AK Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,637 笔 · 主营 其他不饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN AK VINA

1,637
进口笔数
681
出口笔数
$123.50M
进口金额
$32.34M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-24
最近出口
123
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.92M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2023-11进口 $1.50M · 31 笔出口 $516.3K · 13 笔2023-12进口 $1.94M · 30 笔出口 $345.1K · 7 笔2024-01进口 $1.72M · 32 笔出口 $272.8K · 13 笔2024-02进口 $2.31M · 40 笔出口 $391.2K · 13 笔2024-03进口 $2.82M · 43 笔出口 $504.2K · 11 笔2024-04进口 $1.45M · 32 笔出口 $420.9K · 13 笔2024-05进口 $2.16M · 36 笔出口 $275.9K · 7 笔2024-06进口 $1.68M · 35 笔出口 $345.6K · 9 笔2024-07进口 $2.19M · 41 笔出口 $306.0K · 9 笔2024-08进口 $2.97M · 52 笔出口 $295.3K · 11 笔2024-09进口 $2.06M · 35 笔出口 $300.1K · 7 笔2024-10进口 $2.50M · 44 笔出口 $462.1K · 13 笔2024-11进口 $1.99M · 39 笔出口 $670.7K · 16 笔2024-12进口 $3.33M · 64 笔出口 $326.4K · 11 笔2025-01进口 $3.25M · 48 笔出口 $152.9K · 8 笔2025-02进口 $3.90M · 67 笔出口 $533.0K · 16 笔2025-03进口 $4.89M · 52 笔出口 $834.7K · 18 笔2025-04进口 $2.69M · 35 笔出口 $946.6K · 22 笔2025-05进口 $3.91M · 20 笔出口 $743.7K · 15 笔2025-06进口 $1.61M · 28 笔出口 $718.6K · 15 笔2025-07进口 $2.07M · 36 笔出口 $1.28M · 21 笔2025-08进口 $2.72M · 46 笔出口 $1.39M · 23 笔2025-09进口 $2.16M · 40 笔出口 $973.4K · 18 笔2025-10进口 $5.12M · 43 笔出口 $1.04M · 19 笔2025-11进口 $2.08M · 35 笔出口 $2.10M · 31 笔2025-12进口 $3.58M · 49 笔出口 $1.44M · 18 笔2026-01进口 $2.73M · 48 笔出口 $1.28M · 22 笔2026-02进口 $4.58M · 41 笔出口 $1.33M · 24 笔2026-03进口 $3.78M · 62 笔出口 $1.61M · 29 笔2026-04进口 $16.92M · 58 笔出口 $1.42M · 30 笔2026-05进口 $5.35M · 64 笔出口 $1.25M · 32 笔2026-06进口 $3.41M · 40 笔出口 $710.5K · 18 笔2026-07进口 $6.71M · 28 笔出口 $1.62M · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $879.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 2 笔2023-11进口 $1.50M · 31 笔出口 $516.3K · 13 笔2023-12进口 $1.94M · 30 笔出口 $345.1K · 7 笔2024-01进口 $1.72M · 32 笔出口 $272.8K · 13 笔2024-02进口 $2.31M · 40 笔出口 $391.2K · 13 笔2024-03进口 $2.82M · 43 笔出口 $504.2K · 11 笔2024-04进口 $1.45M · 32 笔出口 $420.9K · 13 笔2024-05进口 $2.16M · 36 笔出口 $275.9K · 7 笔2024-06进口 $1.68M · 35 笔出口 $345.6K · 9 笔2024-07进口 $2.19M · 41 笔出口 $306.0K · 9 笔2024-08进口 $2.97M · 52 笔出口 $295.3K · 11 笔2024-09进口 $2.06M · 35 笔出口 $300.1K · 7 笔2024-10进口 $2.50M · 44 笔出口 $462.1K · 13 笔2024-11进口 $1.99M · 39 笔出口 $670.7K · 16 笔2024-12进口 $3.33M · 64 笔出口 $326.4K · 11 笔2025-01进口 $3.25M · 48 笔出口 $152.9K · 8 笔2025-02进口 $3.90M · 67 笔出口 $533.0K · 16 笔2025-03进口 $4.89M · 52 笔出口 $834.7K · 18 笔2025-04进口 $2.69M · 35 笔出口 $946.6K · 22 笔2025-05进口 $3.91M · 20 笔出口 $743.7K · 15 笔2025-06进口 $1.61M · 28 笔出口 $718.6K · 15 笔2025-07进口 $2.07M · 36 笔出口 $1.28M · 21 笔2025-08进口 $2.72M · 46 笔出口 $1.39M · 23 笔2025-09进口 $2.16M · 40 笔出口 $973.4K · 18 笔2025-10进口 $5.12M · 43 笔出口 $1.04M · 19 笔2025-11进口 $2.08M · 35 笔出口 $2.10M · 31 笔2025-12进口 $3.58M · 49 笔出口 $1.44M · 18 笔2026-01进口 $2.73M · 48 笔出口 $1.28M · 22 笔2026-02进口 $4.58M · 41 笔出口 $1.33M · 24 笔2026-03进口 $3.78M · 62 笔出口 $1.61M · 29 笔2026-04进口 $16.92M · 58 笔出口 $1.42M · 30 笔2026-05进口 $5.35M · 64 笔出口 $1.25M · 32 笔2026-06进口 $3.41M · 40 笔出口 $710.5K · 18 笔2026-07进口 $6.71M · 28 笔出口 $1.62M · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $879.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3600649634
企查查编码QVN4YC1HN3
成立日期2009-09-04
联系地址Số 02, KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AK VINA
企业英文名称AK VINA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 02, KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. -Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hóa chất có mã HS như sau: 2707, 2819, 2902, 2905, 2909, 2914, 2915, 2916, 2917, 2918, 2921, 3204, 3206, 3207, 3208, 3209, 3210, 3402, 3812, 3906, 3907, 3909, 7019. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Khu công nghiệp Gò Dầu). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Gò Dầu và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513543730
邮箱UPR@akvina.vn
传真+842513541986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.0535万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
382319工业脂肪酸
292090其他酯类
382312工业脂肪酸
292215三乙醇胺化合物
291735邻苯二甲酸酐
291714马来酸酐
292129其他无环多胺
382499其他化学制剂
291540氯乙酸类

出口

HS 编码产品
340241阳离子表面活性剂
340239其他阴离子表面活性剂
340249其他有机表面活性剂
283329其他硫酸盐
340231阴离子表面活性剂
290514丁醇
380991纺织染色助剂
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
392510300升以上塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国694$52.90M
中国379$29.74M
印度尼西亚241$19.96M
马来西亚125$12.19M
沙特阿拉伯68$5.31M
印度85$1.39M
泰国18$792.9K
美国24$718.2K
日本14$199.8K
越南5$181.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南245$11.46M
韩国261$11.18M
菲律宾101$7.93M
美国38$1.06M
印度尼西亚14$289.6K
泰国6$158.8K
日本8$137.1K
科威特2$41.7K
中国台湾2$33.0K
厄瓜多尔1$31.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 123)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aekyung Chemical Co., Ltd.尼日利亚638$38.67M阴离子表面活性剂、其他不饱和聚酯
Aekyung Shanghai Investment & Trading Co., Ltd.中国29$13.75M邻苯二甲酸酐、苯乙烯
UNILEVER OLEOCHEMICAL INDONESIA印度尼西亚97$10.45M工业脂肪酸、其他羧酸衍生物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡52$4.92M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
EVYAP SABUN MALAYSIA SDN. BHD.60$4.66M盥洗皂制品、工业脂肪酸
Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd.马来西亚65$4.49M精炼棕榈油、粗棕榈油
Sunrise Asia Ltd.中国37$1.78M二氯甲烷、初级形态PET
SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡30$1.76M氢醌及其盐、醚酚衍生物
Shandong Minji New Material Technology Co., Ltd.中国35$1.18M氯乙酸类、其他羧酸衍生物
Aarti Industries Ltd.印度58$1.04M芳香单胺、氯化钙

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aekyung Chemical Co., Ltd.尼日利亚258$11.17M其他阴离子表面活性剂、阳离子表面活性剂
Aekyung Chemical Co., Ltd.越南211$10.64M阳离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Unifine Enterprises菲律宾40$3.05M纺织染色助剂、其他聚醚
J. Lai Chemical Corporation美国25$2.58M其他阴离子表面活性剂、其他化学制剂
J-LAI CHEMICAL CORPORATION菲律宾8$1.19M其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Aekyung Chemical Co., Ltd.美国18$1.06M其他有机表面活性剂、其他阴离子表面活性剂
MANUCHAR PHILIPPINES INC.菲律宾18$819.5K碳酸钠、碳酸氢钠
Vina Cosmo Co., Ltd.越南20$468.6K塑料容器、其他纸制品
Aekyung Chemical Co., Ltd.印度尼西亚14$289.6K其他有机表面活性剂、其他阴离子表面活性剂
Aekyung Chemical Co., Ltd.日本8$137.1K其他阴离子表面活性剂

近期贸易明细

进口(共 1,637)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29苯乙烯Tricon Energy Ltd.韩国$402.2K
2026-07-29苯乙烯Tricon Energy Ltd.韩国$2.11M
2026-07-29苯乙烯Tricon Energy Ltd.韩国$2.11M
2026-07-29苯乙烯Tricon Energy Ltd.韩国$402.2K
2026-07-28三乙醇胺化合物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$87.0K
2026-07-28其他化学制剂SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD.中国$80.6K
2026-07-27三乙醇胺化合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED美国$41.5K
2026-07-27醚醇衍生物PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$46.2K
2026-07-27其他无环单胺SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD.中国$48.4K
2026-07-27三乙醇胺化合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED美国$41.3K

出口(共 681)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24阳离子表面活性剂MANUCHAR PHILIPPINES INC.菲律宾$48.6K
2026-09-24阳离子表面活性剂MANUCHAR PHILIPPINES INC.菲律宾$48.6K
2026-09-18阳离子表面活性剂Unifine Enterprises菲律宾$67.9K
2026-09-18阳离子表面活性剂Unifine Enterprises菲律宾$68.0K
2026-09-18阳离子表面活性剂Unifine Enterprises菲律宾$67.9K
2026-09-18阳离子表面活性剂Unifine Enterprises菲律宾$67.9K
2026-09-18阳离子表面活性剂Unifine Enterprises菲律宾$67.9K
2026-09-18阳离子表面活性剂Unifine Enterprises菲律宾$67.9K
2026-09-18阳离子表面活性剂Unifine Enterprises菲律宾$68.0K
2026-09-18阳离子表面活性剂Unifine Enterprises菲律宾$68.0K

相关企业 · 同类产品

AK Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →