Defense Economic Technical Industry Corporation
越南进口商 · 进口 920 笔 · 主营 雷管
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp Quốc Phòng
920
进口笔数
365
出口笔数
$353.20M
进口金额
$231.84M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-24
最近出口
200
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100283055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSND4B35 |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | Số 102 phố Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG |
| 企业英文名称 | Defense economic technical industry corporation |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102 phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8532 - Đào tạo trung cấp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438325377 |
| 邮箱 | contact@gaet.com.vn |
| 传真 | +842438327710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 360340 | 雷管 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 360100 | 炸药推进剂 |
| 360320 | 导爆索 |
| 360350 | 点火器 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 360200 | 制成炸药 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 360320 | 导爆索 |
| 360360 | 电雷管 |
| 721260 | 包覆扁钢 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 360340 | 雷管 |
| 820600 | 手工工具套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 241 | $62.79M |
| 中国 | 145 | $59.50M |
| 韩国 | 139 | $32.30M |
| 俄罗斯 | 110 | $29.39M |
| 意大利 | 29 | $22.67M |
| 印度 | 24 | $17.77M |
| 德国 | 50 | $17.27M |
| 英国 | 30 | $16.35M |
| 中国台湾 | 49 | $13.23M |
| 马来西亚 | 25 | $9.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $112.20M |
| 以色列 | 27 | $50.51M |
| 老挝 | 82 | $7.86M |
| 美国 | 5 | $6.22M |
| 保加利亚 | 5 | $4.09M |
| 新加坡 | 4 | $3.15M |
| 英国 | 2 | $2.34M |
| 法国 | 1 | $1.57M |
| 印度 | 2 | $769.7K |
| 土耳其 | 4 | $146.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 200)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vital Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | 31 | $18.88M | 人造纤维无纺布、其他医疗器具 |
| Imaxi Solutions & Services Inc. | 美国 | 84 | $18.77M | 其他钢铁制品、螺纹钢制管件 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $9.60M | 人造身体部件、诊断试剂 |
| KING EXPLORER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | 18 | $8.11M | 硝酸铵肥料、300升以上铝容器 |
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $7.82M | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 34 | $6.10M | 硝酸类、运输集装箱 |
| QNS | 德国 | 89 | $5.61M | 硝酸钾、硝酸钠肥料 |
| Schlumberger Seaco Inc | 美国 | 30 | $4.96M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Telcom Networks Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $4.08M | 其他电子IC、可变电阻器 |
| Fabulous Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.39M | 可变电阻器、其他固定电容器 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liquid Gas Co., Ltd. | 越南 | 18 | $45.53M | 制成炸药、炸药推进剂 |
| Loading Republic Inc. | 越南 | 9 | $43.56M | 制成炸药 |
| Liquid Gas Co. Ltd. | 以色列 | 16 | $36.36M | 制成炸药 |
| Loading Republic Inc. | 美国 | 6 | $34.51M | 制成炸药 |
| Liquidgas Ltd. | 以色列 | 8 | $14.11M | 制成炸药、芳香单胺 |
| Orbita Ltd. | 越南 | 10 | $7.46M | 制成炸药 |
| Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | 74 | $6.13M | 制成炸药、导爆索 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 34 | $3.49M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 95 | $2.13M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 越南 | 31 | $2.13M | 制成炸药、导爆索 |
近期贸易明细
进口(共 920)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 天线及发射器 | BTG Asia Co., Ltd. | 新加坡 | $87.8K |
| 2026-07-27 | 水净化机械 | Yeejear International Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.33M |
| 2026-07-23 | 碳刷 | EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LIMITED COMPANY | 美国 | $12.0K |
| 2026-07-23 | 自粘塑料片 | EUROPA DREAM HOLDING PRIVATE LIMITED COMPANY | 美国 | $201.6K |
| 2026-07-22 | 钢制气罐 | DCL Investment Pte. Ltd. | 捷克 | $13.8K |
| 2026-07-22 | 钢制气罐 | DCL Investment Pte. Ltd. | 捷克 | $43.7K |
| 2026-07-22 | 发动机泵 | DCL Investment Pte. Ltd. | 意大利 | $11.4K |
| 2026-07-22 | 其他离心泵 | DCL Investment Pte. Ltd. | 意大利 | $5.7K |
| 2026-07-22 | 其他气泵 | DCL Investment Pte. Ltd. | 美国 | $70.7K |
| 2026-07-22 | 非窗式空调机 | DCL Investment Pte. Ltd. | 美国 | $11.3K |
出口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 制成炸药 | Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | $52.2K |
| 2026-07-24 | 电雷管 | Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |
| 2026-07-24 | 导爆索 | Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | $11.1K |
| 2026-07-24 | 制成炸药 | Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | $52.2K |
| 2026-07-24 | 电雷管 | Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |
| 2026-07-24 | 电雷管 | Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | $672 |
| 2026-07-24 | 电雷管 | Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | $672 |
| 2026-07-24 | 导爆索 | Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | $11.1K |
| 2026-07-20 | 导爆索 | Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2026-07-20 | 制成炸药 | Phouluang Drilling & Blasting Services Co., Ltd. | 老挝 | $139.2K |