国$22.0K
2026-04-09人造纤维绳World Marine Trading Co., Ltd.韩国$18.6K
2026-04-09人造纤维绳World Marine Trading Co., Ltd.韩国$12.5K
2026-04-09合成纤维绳World Marine Trading Co., Ltd.韩国$7.5K
2026-04-09人造纤维绳World Marine Trading Co., Ltd.韩国$15.5K
2026-04-09人造纤维绳World Marine Trading Co., Ltd.韩国$67.8K

相关企业 · 同类产品

Nam Yang Fishing Net Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →