Kpack Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KPACK VINA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$30.9K
出口金额
—
最近进口
2024-11-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100653888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K6US7W |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | Ấp Phú Phong, Xã Bình Phú, Huyện Càng Long, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KPACK VINA |
| 企业英文名称 | KPACK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Phú Phong, Xã Bình Phú, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84936096179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $30.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.7K | 猫狗粮、40厘米以下纸袋 |
| Woo Sung Pack Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.2K | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 瓦楞纸箱 | WOO SUNG PACK CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-11-07 | 瓦楞纸箱 | WOOSUNG PACK CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2023-12-01 | 瓦楞纸箱 | WOOSUNG CO LTD | 韩国 | $520 |
| 2023-12-01 | 瓦楞纸箱 | WOOSUNG CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-12-01 | 瓦楞纸箱 | WOOSUNG CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2023-08-16 | 瓦楞纸箱 | WOOSUNG CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2023-08-16 | 瓦楞纸箱 | WOOSUNG CO LTD | 韩国 | $7.3K |