Dai Phuc Gold One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Phúc Gold
10
进口笔数
0
出口笔数
$182.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801080342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTQ9Y6N |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 21, đường Tuệ Tĩnh, Thị Trấn Thanh Miện, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI PHÚC GOLD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, đường Tuệ Tĩnh, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84366361666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $182.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Crowne Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.7K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Horizon (Hong Kong) International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.9K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 冷轧不锈钢薄板 | HORIZON (HONG KONG) INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $57.9K |
| 2023-11-16 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-11-16 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-06-02 | 其他水泥制品 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-05-29 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-05-04 | 低塑聚氯乙烯板 | HAINING CROWNE DECORATION MATERIALS CO.LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-05-04 | 其他塑料建材 | HAINING CROWNE DECORATION MATERIALS CO.LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-04-17 | 其他塑料建材 | HAINING CROWNE DECORATION MATERIALS CO.LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-02-20 | 其他塑料建材 | HAINING CROWNE DECORATION MATERIALS CO.LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-02-07 | 其他塑料建材 | HAINING CROWNE DECORATION MATERIALS CO.LTD | 中国 | $18.1K |