Phu Tan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 732 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Tân
88
进口笔数
732
出口笔数
$11.74M
进口金额
$17.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
27
供应商数
128
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800246450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGNYR2E |
| 成立日期 | 2001-06-15 |
| 联系地址 | Khu dân cư Châu Xá, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Châu Xá, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02203824667 |
| 传真 | 02203824998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,090亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 250610 | 石英 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $10.26M |
| 马来西亚 | 5 | $1.36M |
| 印度 | 8 | $124.5K |
| 美国 | 5 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 648 | $15.59M |
| 墨西哥 | 28 | $659.3K |
| 越南 | 9 | $71.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focus Lead Co., Ltd. | 中国 | 12 | $3.90M | 石英、聚合物胶粘剂 |
| Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.35M | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Xiamen Hopping Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.37M | 其他不饱和聚酯、其他聚醚 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $1.36M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| FOCUS LEAD CO., LTD | 塞舌尔 | 2 | $715.2K | 天然硅砂、其他不饱和聚酯 |
| Focus Laed Co., Ltd. | 中国 | 3 | $638.9K | 其他不饱和聚酯、有机过氧化物 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $406.9K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Jiangmen City Shuangyi Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 7 | $202.1K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Hubei Huaxin Organosilicone New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.3K | 其他有机无机化合物 |
| Baba Super Minerals Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $124.5K | 其他水泥制品、石英 |
下游采购商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Florida Custom Surface Inc. | 美国 | 56 | $1.41M | 其他水泥制品 |
| Ayah Homes, LLC | 美国 | 57 | $1.23M | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| LG Trade LLC | 美国 | 41 | $940.9K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| M & M Marble & Stone LLC | 美国 | 30 | $771.9K | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| Alvio Distributors LLC | 美国 | 33 | $698.3K | 其他水泥制品、木制厨房家具 |
| Summit Stone LLC | 美国 | 24 | $630.6K | 其他水泥制品、金属建筑配件 |
| Javid de Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 26 | $619.5K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Phila Flooring Supply Llc | 美国 | 19 | $502.8K | 其他水泥制品、木制厨房家具 |
| Galaxy Kitchen Depot Inc. | 美国 | 17 | $487.0K | 木制厨房家具、其他水泥制品 |
| HSI Kitchen & Bath LLC | 美国 | 18 | $394.0K | 木制厨房家具、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他有机无机化合物 | Hubei Huaxin Organosilicone New Material Co., Ltd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-28 | 其他有机无机化合物 | HUBEI HUAXIN ORGANOSILICONE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-24 | 其他不饱和聚酯 | Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | $345.0K |
| 2026-04-24 | 其他不饱和聚酯 | Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | $345.0K |
| 2026-04-20 | 其他不饱和聚酯 | FOCUS LEAD CO., LTD | 中国 | $286.1K |
| 2026-04-20 | 其他不饱和聚酯 | FOCUS LEAD CO., LTD | 中国 | $286.1K |
| 2026-04-20 | 其他不饱和聚酯 | FOCUS LEAD CO., LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-20 | 其他不饱和聚酯 | FOCUS LEAD CO., LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-06 | 其他不饱和聚酯 | Xiamen Inmain New Material Technology Co. Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-06 | 其他不饱和聚酯 | Xiamen Inmain New Material Technology Co. Ltd. | 中国 | $33.0K |
出口(共 732)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | Brazilian Best Granite Inc. | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | A-Z COUNTERTOPS LLC | — | $15.8K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | BRAZILIAN BEST GRANITE INC | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | Brazilian Best Granite Inc. | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | Brazilian Best Granite Inc. | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | Brazilian Best Granite Inc. | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | A-Z COUNTERTOPS LLC | — | $17.9K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | Florida Custom Surface Inc. | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BURLINGTON BUILDING MATERIALS, INC - DALLAS | — | $21.5K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | FLORIDA CUSTOM SURFACE INC | 美国 | $7.4K |