Ocean Star Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 化妆喷雾器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Sao Đại Dương
150
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304739515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXY48BS |
| 成立日期 | 2006-11-28 |
| 联系地址 | 801/99 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ SAO ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN STAR TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 801/99 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838264288 |
| 传真 | 02838264691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $4.36M |
| 印度尼西亚 | 3 | $28.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国香港 | 100 | $3.80M | 化妆喷雾器、喷雾机零件 |
| Shandong Dingxin Electronic Glass Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $291.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Zhejiang JM Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $146.7K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
| Qingdao Huapek Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.6K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Majesty Packaging Global Ltd. | 加拿大 | 1 | $37.0K | 手动计量泵、非农用喷雾器具 |
| PT New Red & White Manufactory | 印度尼西亚 | 3 | $28.6K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国 | $937 |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 手动计量泵 | MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国 | $937 |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国 | $937 |