Dong Phuong Rubber Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAO SU ĐôNG PHươNG
4
进口笔数
171
出口笔数
$228.1K
进口金额
$5.48M
出口金额
2024-09-13
最近进口
2025-03-03
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316965558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95K9BCC |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | 349 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO SU ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG RUBBER TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Đường D6, KDC Phúc Đạt, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84989112006 |
| 邮箱 | dongphuongrubber@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $228.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $5.12M |
| 越南 | 4 | $304.2K |
| 菲律宾 | 1 | $36.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEAD Sports (Huizhou) Corp. | 中国 | 3 | $161.8K | 功能机器零件、网球 |
| Huizhou City Kyuyuu Sports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.4K | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEAD Sports (Huizhou) Corp. | 中国 | 146 | $4.54M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Huizhou City Kyuyuu Sports Co., Ltd. | 中国 | 19 | $580.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Symtake Chemical (B.V.I.) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $304.2K | 技术分类天然橡胶 |
| bbd6c5f2be45b24e7c527979484b50d2 | 1 | $36.2K | ||
| Almar International Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $19.8K | 天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 技术分类天然橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 越南 | $31.6K |
| 2024-09-13 | 技术分类天然橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 越南 | $31.6K |
| 2024-08-20 | 技术分类天然橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 越南 | $32.9K |
| 2024-08-16 | 技术分类天然橡胶 | HUI ZHOU CITY KYUYUU SPORTS CO LTD | 越南 | $66.4K |
| 2023-03-15 | 技术分类天然橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 越南 | $65.7K |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 技术分级橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 中国 | $41.3K |
| 2025-03-03 | 技术分级橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 中国 | $41.3K |
| 2025-03-03 | 技术分类天然橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 中国 | $41.3K |
| 2025-02-27 | 技术分级橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 中国 | $41.3K |
| 2025-02-27 | 技术分级橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 中国 | $41.3K |
| 2025-02-24 | 技术分级橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 中国 | $41.3K |
| 2025-02-12 | 技术分级橡胶 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 中国 | $41.3K |
| 2025-01-21 | 技术分类天然橡胶 | HUI ZHOU CITY KYUYUU SPORTS CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2025-01-21 | 天然橡胶乳 | HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP | 中国 | $33.6K |
| 2025-01-21 | 技术分级橡胶 | HUI ZHOU CITY KYUYUU SPORTS CO LTD | 中国 | $39.9K |