Gia Nguyen Nguyen Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,388 笔 · 主营 光敏半导体二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ GIA NGUYễN NGUYễN
1,388
进口笔数
220
出口笔数
$5.02M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
479
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305005588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1V43H9 |
| 成立日期 | 2007-12-04 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA NGUYỄN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN NGUYEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842835174923 |
| 邮箱 | contact@gnnvietnam.com |
| 传真 | +842835174924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 423 | $1.76M |
| 意大利 | 184 | $1.02M |
| 美国 | 150 | $315.7K |
| 瑞士 | 83 | $287.3K |
| 新加坡 | 62 | $248.2K |
| 中国 | 144 | $158.0K |
| 日本 | 66 | $134.3K |
| 英国 | 52 | $108.8K |
| 韩国 | 57 | $106.0K |
| 欧盟 | 33 | $103.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $1.19M |
| 德国 | 4 | $58.6K |
| 泰国 | 13 | $32.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 7 | $22.1K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 479)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4Spare GmbH | 德国 | 61 | $634.0K | 其他电气开关、阀门零件 |
| Balluff Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $325.8K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| Fritz Kubler GmbH | 德国 | 47 | $278.3K | 其他光学测量仪、计量计数器 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $217.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
| CAI Electric S.r.l. | 意大利 | 36 | $142.7K | 光敏半导体二极管、其他电气开关 |
| Unicontrols Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $142.3K | 泵零件、阀门零件 |
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $96.9K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| GTOI Corporation | 韩国 | 35 | $76.9K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Bauer Gear Motor GmbH | 德国 | 25 | $68.5K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Trafag AG | 瑞士 | 23 | $36.8K | 其他电气开关、压力测量仪 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 50 | $566.9K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $223.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $133.9K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $41.5K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $38.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.7K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $29.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.1K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Takeco Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $14.0K | 计量计数器、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电力控制板 | BEN AUTOMATION Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 滑轮飞轮 | Sia Fixparts | 德国 | $841 |
| 2026-07-31 | 非不锈钢管件 | Sia Fixparts | 德国 | $568 |
| 2026-07-31 | 其他橡胶带 | Sia Fixparts | 德国 | $149 |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | BEN AUTOMATION Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | BEN AUTOMATION Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 发动机零件 | Sia Fixparts | 德国 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Sia Fixparts | 德国 | $50 |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 非CRT电脑显示器 | BEN AUTOMATION Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 液体气体测量仪 | SHENZHEN AIMIQUU TECHNOLOGY CO.,LTD | — | $6.9K |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-21 | 高压继电器 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $628 |
| 2026-07-21 | 光敏半导体二极管 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $399 |
| 2026-07-15 | 金属直锯条 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-07-15 | 电气信号装置 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-15 | 金属直锯条 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-15 | 金属直锯条 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-15 | 其他电动手工具 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $807 |