Gia Nguyen Nguyen Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,265 笔 · 主营 光敏半导体二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ GIA NGUYễN NGUYễN
1,265
进口笔数
191
出口笔数
$4.70M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
446
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305005588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1V43H9 |
| 成立日期 | 2007-12-04 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA NGUYỄN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN NGUYEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842835174923 |
| 邮箱 | contact@gnnvietnam.com |
| 传真 | +842835174924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 387 | $1.65M |
| 意大利 | 169 | $1.00M |
| 美国 | 137 | $287.8K |
| 瑞士 | 74 | $268.2K |
| 新加坡 | 61 | $248.1K |
| 中国 | 125 | $122.6K |
| 欧盟 | 33 | $103.0K |
| 英国 | 47 | $102.4K |
| 韩国 | 50 | $97.7K |
| 日本 | 62 | $86.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $983.1K |
| 德国 | 3 | $58.6K |
| 泰国 | 11 | $29.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 7 | $22.1K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 446)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4Spare GmbH | 德国 | 59 | $620.6K | 光敏半导体二极管、阀门零件 |
| Balluff Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $308.8K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| Fritz Kubler GmbH | 德国 | 42 | $242.3K | 其他光学测量仪、计量计数器 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $208.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| CAI Electric S.r.l. | 意大利 | 34 | $132.3K | 其他电气开关、光敏半导体二极管 |
| Unicontrols Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $91.9K | 泵零件、阀门零件 |
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $84.6K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| GTOI Corporation | 韩国 | 27 | $68.7K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Bauer Gear Motor GmbH | 德国 | 25 | $68.5K | 750W-75kW交流电机、传动部件 |
| Trafag AG | 瑞士 | 20 | $35.9K | 其他电气开关、压力测量仪 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 47 | $523.4K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $203.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $41.5K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $41.4K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $28.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Takeco Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $10.8K | 机床零件、金属永磁体 |
| Mesa Electronic Gmbh | 德国 | 6 | $8.1K | 切片机零件、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 1,265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 气动发动机 | VEM MOTORS ASIA PTE. LTD. | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 气动发动机 | VEM MOTORS ASIA PTE. LTD. | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | STASTO AUTOMATION KG | 德国 | $78 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | STASTO AUTOMATION KG | 德国 | $78 |
| 2026-04-23 | 气动发动机 | LSP TECHNOLOGY PTE LTD | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 橡胶涂层织物 | PARTS PAK LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | Sia Fixparts | 欧盟 | $112 |
| 2026-04-23 | 轴承零件 | Sia Fixparts | 欧盟 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | UNICONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $329 |
| 2026-04-23 | 轴承零件 | Sia Fixparts | 欧盟 | $1.7K |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他玻璃制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $626 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $526 |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $594 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-22 | 铝合金型材 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 液压气压阀门 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $722 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-12 | 自动断路器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $297 |