Bao Nghi Technique Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 468 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo Nghi
468
进口笔数
25
出口笔数
$2.67M
进口金额
$240.7K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
239
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305260845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP85S8M |
| 成立日期 | 2007-10-23 |
| 联系地址 | 47/94 Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO NGHI |
| 企业英文名称 | BAO NGHI TECHNIQUE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842822530699 |
| 邮箱 | info@baonghi.com.vn |
| 传真 | +842822530698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 146 | $581.6K |
| 荷兰 | 9 | $416.6K |
| 中国 | 81 | $348.2K |
| 英国 | 58 | $187.3K |
| 意大利 | 26 | $171.7K |
| 马来西亚 | 10 | $161.0K |
| 瑞士 | 34 | $152.8K |
| 新加坡 | 25 | $117.1K |
| 德国 | 51 | $108.0K |
| 日本 | 22 | $78.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $239.9K |
| 德国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 239)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $348.4K | 塑料管件、阀门龙头 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 6 | $126.1K | 压力测量仪、阀门零件 |
| Westlock Controls Corporation | 美国 | 28 | $106.4K | 其他电气开关、液体气体测量仪 |
| Bartec Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $71.1K | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
| Siam Toyo Denki Co., Ltd. | 日本 | 13 | $68.8K | 静止变流器、印刷电路 |
| A.S.P. Electro-Technology Ltd. | 英国 | 10 | $51.8K | 1000伏以下电路保护器、其他电气开关 |
| MGA CONTROLS LIMITED | 英国 | 9 | $41.1K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Regas GmbH | 德国 | 9 | $25.8K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| VERSATILE CONTROLS LIMITED | 英国 | 7 | $22.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Monilek Oilfield Enterprises FZE | 阿联酋 | 7 | $14.7K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 4 | $115.7K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $81.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $7.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.8K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Regas GmbH | 德国 | 1 | $800 | 发动机泵、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 468)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Regas GmbH | 日本 | $255 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Regas GmbH | 中国 | $113 |
| 2026-07-29 | LED照明装置 | Warom Technology Inc. Co. | 中国 | $12.9K |
| 2026-07-28 | 塑料管件 | George Fischer Pte. Ltd. | 瑞士 | $33 |
| 2026-07-28 | 塑料管件 | George Fischer Pte. Ltd. | 意大利 | $4 |
| 2026-07-28 | 塑料管件 | George Fischer Pte. Ltd. | 意大利 | $42 |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | George Fischer Pte. Ltd. | 瑞士 | $2.9K |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | George Fischer Pte. Ltd. | 瑞士 | $545 |
| 2026-07-28 | 阀门龙头 | George Fischer Pte. Ltd. | 瑞士 | $525 |
| 2026-07-28 | 塑料管件 | George Fischer Pte. Ltd. | 美国 | $224 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 电测仪表 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $743 |
| 2026-06-24 | 液体气体测量仪 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-24 | 60伏以下继电器 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-06-24 | 液体气体测量仪 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-05-19 | 其他风扇 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 其他自动控制仪 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 自动控制零件 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2026-03-18 | 非螺纹钢销 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |