Dong Phuong Rubber Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAO SU ĐôNG PHươNG

4
进口笔数
171
出口笔数
$228.1K
进口金额
$5.48M
出口金额
2024-09-13
最近进口
2025-03-03
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $593.7K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $368.8K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $311.8K · 10 笔2024-08进口 $99.3K · 2 笔出口 $348.1K · 10 笔2024-09进口 $63.2K · 1 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $276.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $593.7K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $368.8K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $311.8K · 10 笔2024-08进口 $99.3K · 2 笔出口 $348.1K · 10 笔2024-09进口 $63.2K · 1 笔出口 $98.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $276.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $593.7K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316965558
企查查编码QVN95K9BCC
成立日期2021-10-04
联系地址349 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO SU ĐÔNG PHƯƠNG
企业英文名称DONG PHUONG RUBBER TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址13 Đường D6, KDC Phúc Đạt, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84989112006
邮箱dongphuongrubber@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$228.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$5.12M
越南4$304.2K
菲律宾1$36.2K
巴基斯坦1$19.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEAD Sports (Huizhou) Corp.中国3$161.8K功能机器零件、网球
Huizhou City Kyuyuu Sports Co., Ltd.中国1$66.4K技术分类天然橡胶

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEAD Sports (Huizhou) Corp.中国146$4.54M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Huizhou City Kyuyuu Sports Co., Ltd.中国19$580.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Symtake Chemical (B.V.I.) Co., Ltd.越南4$304.2K技术分类天然橡胶
bbd6c5f2be45b24e7c527979484b50d21$36.2K
Almar International Ltd.巴基斯坦1$19.8K天然橡胶乳

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-13技术分类天然橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP越南$31.6K
2024-09-13技术分类天然橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP越南$31.6K
2024-08-20技术分类天然橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP越南$32.9K
2024-08-16技术分类天然橡胶HUI ZHOU CITY KYUYUU SPORTS CO LTD越南$66.4K
2023-03-15技术分类天然橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP越南$65.7K

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03技术分级橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP中国$41.3K
2025-03-03技术分级橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP中国$41.3K
2025-03-03技术分类天然橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP中国$41.3K
2025-02-27技术分级橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP中国$41.3K
2025-02-27技术分级橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP中国$41.3K
2025-02-24技术分级橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP中国$41.3K
2025-02-12技术分级橡胶HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP中国$41.3K
2025-01-21技术分类天然橡胶HUI ZHOU CITY KYUYUU SPORTS CO LTD中国$39.9K
2025-01-21天然橡胶乳HEAD SPORTS (HUI ZHOU) CORP中国$33.6K
2025-01-21技术分级橡胶HUI ZHOU CITY KYUYUU SPORTS CO LTD中国$39.9K

相关企业 · 同类产品

Dong Phuong Rubber Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →