HP Services Trading Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 氨基酸及酯类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ HP

28
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $247.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $247.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317585848
企查查编码QVNY7RJ7SA
成立日期2022-11-29
联系地址138/7 Đường TA 11, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HP
企业英文名称HP SERVICES TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址138/7 Đường TA 11, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0369769484
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292242氨基酸及酯类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$1.69M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国28$1.69M氨基酸及酯类、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$40.9K
2026-04-02氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$40.9K
2026-03-26氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$40.9K
2026-03-13氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$17.3K
2026-03-13氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$20.4K
2026-02-28氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$40.9K
2026-01-26氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$20.6K
2026-01-26氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$20.4K
2025-12-20氨基酸及酯类Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国$43.0K
2025-09-20氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$43.0K

相关企业 · 同类产品

HP Services Trading Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →