Gia Nguyen Nguyen Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,388 笔 · 主营 光敏半导体二极管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ GIA NGUYễN NGUYễN

1,388
进口笔数
220
出口笔数
$5.02M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
479
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $783.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.1K · 21 笔出口 $28.4K · 3 笔2023-12进口 $194.5K · 42 笔出口 $25.2K · 5 笔2024-01进口 $94.2K · 28 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-02进口 $70.1K · 29 笔出口 $409 · 2 笔2024-03进口 $73.8K · 30 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-04进口 $84.1K · 31 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-05进口 $104.0K · 40 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-06进口 $112.0K · 31 笔出口 $70.3K · 6 笔2024-07进口 $97.7K · 33 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-08进口 $93.7K · 36 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-09进口 $155.3K · 44 笔出口 $32.9K · 9 笔2024-10进口 $92.2K · 31 笔出口 $35.7K · 6 笔2024-11进口 $91.6K · 28 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-12进口 $83.6K · 43 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-01进口 $25.1K · 15 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-02进口 $86.6K · 38 笔出口 $20.6K · 6 笔2025-03进口 $82.1K · 24 笔出口 $46.2K · 6 笔2025-04进口 $150.0K · 37 笔出口 $70.8K · 11 笔2025-05进口 $120.4K · 31 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-06进口 $70.2K · 30 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-07进口 $783.5K · 40 笔出口 $19.6K · 8 笔2025-08进口 $76.2K · 31 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-09进口 $71.7K · 32 笔出口 $56.5K · 7 笔2025-10进口 $69.9K · 30 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-11进口 $94.2K · 40 笔出口 $31.9K · 7 笔2025-12进口 $97.6K · 22 笔出口 $26.7K · 4 笔2026-01进口 $47.2K · 32 笔出口 $35.9K · 7 笔2026-02进口 $27.7K · 19 笔出口 $12.4K · 5 笔2026-03进口 $132.3K · 41 笔出口 $20.4K · 7 笔2026-04进口 $205.6K · 29 笔出口 $105.9K · 9 笔2026-05进口 $54.4K · 40 笔出口 $25.0K · 5 笔2026-06进口 $149.2K · 41 笔出口 $150.8K · 14 笔2026-07进口 $120.8K · 42 笔出口 $29.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.1K · 21 笔出口 $28.4K · 3 笔2023-12进口 $194.5K · 42 笔出口 $25.2K · 5 笔2024-01进口 $94.2K · 28 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-02进口 $70.1K · 29 笔出口 $409 · 2 笔2024-03进口 $73.8K · 30 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-04进口 $84.1K · 31 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-05进口 $104.0K · 40 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-06进口 $112.0K · 31 笔出口 $70.3K · 6 笔2024-07进口 $97.7K · 33 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-08进口 $93.7K · 36 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-09进口 $155.3K · 44 笔出口 $32.9K · 9 笔2024-10进口 $92.2K · 31 笔出口 $35.7K · 6 笔2024-11进口 $91.6K · 28 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-12进口 $83.6K · 43 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-01进口 $25.1K · 15 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-02进口 $86.6K · 38 笔出口 $20.6K · 6 笔2025-03进口 $82.1K · 24 笔出口 $46.2K · 6 笔2025-04进口 $150.0K · 37 笔出口 $70.8K · 11 笔2025-05进口 $120.4K · 31 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-06进口 $70.2K · 30 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-07进口 $783.5K · 40 笔出口 $19.6K · 8 笔2025-08进口 $76.2K · 31 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-09进口 $71.7K · 32 笔出口 $56.5K · 7 笔2025-10进口 $69.9K · 30 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-11进口 $94.2K · 40 笔出口 $31.9K · 7 笔2025-12进口 $97.6K · 22 笔出口 $26.7K · 4 笔2026-01进口 $47.2K · 32 笔出口 $35.9K · 7 笔2026-02进口 $27.7K · 19 笔出口 $12.4K · 5 笔2026-03进口 $132.3K · 41 笔出口 $20.4K · 7 笔2026-04进口 $205.6K · 29 笔出口 $105.9K · 9 笔2026-05进口 $54.4K · 40 笔出口 $25.0K · 5 笔2026-06进口 $149.2K · 41 笔出口 $150.8K · 14 笔2026-07进口 $120.8K · 42 笔出口 $29.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0305005588
企查查编码QVNF1V43H9
成立日期2007-12-04
联系地址Tầng 3 Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA NGUYỄN NGUYỄN
企业英文名称GIA NGUYEN NGUYEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842835174923
邮箱contact@gnnvietnam.com
传真+842835174924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854149光敏半导体二极管
848120液压气压阀门
902680液体气体测量仪
848190阀门零件
853650其他电气开关
841290发动机零件
850440静止变流器
902920速度表转速表
853690其他电路开关装置
903300第90章仪器零件

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
853710电力控制板
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
850720铅酸蓄电池
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国423$1.76M
意大利184$1.02M
美国150$315.7K
瑞士83$287.3K
新加坡62$248.2K
中国144$158.0K
日本66$134.3K
英国52$108.8K
韩国57$106.0K
欧盟33$103.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南193$1.19M
德国4$58.6K
泰国13$32.2K
巴布亚新几内亚7$22.1K
日本2$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 479)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4Spare GmbH德国61$634.0K其他电气开关、阀门零件
Balluff Asia Pte. Ltd.新加坡40$325.8K其他测量仪器、其他电气开关
Fritz Kubler GmbH德国47$278.3K其他光学测量仪、计量计数器
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡40$217.3K阀门零件、阀门龙头
CAI Electric S.r.l.意大利36$142.7K光敏半导体二极管、其他电气开关
Unicontrols Singapore Pte. Ltd.新加坡35$142.3K泵零件、阀门零件
Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.泰国22$96.9K非轻质石油、液体过滤机械
GTOI Corporation韩国35$76.9K液压气压阀门、气动直线发动机
Bauer Gear Motor GmbH德国25$68.5K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Trafag AG瑞士23$36.8K其他电气开关、压力测量仪

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南50$566.9K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南23$223.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南11$133.9K瓦楞纸箱、塑料容器
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南12$41.5K其他液化石油气、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南10$38.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南12$35.7K玩具模型、塑料包装箱
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南21$29.3K音频设备零件、其他塑料制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南11$17.1K其他塑料制品、其他印刷品
Seojin Auto Co., Ltd.越南9$16.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Takeco Engineering (Thailand) Co., Ltd.泰国11$14.0K计量计数器、机床零件

近期贸易明细

进口(共 1,388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板BEN AUTOMATION Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-31滑轮飞轮Sia Fixparts德国$841
2026-07-31非不锈钢管件Sia Fixparts德国$568
2026-07-31其他橡胶带Sia Fixparts德国$149
2026-07-31静止变流器BEN AUTOMATION Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-31静止变流器BEN AUTOMATION Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31发动机零件Sia Fixparts德国$1.7K
2026-07-31其他电气开关Sia Fixparts德国$50
2026-07-31第90章仪器零件Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.韩国$2.4K
2026-07-31非CRT电脑显示器BEN AUTOMATION Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23液体气体测量仪SHENZHEN AIMIQUU TECHNOLOGY CO.,LTD—$6.9K
2026-07-21其他测量仪器Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-21高压继电器Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$108
2026-07-21其他钢铁制品Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$628
2026-07-21光敏半导体二极管Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$399
2026-07-15金属直锯条Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$72
2026-07-15电气信号装置Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$34
2026-07-15金属直锯条Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$42
2026-07-15金属直锯条Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$43
2026-07-15其他电动手工具Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$807

相关企业 · 同类产品

Gia Nguyen Nguyen Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →