Liquid Gas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 制成炸药
越南 · 在业
18
进口笔数
0
出口笔数
$45.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315231762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPUAQV9 |
| 成立日期 | 2018-08-20 |
| 联系地址 | Số 325/6 Đường HT13, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN AIR GAS LIQUID |
| 企业英文名称 | SAI GON AIR GAS LIQUID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 325/6 Đường HT13, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02862551733 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 360200 | 制成炸药 |
| 360100 | 炸药推进剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $45.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Defense Economic Technical Industry Corporation | 越南 | 18 | $45.53M | 制成炸药、硝酸钾 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 炸药推进剂 | DEFENSE ECONOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORP ORATION | 越南 | $8.79M |
| 2025-11-19 | 制成炸药 | DEFENSE ECONOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORP ORATION | 越南 | $411.8K |
| 2025-11-19 | 制成炸药 | DEFENSE ECONOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORP ORATION | 越南 | $1.17M |
| 2025-10-30 | 制成炸药 | DEFENSE ECONOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORP ORATION | 越南 | $1.38M |
| 2025-10-22 | 制成炸药 | DEFENSE ECONOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORP ORATION | 越南 | $4.14M |
| 2025-10-22 | 制成炸药 | DEFENSE ECONOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORP ORATION | 越南 | $2.83M |
| 2025-08-08 | 炸药推进剂 | DEFENSE ECONOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORP ORATION | 越南 | $7.02M |
| 2025-04-03 | 制成炸药 | DEFENSE ECONOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORP ORATION | 越南 | $2.57M |
| 2025-04-03 | 制成炸药 | DEFENSE ECONOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORP ORATION | 越南 | $5.14M |
| 2024-12-17 | 制成炸药 | DEFENSE ECONOMIC TECHNICAL INDUSTRY CORP ORATION | 越南 | $686.4K |