Omron Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 1,531 笔 · 主营 光敏半导体二极管
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Omron Việt Nam Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
1,531
进口笔数
51
出口笔数
$23.58M
进口金额
$455.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-17
最近出口
17
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106328665-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F9PF14 |
| 成立日期 | 2016-01-28 |
| 联系地址 | Tầng 5, Toà nhà e.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH OMRON VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF OMRON VIETNAM COMPANY LIMITED IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà nhà e.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02839204338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 910610 | 计时装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,404 | $9.85M |
| 日本 | 1,424 | $7.77M |
| 印度尼西亚 | 1,234 | $3.52M |
| 马来西亚 | 647 | $899.8K |
| 新加坡 | 51 | $492.1K |
| 中国台湾 | 176 | $245.4K |
| 菲律宾 | 126 | $230.0K |
| 美国 | 156 | $215.4K |
| 荷兰 | 116 | $198.8K |
| 韩国 | 14 | $85.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $298.4K |
| 日本 | 18 | $91.5K |
| 新加坡 | 14 | $27.8K |
| 美国 | 3 | $18.2K |
| 中国台湾 | 1 | $13.4K |
| 韩国 | 1 | $4.6K |
| 加拿大 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,497 | $23.50M | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| Omron Corporation | 日本 | 8 | $23.0K | 电力控制板 |
| TECHMAN ROBOT INC | 中国台湾 | 1 | $13.4K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Omron Corporation | 日本 | 9 | $10.8K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Donghyeon Nam | 韩国 | 1 | $9.7K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Omron Robotics Safety Tech | 美国 | 2 | $6.0K | 功能机器零件、工业机器人 |
| Withsystem Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.0K | 测量仪器零件、印刷电路 |
| Omron Corporation Global Quality Center Industrial Automation Co. | 日本 | 1 | $4.0K | 电力控制板 |
| Omron Corporation Global Quality Center Industrial Automation Co. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 电力控制板 |
| Omron Electronics Korea | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他功能机器、工业机器人 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $266.5K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Omron Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $44.6K | 通信设备、电力控制板 |
| Omron Corporation | 日本 | 6 | $43.1K | 电力控制板 |
| Omron Corporation | 日本 | 8 | $37.6K | 电力控制板、静止变流器 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| TECHMAN ROBOT INC | 中国台湾 | 1 | $13.4K | 功能机器零件、工业机器人 |
| Omron Corporation Global Quality Center Industrial Automation Co. | 日本 | 2 | $8.0K | 电力控制板 |
| Omron Robotics & Safety | 美国 | 1 | $6.0K | 光敏半导体二极管 |
| Omron Robotics Safety Tech | 美国 | 1 | $1.9K | 其他光学仪器 |
| Omron Corporation, Quality Assurance | 日本 | 1 | $1.6K | 750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 1,531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 计时装置 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $109 |
| 2026-04-28 | 计时装置 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $109 |
| 2026-04-28 | 计时装置 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $49 |
| 2026-04-28 | 计时装置 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $492 |
| 2026-04-28 | 计时装置 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $492 |
| 2026-04-28 | 计时装置 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $49 |
| 2026-04-27 | 光敏半导体器件 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-27 | 光敏半导体二极管 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $276 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $415 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-17 | 其他测量仪器 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 其他印刷品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-02-06 | 功能机器零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-02-06 | 工业机器人 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.8K |
| 2026-02-06 | 其他电路开关装置 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-02-06 | 塑料灯具零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-02-06 | 其他光学测量仪 | OMRON ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $84 |
| 2026-02-06 | 功能机器零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-02-06 | 功能机器零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-02-06 | 锂离子电池 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |