Omron Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 1,531 笔 · 主营 光敏半导体二极管

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Omron Việt Nam Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

1,531
进口笔数
51
出口笔数
$23.58M
进口金额
$455.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-17
最近出口
17
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.5K · 8 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-09进口 $388.7K · 33 笔出口 $42.9K · 5 笔2023-10进口 $362.7K · 31 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $496.3K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $440.2K · 39 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-01进口 $514.1K · 44 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $452.1K · 34 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-03进口 $571.1K · 28 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $408.5K · 27 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-05进口 $525.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $537.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $435.9K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $467.6K · 36 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $814.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $532.4K · 37 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $525.0K · 36 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-12进口 $512.2K · 38 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $553.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $713.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $928.8K · 48 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-04进口 $631.6K · 38 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $734.9K · 40 笔出口 $59.4K · 5 笔2025-06进口 $573.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $521.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $445.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $593.2K · 42 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-10进口 $587.2K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $523.9K · 40 笔出口 $598 · 1 笔2025-12进口 $704.3K · 52 笔出口 $81.2K · 2 笔2026-01进口 $688.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $566.0K · 38 笔出口 $132.3K · 7 笔2026-03进口 $903.1K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.22M · 48 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.5K · 8 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-09进口 $388.7K · 33 笔出口 $42.9K · 5 笔2023-10进口 $362.7K · 31 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $496.3K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $440.2K · 39 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-01进口 $514.1K · 44 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $452.1K · 34 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-03进口 $571.1K · 28 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $408.5K · 27 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-05进口 $525.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $537.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $435.9K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $467.6K · 36 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-09进口 $814.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $532.4K · 37 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $525.0K · 36 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-12进口 $512.2K · 38 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $553.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $713.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $928.8K · 48 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-04进口 $631.6K · 38 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $734.9K · 40 笔出口 $59.4K · 5 笔2025-06进口 $573.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $521.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $445.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $593.2K · 42 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-10进口 $587.2K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $523.9K · 40 笔出口 $598 · 1 笔2025-12进口 $704.3K · 52 笔出口 $81.2K · 2 笔2026-01进口 $688.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $566.0K · 38 笔出口 $132.3K · 7 笔2026-03进口 $903.1K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.22M · 48 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106328665-001
企查查编码QVN9F9PF14
成立日期2016-01-28
联系地址Tầng 5, Toà nhà e.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH OMRON VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称BRANCH OF OMRON VIETNAM COMPANY LIMITED IN HO CHI MINH CITY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 5, Toà nhà e.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02839204338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854149光敏半导体二极管
853650其他电气开关
85364160伏以下继电器
854159光敏半导体器件
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
910610计时装置
853710电力控制板
853649高压继电器
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
847950工业机器人
851762通信设备
850440静止变流器
903180其他测量仪器
847990功能机器零件
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线
903149其他光学测量仪
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,404$9.85M
日本1,424$7.77M
印度尼西亚1,234$3.52M
马来西亚647$899.8K
新加坡51$492.1K
中国台湾176$245.4K
菲律宾126$230.0K
美国156$215.4K
荷兰116$198.8K
韩国14$85.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$298.4K
日本18$91.5K
新加坡14$27.8K
美国3$18.2K
中国台湾1$13.4K
韩国1$4.6K
加拿大1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omron Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1,497$23.50M其他电气开关、60伏以下继电器
Omron Corporation日本8$23.0K电力控制板
TECHMAN ROBOT INC中国台湾1$13.4K工业机器人、功能机器零件
Omron Corporation日本9$10.8K其他电气开关、电力控制板
Donghyeon Nam韩国1$9.7K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Omron Robotics Safety Tech美国2$6.0K功能机器零件、工业机器人
Withsystem Co., Ltd.韩国3$5.0K测量仪器零件、印刷电路
Omron Corporation Global Quality Center Industrial Automation Co.日本1$4.0K电力控制板
Omron Corporation Global Quality Center Industrial Automation Co.新加坡1$2.8K电力控制板
Omron Electronics Korea韩国1$1.1K其他功能机器、工业机器人

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南10$266.5K处理器及控制器、辐射检测仪器
Omron Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡17$44.6K通信设备、电力控制板
Omron Corporation日本6$43.1K电力控制板
Omron Corporation日本8$37.6K电力控制板、静止变流器
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南3$31.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
TECHMAN ROBOT INC中国台湾1$13.4K功能机器零件、工业机器人
Omron Corporation Global Quality Center Industrial Automation Co.日本2$8.0K电力控制板
Omron Robotics & Safety美国1$6.0K光敏半导体二极管
Omron Robotics Safety Tech美国1$1.9K其他光学仪器
Omron Corporation, Quality Assurance日本1$1.6K750W以下直流电机

近期贸易明细

进口(共 1,531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28计时装置OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$109
2026-04-28计时装置OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$109
2026-04-28计时装置OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$49
2026-04-28计时装置OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$492
2026-04-28计时装置OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$492
2026-04-28计时装置OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$49
2026-04-27光敏半导体器件OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD中国$18
2026-04-27光敏半导体二极管OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD日本$276
2026-04-27其他电气开关OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$15
2026-04-27流量压力检测零件OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD日本$415

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-17其他测量仪器INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-02-06其他印刷品INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$7.0K
2026-02-06功能机器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$4.7K
2026-02-06工业机器人INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$29.8K
2026-02-06其他电路开关装置INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$40
2026-02-06塑料灯具零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$239
2026-02-06其他光学测量仪OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$84
2026-02-06功能机器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$67
2026-02-06功能机器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$863
2026-02-06锂离子电池INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Omron Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →