Phu Tan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 732 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Tân

88
进口笔数
732
出口笔数
$11.74M
进口金额
$17.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
27
供应商数
128
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $143.0K · 1 笔出口 $306.7K · 13 笔2023-09进口 $149.5K · 1 笔出口 $369.6K · 16 笔2023-10进口 $1.23M · 6 笔出口 $786.4K · 30 笔2023-11进口 $1.09M · 6 笔出口 $752.2K · 31 笔2023-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $243.5K · 10 笔2024-01进口 $368.1K · 3 笔出口 $608.2K · 26 笔2024-02进口 $242.5K · 2 笔出口 $333.6K · 14 笔2024-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $420.0K · 19 笔2024-04进口 $248.6K · 2 笔出口 $430.0K · 19 笔2024-05进口 $282.9K · 1 笔出口 $639.2K · 27 笔2024-06进口 $312.0K · 1 笔出口 $468.8K · 20 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $414.6K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $280.3K · 12 笔2024-09进口 $663.7K · 3 笔出口 $228.4K · 10 笔2024-10进口 $54.2K · 3 笔出口 $312.8K · 13 笔2024-11进口 $981.0K · 4 笔出口 $448.8K · 17 笔2024-12进口 $834.2K · 3 笔出口 $499.4K · 21 笔2025-01进口 $497.9K · 2 笔出口 $303.7K · 13 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $228.7K · 10 笔2025-03进口 $20 · 1 笔出口 $488.8K · 19 笔2025-04进口 $424.4K · 1 笔出口 $442.6K · 19 笔2025-05进口 $57.1K · 3 笔出口 $314.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $288.4K · 13 笔2025-09进口 $43.7K · 1 笔出口 $268.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $333.1K · 13 笔2025-11进口 $453.6K · 3 笔出口 $149.4K · 6 笔2025-12进口 $24.8K · 3 笔出口 $235.9K · 15 笔2026-01进口 $20 · 1 笔出口 $202.1K · 13 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $253.7K · 12 笔2026-03进口 $390.9K · 3 笔出口 $577.1K · 29 笔2026-04进口 $1.59M · 6 笔出口 $597.7K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $143.0K · 1 笔出口 $306.7K · 13 笔2023-09进口 $149.5K · 1 笔出口 $369.6K · 16 笔2023-10进口 $1.23M · 6 笔出口 $786.4K · 30 笔2023-11进口 $1.09M · 6 笔出口 $752.2K · 31 笔2023-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $243.5K · 10 笔2024-01进口 $368.1K · 3 笔出口 $608.2K · 26 笔2024-02进口 $242.5K · 2 笔出口 $333.6K · 14 笔2024-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $420.0K · 19 笔2024-04进口 $248.6K · 2 笔出口 $430.0K · 19 笔2024-05进口 $282.9K · 1 笔出口 $639.2K · 27 笔2024-06进口 $312.0K · 1 笔出口 $468.8K · 20 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $414.6K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $280.3K · 12 笔2024-09进口 $663.7K · 3 笔出口 $228.4K · 10 笔2024-10进口 $54.2K · 3 笔出口 $312.8K · 13 笔2024-11进口 $981.0K · 4 笔出口 $448.8K · 17 笔2024-12进口 $834.2K · 3 笔出口 $499.4K · 21 笔2025-01进口 $497.9K · 2 笔出口 $303.7K · 13 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $228.7K · 10 笔2025-03进口 $20 · 1 笔出口 $488.8K · 19 笔2025-04进口 $424.4K · 1 笔出口 $442.6K · 19 笔2025-05进口 $57.1K · 3 笔出口 $314.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $288.4K · 13 笔2025-09进口 $43.7K · 1 笔出口 $268.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $333.1K · 13 笔2025-11进口 $453.6K · 3 笔出口 $149.4K · 6 笔2025-12进口 $24.8K · 3 笔出口 $235.9K · 15 笔2026-01进口 $20 · 1 笔出口 $202.1K · 13 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $253.7K · 12 笔2026-03进口 $390.9K · 3 笔出口 $577.1K · 29 笔2026-04进口 $1.59M · 6 笔出口 $597.7K · 31 笔

工商档案

企业注册号0800246450
企查查编码QVNHGNYR2E
成立日期2001-06-15
联系地址Khu dân cư Châu Xá, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ TÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu dân cư Châu Xá, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02203824667
传真02203824998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,090亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
250610石英
680422陶瓷磨轮
681099其他水泥制品
293190其他有机无机化合物
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
290960有机过氧化物
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
830241金属建筑配件
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$10.26M
马来西亚5$1.36M
印度8$124.5K
美国5$108

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国648$15.59M
墨西哥28$659.3K
越南9$71.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Focus Lead Co., Ltd.中国12$3.90M石英、聚合物胶粘剂
Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国11$2.35M其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
Xiamen Hopping Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$1.37M其他不饱和聚酯、其他聚醚
Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚5$1.36M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
FOCUS LEAD CO., LTD塞舌尔2$715.2K天然硅砂、其他不饱和聚酯
Focus Laed Co., Ltd.中国3$638.9K其他不饱和聚酯、有机过氧化物
XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国香港6$406.9K其他钢铁制品、8464机器零件
Jiangmen City Shuangyi Abrasive Co., Ltd.中国7$202.1K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Hubei Huaxin Organosilicone New Material Co., Ltd.中国4$125.3K其他有机无机化合物
Baba Super Minerals Pvt. Ltd.印度8$124.5K其他水泥制品、石英

下游采购商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Florida Custom Surface Inc.美国56$1.41M其他水泥制品
Ayah Homes, LLC美国57$1.23M其他水泥制品、加强石制瓦片
LG Trade LLC美国41$940.9K加强石制瓦片、其他水泥制品
M & M Marble & Stone LLC美国30$771.9K其他水泥制品、简单切割花岗岩
Alvio Distributors LLC美国33$698.3K其他水泥制品、木制厨房家具
Summit Stone LLC美国24$630.6K其他水泥制品、金属建筑配件
Javid de Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥26$619.5K其他塑料制品、自粘塑料卷
Phila Flooring Supply Llc美国19$502.8K其他水泥制品、木制厨房家具
Galaxy Kitchen Depot Inc.美国17$487.0K木制厨房家具、其他水泥制品
HSI Kitchen & Bath LLC美国18$394.0K木制厨房家具、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他有机无机化合物Hubei Huaxin Organosilicone New Material Co., Ltd.中国$39.5K
2026-04-28其他有机无机化合物HUBEI HUAXIN ORGANOSILICONE NEW MATERIAL CO LTD中国$39.5K
2026-04-24其他不饱和聚酯Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国$345.0K
2026-04-24其他不饱和聚酯Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国$345.0K
2026-04-20其他不饱和聚酯FOCUS LEAD CO., LTD中国$286.1K
2026-04-20其他不饱和聚酯FOCUS LEAD CO., LTD中国$286.1K
2026-04-20其他不饱和聚酯FOCUS LEAD CO., LTD中国$71.5K
2026-04-20其他不饱和聚酯FOCUS LEAD CO., LTD中国$71.5K
2026-04-06其他不饱和聚酯Xiamen Inmain New Material Technology Co. Ltd.中国$33.0K
2026-04-06其他不饱和聚酯Xiamen Inmain New Material Technology Co. Ltd.中国$33.0K

出口(共 732)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他水泥制品Brazilian Best Granite Inc.美国$3.4K
2026-04-29其他水泥制品A-Z COUNTERTOPS LLC$15.8K
2026-04-29其他水泥制品BRAZILIAN BEST GRANITE INC美国$6.9K
2026-04-29其他水泥制品Brazilian Best Granite Inc.美国$3.4K
2026-04-29其他水泥制品Brazilian Best Granite Inc.美国$4.4K
2026-04-29其他水泥制品Brazilian Best Granite Inc.美国$4.4K
2026-04-29其他水泥制品A-Z COUNTERTOPS LLC$17.9K
2026-04-28其他水泥制品Florida Custom Surface Inc.美国$3.7K
2026-04-28其他水泥制品BURLINGTON BUILDING MATERIALS, INC - DALLAS$21.5K
2026-04-28其他水泥制品FLORIDA CUSTOM SURFACE INC美国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Phu Tan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →