Phu Long Printing Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,338 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
0
进口笔数
4,338
出口笔数
$0
进口金额
$36.75M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312684411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90SQHGG |
| 成立日期 | 2014-03-11 |
| 联系地址 | 74/501C Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT IN PHÚ LONG |
| 企业英文名称 | PHU LONG TECHNOLOGY PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 532/4 Lê Văn Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839213328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,891 | $33.82M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3,656 | $33.11M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | 新加坡 | 309 | $1.86M | 其他印刷品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM | 新加坡 | 128 | $739.0K | 其他印刷品、瓦楞纸箱 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $338.8K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $305.6K | 打字机色带、未印刷标签 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $122.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 75 | $118.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | 32 | $91.3K | 其他印刷品 | |
| CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VN (MST: 3700711974) | 5 | $42.6K | 未印刷标签、打字机色带 | |
| CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VN | 3 | $20.4K | 未印刷标签、打字机色带 |
近期贸易明细
出口(共 4,338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | — | $37 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | — | $1.4K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | — | $219 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | — | $8 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | — | $141 |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | — | $151 |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | — | $172 |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | — | $70 |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | — | $65 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH OMRON HEATHCARE MANUFACTURING VIET NAM (MST: 3700785542) | — | $249 |