Yongli Tin Thanh Cong Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH YONGLI TíN THàNH CôNG VIệT NAM CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH
43
进口笔数
14
出口笔数
$978.8K
进口金额
$31.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-11
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110393642-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBP7939 |
| 成立日期 | 2023-11-30 |
| 联系地址 | Lô D21/II, D22/II, đường số 2B, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH YONGLI TÍN THÀNH CÔNG VIỆT NAM – CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô D21/II, D22/II, đường số 2B, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $978.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $27.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yongli Belting Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $687.8K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Kunming Conveyorbelt Co., Ltd. | 中国 | 7 | $250.6K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| 3b3a2dbc5b4335e759856e65634522c9 | 2 | $40.4K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 11 | $26.3K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $3.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 2 | $2.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纺织传送带 | SHANGHAI YONGLI BELTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 纺织传送带 | SHANGHAI YONGLI BELTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YONGLI BELTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YONGLI BELTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YONGLI BELTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YONGLI BELTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-13 | 纺织传送带 | SHANGHAI YONGLI BELTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 纺织传送带 | SHANGHAI YONGLI BELTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-17 | 纺织传送带 | SHANGHAI YONGLI BELTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-17 | 纺织传送带 | SHANGHAI YONGLI BELTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | — | $17 |
| 2026-03-11 | 其他橡胶带 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | — | $74 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | — | $52 |
| 2026-03-11 | 其他橡胶带 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | — | $50 |
| 2026-03-11 | 其他橡胶带 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | — | $59 |
| 2026-03-11 | 其他橡胶带 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | — | $91 |
| 2026-03-11 | 其他橡胶带 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | — | $138 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | — | $31 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | — | $268 |
| 2026-03-11 | 其他橡胶带 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | — | $35 |