Defense Economic Technical Industry Corporation

越南进口商 · 进口 920 笔 · 主营 雷管

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp Quốc Phòng

920
进口笔数
365
出口笔数
$353.20M
进口金额
$231.84M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-24
最近出口
200
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.7K · 6 笔出口 $5.85M · 10 笔2023-11进口 $5.35M · 20 笔出口 $142.4K · 5 笔2023-12进口 $15.16M · 45 笔出口 $370.9K · 5 笔2024-01进口 $10.66M · 24 笔出口 $2.14M · 8 笔2024-02进口 $1.62M · 11 笔出口 $234.7K · 3 笔2024-03进口 $5.29M · 23 笔出口 $6.50M · 12 笔2024-04进口 $2.40M · 12 笔出口 $2.75M · 5 笔2024-05进口 $3.35M · 30 笔出口 $5.15M · 13 笔2024-06进口 $3.87M · 38 笔出口 $531.7K · 5 笔2024-07进口 $10.37M · 22 笔出口 $7.02M · 8 笔2024-08进口 $10.28M · 14 笔出口 $6.51M · 9 笔2024-09进口 $8.26M · 17 笔出口 $159.5K · 4 笔2024-10进口 $10.75M · 25 笔出口 $293.0K · 9 笔2024-11进口 $10.03M · 31 笔出口 $798.3K · 12 笔2024-12进口 $22.35M · 29 笔出口 $15.98M · 18 笔2025-01进口 $20.53M · 27 笔出口 $1.06M · 13 笔2025-02进口 $9.73M · 17 笔出口 $7.48M · 9 笔2025-03进口 $6.87M · 27 笔出口 $8.19M · 15 笔2025-04进口 $8.55M · 14 笔出口 $10.68M · 17 笔2025-05进口 $27.25M · 24 笔出口 $2.54M · 15 笔2025-06进口 $4.83M · 19 笔出口 $3.52M · 9 笔2025-07进口 $3.51M · 13 笔出口 $517.1K · 7 笔2025-08进口 $6.25M · 21 笔出口 $17.90M · 12 笔2025-09进口 $5.95M · 28 笔出口 $1.41M · 7 笔2025-10进口 $8.67M · 18 笔出口 $18.64M · 12 笔2025-11进口 $13.04M · 28 笔出口 $11.94M · 10 笔2025-12进口 $22.75M · 45 笔出口 $8.90M · 14 笔2026-01进口 $5.80M · 22 笔出口 $13.29M · 10 笔2026-02进口 $2.30M · 11 笔出口 $21.01M · 9 笔2026-03进口 $7.79M · 20 笔出口 $298.2K · 4 笔2026-04进口 $20.31M · 18 笔出口 $8.95M · 8 笔2026-05进口 $7.79M · 18 笔出口 $2.34M · 3 笔2026-06进口 $6.90M · 17 笔出口 $18.92M · 8 笔2026-07进口 $6.97M · 21 笔出口 $16.03M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.7K · 6 笔出口 $5.85M · 10 笔2023-11进口 $5.35M · 20 笔出口 $142.4K · 5 笔2023-12进口 $15.16M · 45 笔出口 $370.9K · 5 笔2024-01进口 $10.66M · 24 笔出口 $2.14M · 8 笔2024-02进口 $1.62M · 11 笔出口 $234.7K · 3 笔2024-03进口 $5.29M · 23 笔出口 $6.50M · 12 笔2024-04进口 $2.40M · 12 笔出口 $2.75M · 5 笔2024-05进口 $3.35M · 30 笔出口 $5.15M · 13 笔2024-06进口 $3.87M · 38 笔出口 $531.7K · 5 笔2024-07进口 $10.37M · 22 笔出口 $7.02M · 8 笔2024-08进口 $10.28M · 14 笔出口 $6.51M · 9 笔2024-09进口 $8.26M · 17 笔出口 $159.5K · 4 笔2024-10进口 $10.75M · 25 笔出口 $293.0K · 9 笔2024-11进口 $10.03M · 31 笔出口 $798.3K · 12 笔2024-12进口 $22.35M · 29 笔出口 $15.98M · 18 笔2025-01进口 $20.53M · 27 笔出口 $1.06M · 13 笔2025-02进口 $9.73M · 17 笔出口 $7.48M · 9 笔2025-03进口 $6.87M · 27 笔出口 $8.19M · 15 笔2025-04进口 $8.55M · 14 笔出口 $10.68M · 17 笔2025-05进口 $27.25M · 24 笔出口 $2.54M · 15 笔2025-06进口 $4.83M · 19 笔出口 $3.52M · 9 笔2025-07进口 $3.51M · 13 笔出口 $517.1K · 7 笔2025-08进口 $6.25M · 21 笔出口 $17.90M · 12 笔2025-09进口 $5.95M · 28 笔出口 $1.41M · 7 笔2025-10进口 $8.67M · 18 笔出口 $18.64M · 12 笔2025-11进口 $13.04M · 28 笔出口 $11.94M · 10 笔2025-12进口 $22.75M · 45 笔出口 $8.90M · 14 笔2026-01进口 $5.80M · 22 笔出口 $13.29M · 10 笔2026-02进口 $2.30M · 11 笔出口 $21.01M · 9 笔2026-03进口 $7.79M · 20 笔出口 $298.2K · 4 笔2026-04进口 $20.31M · 18 笔出口 $8.95M · 8 笔2026-05进口 $7.79M · 18 笔出口 $2.34M · 3 笔2026-06进口 $6.90M · 17 笔出口 $18.92M · 8 笔2026-07进口 $6.97M · 21 笔出口 $16.03M · 11 笔

工商档案

企业注册号0100283055
企查查编码QVNSND4B35
成立日期2010-05-25
联系地址Số 102 phố Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG
企业英文名称Defense economic technical industry corporation
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 102 phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8532 - Đào tạo trung cấp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842438325377
邮箱contact@gaet.com.vn
传真+842438327710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
360340雷管
283421硝酸钾
360100炸药推进剂
360320导爆索
360350点火器
310250硝酸钠肥料
310230硝酸铵肥料
851762通信设备
732690其他钢铁制品
853340可变电阻器

出口

HS 编码产品
360200制成炸药
283421硝酸钾
283429其他硝酸盐
360320导爆索
360360电雷管
721260包覆扁钢
830249贱金属配件
854442带接头绝缘电线
360340雷管
820600手工工具套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国241$62.79M
中国145$59.50M
韩国139$32.30M
俄罗斯110$29.39M
意大利29$22.67M
印度24$17.77M
德国50$17.27M
英国30$16.35M
中国台湾49$13.23M
马来西亚25$9.72M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南221$112.20M
以色列27$50.51M
老挝82$7.86M
美国5$6.22M
保加利亚5$4.09M
新加坡4$3.15M
英国2$2.34M
法国1$1.57M
印度2$769.7K
土耳其4$146.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 200)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vital Technology Co., Ltd.中国台湾31$18.88M人造纤维无纺布、其他医疗器具
Imaxi Solutions & Services Inc.美国84$18.77M其他钢铁制品、螺纹钢制管件
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡23$9.60M人造身体部件、诊断试剂
KING EXPLORER INTERNATIONAL CO., LTD.中国18$8.11M硝酸铵肥料、300升以上铝容器
TSMS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡21$7.82M电信仪器、其他测量仪器
Tha International Industry Co., Ltd.越南34$6.10M硝酸类、运输集装箱
QNS德国89$5.61M硝酸钾、硝酸钠肥料
Schlumberger Seaco Inc美国30$4.96M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Telcom Networks Asia Pte. Ltd.新加坡22$4.08M其他电子IC、可变电阻器
Fabulous Import & Export Pte. Ltd.新加坡44$1.39M可变电阻器、其他固定电容器

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liquid Gas Co., Ltd.越南18$45.53M制成炸药、炸药推进剂
Loading Republic Inc.越南9$43.56M制成炸药
Liquid Gas Co. Ltd.以色列16$36.36M制成炸药
Loading Republic Inc.美国6$34.51M制成炸药
Liquidgas Ltd.以色列8$14.11M制成炸药、芳香单胺
Orbita Ltd.越南10$7.46M制成炸药
Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝74$6.13M制成炸药、导爆索
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南34$3.49M其他塑料制品、通信设备零件
JNTC Vina Co., Ltd.越南95$2.13M其他塑料制品、自粘塑料片
Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.越南31$2.13M制成炸药、导爆索

近期贸易明细

进口(共 920)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29天线及发射器BTG Asia Co., Ltd.新加坡$87.8K
2026-07-27水净化机械Yeejear International Trading Co., Ltd.日本$1.33M
2026-07-23碳刷EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LIMITED COMPANY美国$12.0K
2026-07-23自粘塑料片EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LIMITED COMPANY美国$201.6K
2026-07-22钢制气罐DCL Investment Pte. Ltd.捷克$13.8K
2026-07-22钢制气罐DCL Investment Pte. Ltd.捷克$43.7K
2026-07-22发动机泵DCL Investment Pte. Ltd.意大利$11.4K
2026-07-22其他离心泵DCL Investment Pte. Ltd.意大利$5.7K
2026-07-22其他气泵DCL Investment Pte. Ltd.美国$70.7K
2026-07-22非窗式空调机DCL Investment Pte. Ltd.美国$11.3K

出口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24制成炸药Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝$52.2K
2026-07-24电雷管Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝$9.0K
2026-07-24导爆索Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝$11.1K
2026-07-24制成炸药Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝$52.2K
2026-07-24电雷管Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝$9.0K
2026-07-24电雷管Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝$672
2026-07-24电雷管Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝$672
2026-07-24导爆索Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝$11.1K
2026-07-20导爆索Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝$1.3K
2026-07-20制成炸药Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd.老挝$139.2K

相关企业 · 同类产品

Defense Economic Technical Industry Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →