Ninh Thuan Yarn Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 涤棉纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SợI NINH THUậN
8
进口笔数
38
出口笔数
$355.4K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-06-05
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500614171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ5YN6K |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Số 158 đường Bác Ái, Phường Đô Vinh, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI NINH THUẬN |
| 企业英文名称 | NINH THUAN YARN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 158 đường Bác Ái, Phường Đô Vinh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84853222439 |
| 邮箱 | hanh.ilh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $272.4K |
| 印度 | 2 | $63.0K |
| 泰国 | 1 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 22 | $664.2K |
| 越南 | 4 | $150.6K |
| 墨西哥 | 2 | $35.1K |
| 哥伦比亚 | 1 | $24.8K |
| 尼泊尔 | 1 | $17.3K |
| 孟加拉国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RSM COMPANY | 美国 | 5 | $272.4K | 未梳棉、合成纤维废料 |
| Sipai International | 印度 | 1 | $45.9K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Sunflag (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $20.0K | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| Fortunetex International Co., Ltd. | 印度 | 1 | $17.1K | 聚酯短纤 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.K. Spinning Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $224.6K | 未梳棉、其他人造短纤维 |
| Latif Textile Mills Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $143.0K | 合成纤维废料、聚酯短纤 |
| JK Spinning Mills Ltd. | 2 | $114.3K | 未梳棉纱 | |
| Shaddan Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $104.5K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Arshad Corporation (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $99.2K | 涤棉纱线 |
| Pak East Enterprises | 越南 | 2 | $90.8K | 涤棉纱线 |
| Liberty Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $69.5K | 未漂白棉布、活性染料 |
| Pak East Enterprises | 巴基斯坦 | 3 | $52.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| AZIZ SONS | 巴基斯坦 | 2 | $46.0K | 电热器具零件、家用电器零件 |
| Arshad Corporation (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $0 | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 未梳棉 | RSM COMPANY | 美国 | $72.6K |
| 2026-04-20 | 未梳棉 | RSM COMPANY | 美国 | $72.6K |
| 2026-04-17 | 未梳棉 | RSM COMPANY | 美国 | $13.1K |
| 2026-04-17 | 未梳棉 | RSM COMPANY | 美国 | $13.1K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | RSM COMPANY | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | RSM COMPANY | 美国 | $6.2K |
| 2026-01-20 | 未梳棉 | RSM COMPANY | 美国 | $45.1K |
| 2026-01-14 | 未梳棉 | RSM COMPANY | 美国 | $43.7K |
| 2025-11-11 | 聚酯短纤 | Sunflag (Thailand) Ltd. | 泰国 | $20.0K |
| 2025-03-10 | 聚酯短纤 | Fortunetex International Co., Ltd. | 印度 | $17.1K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 涤棉纱线 | Arshad Corporation (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-05-14 | 涤棉纱线 | Arshad Corporation (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-04-24 | 涤棉纱线 | ARSHAD CORPORATION (PVT) LIMITED | — | $48.7K |
| 2026-04-02 | 其他棉废料 | Latif Textile Mills Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-03-27 | 涤棉纱线 | ARSHAD CORPORATION (PVT) LIMITED | — | $50.5K |
| 2026-03-17 | 涤棉纱线 | Pak East Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-03-05 | 涤棉纱线 | Arshad Corporation (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-03-05 | 其他棉废料 | Latif Textile Mills Pvt. Ltd. | — | $24.8K |
| 2026-02-05 | 涤棉纱线 | PAK EAST ENTERPRISES | — | $52.6K |
| 2026-02-02 | 未梳棉纱 | AZIZ SONS | 巴基斯坦 | $0 |