My Loc Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 电加热装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Mỹ LộC
14
进口笔数
0
出口笔数
$38.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309733482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD59PTH |
| 成立日期 | 2010-01-29 |
| 联系地址 | 218A Thành Thái, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MỸ LỘC |
| 企业英文名称 | MY LOC TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 218A Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842839707879 |
| 邮箱 | info@myloc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851629 | 电加热装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $20.6K |
| 瑞典 | 5 | $9.4K |
| 芬兰 | 3 | $7.6K |
| 美国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minder Water Industries (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Sauna360 AB | 瑞典 | 4 | $9.5K | 电力控制板、锅炉零件 |
| Sauna360 Oy | 芬兰 | 3 | $7.6K | 电力控制板、电热电阻器 |
| GZ Waking Pool Light Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Tylohelo Inc. | 美国 | 1 | $600 | 电力控制板、电加热装置 |
| Furisi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $390 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| TYLO | 瑞典 | 1 | $102 | 电加热装置、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 水净化机械 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $241 |
| 2025-05-09 | 水净化机械 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $956 |
| 2025-05-09 | 水净化机械 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $713 |
| 2024-12-11 | 电热电阻器 | SAUNA360 AB | 瑞典 | $66 |
| 2024-12-11 | 电力控制板 | SAUNA360 AB | 瑞典 | $510 |
| 2024-12-11 | 电力控制板 | SAUNA360 AB | 瑞典 | $288 |
| 2024-12-11 | 电热电阻器 | SAUNA360 AB | 瑞典 | $82 |
| 2024-05-20 | 电力控制板 | SAUNA360 OY | 芬兰 | $584 |
| 2024-05-20 | 电力控制板 | SAUNA360 OY | 芬兰 | $880 |
| 2024-05-20 | 电加热装置 | SAUNA360 OY | 芬兰 | $1.2K |