Boba Find Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 木薯食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BOBA FIND
3
进口笔数
0
出口笔数
$10.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317928044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA86D51D |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | R4-94 Đường Hưng Gia 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOBA FIND |
| 企业英文名称 | BOBA FIND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4- 50 đường Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938763933 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $9.3K |
| 中国 | 1 | $861 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PASSIONE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $7.7K | 木薯食品制剂、其他果仁制品 |
| KENTING AIRLINES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.5K | 混合果蔬汁、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 塑料装饰品 | KENTING AIRLINES CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-03-03 | 塑料装饰品 | KENTING AIRLINES CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-03-03 | 塑料装饰品 | KENTING AIRLINES CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-03-03 | 塑料装饰品 | KENTING AIRLINES CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-03-03 | 塑料装饰品 | KENTING AIRLINES CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-03-03 | 塑料装饰品 | KENTING AIRLINES CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-03-03 | 塑料装饰品 | KENTING AIRLINES CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-03-03 | 塑料装饰品 | KENTING AIRLINES CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-03-03 | 塑料装饰品 | KENTING AIRLINES CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-03-03 | 塑料装饰品 | KENTING AIRLINES CO LTD | 中国 | $123 |