Hanoi Oil Petro Materials Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Xăng Dầu Hà Nội
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$838.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801056212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUME3FJ |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | Thị tứ Đồng Gia, Xã Đồng Cẩm, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XĂNG DẦU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI OIL PETRO MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Gia, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0610 - Khai thác dầu thô 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84906008299 |
| 邮箱 | congtyxangdauhanoi@gmail.com |
| 官网 | hanoipetro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382600 | 生物柴油混合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $796.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 63 | $796.3K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Tessellation Hoa Binh Co., Ltd. | 4 | $42.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $20.6K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $21.9K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $29.1K |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-02-28 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-02-13 | 非轻质石油 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $11.4K |