AK Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,440 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN AK VINA
1,440
进口笔数
559
出口笔数
$99.68M
进口金额
$25.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
116
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600649634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YC1HN3 |
| 成立日期 | 2009-09-04 |
| 联系地址 | Số 02, KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AK VINA |
| 企业英文名称 | AK VINA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. -Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hóa chất có mã HS như sau: 2707, 2819, 2902, 2905, 2909, 2914, 2915, 2916, 2917, 2918, 2921, 3204, 3206, 3207, 3208, 3209, 3210, 3402, 3812, 3906, 3907, 3909, 7019. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu công nghiệp Gò Dầu). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Gò Dầu và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513543730 |
| 邮箱 | UPR@akvina.vn |
| 传真 | +842513541986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.0535万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
| 382312 | 工业脂肪酸 |
| 291735 | 邻苯二甲酸酐 |
| 291714 | 马来酸酐 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291540 | 氯乙酸类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 290514 | 丁醇 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 681 | $47.61M |
| 中国 | 309 | $23.48M |
| 印度尼西亚 | 194 | $15.17M |
| 马来西亚 | 74 | $5.53M |
| 沙特阿拉伯 | 64 | $4.94M |
| 印度 | 77 | $1.23M |
| 美国 | 23 | $635.4K |
| 泰国 | 15 | $622.5K |
| 日本 | 13 | $199.5K |
| 越南 | 4 | $135.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 243 | $11.45M |
| 韩国 | 203 | $8.22M |
| 菲律宾 | 61 | $4.57M |
| 美国 | 18 | $1.06M |
| 印度尼西亚 | 14 | $289.6K |
| 泰国 | 6 | $158.8K |
| 日本 | 8 | $137.1K |
| 科威特 | 2 | $41.7K |
| 中国台湾 | 2 | $33.0K |
| 新西兰 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 630 | $38.52M | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| PT Unilever Oleochemical Indonesia | 印度尼西亚 | 73 | $7.71M | 工业脂肪酸、其他羧酸衍生物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $4.56M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $4.27M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Ev yap Sabun Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 40 | $2.57M | 盥洗皂制品、其他羧酸衍生物 |
| Sunrise Asia Ltd. | 中国 | 37 | $1.78M | 二氯甲烷、初级形态PET |
| SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 25 | $1.50M | 醚酚衍生物、氢醌及其盐 |
| Shandong Minji New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.15M | 氯乙酸类、其他羧酸衍生物 |
| PT Dua Kuda Indonesia | 印度尼西亚 | 24 | $931.1K | 工业脂肪酸、甘油 |
| Aarti Industries Ltd. | 印度 | 50 | $881.3K | 芳香单胺、氯化钙 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 越南 | 211 | $10.64M | 阳离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 200 | $8.21M | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| J. Lai Chemical Corporation | 美国 | 25 | $2.58M | 其他阴离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Unifine Enterprises | 菲律宾 | 25 | $1.63M | 纺织染色助剂、其他聚醚 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 美国 | 18 | $1.06M | 其他有机表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 20 | $468.6K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 14 | $289.6K | 其他有机表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Manuchar Philippines Inc. | 菲律宾 | 6 | $270.7K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $158.8K | 其他有机表面活性剂 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 日本 | 8 | $137.1K | 其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他氨基酸 | HYUNWOO CNT CO. LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-28 | 醚醇衍生物 | ANHUI EAPEARL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-28 | 醚醇衍生物 | ANHUI EAPEARL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-28 | 其他氨基酸 | HYUNWOO CNT CO. LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-28 | 其他无环多胺 | BASF HONG KONG LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-28 | 其他无环多胺 | BASF HONG KONG LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-28 | 其他无环多胺 | BASF HONG KONG LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-28 | 其他无环多胺 | BASF HONG KONG LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-23 | 苯乙烯 | AEKYUNG SHANGHAI INVESTMENT & TRADING CO LTD | 中国 | $823.9K |
| 2026-04-23 | 丙二醇 | DONGYING HI TECH SPRING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $138.3K |
出口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $26.2K |
| 2026-04-29 | 其他阴离子表面活性剂 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他有机表面活性剂 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $31.4K |
| 2026-04-28 | 阳离子表面活性剂 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2026-04-24 | 阳离子表面活性剂 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $114.8K |
| 2026-04-24 | 阳离子表面活性剂 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $119.2K |
| 2026-04-23 | 阳离子表面活性剂 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 其他阴离子表面活性剂 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $62.4K |
| 2026-04-23 | 阳离子表面活性剂 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2026-04-23 | 其他有机表面活性剂 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $15.0K |