HOANG THIEN VO CO LTD
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG THIêN Vũ
53
进口笔数
0
出口笔数
$425.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313675473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BTBXTG |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Số 11 Đường Đông Hưng Thuận 2, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường Đông Hưng Thuận 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84982799884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 482020 | 练习本 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $425.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU FEIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 24 | $205.1K | 圆珠笔、带套铅笔蜡笔 |
| YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | 12 | $101.8K | 钢铁门窗、链锯零件 |
| HANGZHOU FEIBO IM & EX CO.,LTD | 中国 | 6 | $63.8K | 圆珠笔、非泡沫橡胶橡皮 |
| WENZHOU AIHAO PEN TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $22.1K | 圆珠笔、钢笔 |
| DUTTON SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 2 | $10.4K | 圆珠笔 |
| HANGZHOU OWNSEAS YIRU TECH CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 圆珠笔 |
| ZHEJIANG HUACHUAN STATIONERY CO LTD | 中国 | 3 | $8.7K | 带套铅笔蜡笔、非泡沫橡胶橡皮 |
| HANGZHOU CHANGXIANG STATIONERY CO LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 真空瓶及零件 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-10 | 真空瓶及零件 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $840 |
| 2025-01-10 | 真空瓶及零件 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-10 | 真空瓶及零件 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-11-26 | 真空瓶及零件 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-26 | 真空瓶及零件 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-18 | 真空瓶及零件 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-18 | 真空瓶及零件 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-18 | 真空瓶及零件 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-18 | 真空瓶及零件 | YONGKANG DONGLONG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $1.4K |