Vietnam Central Salt & Agriculture Processing JSC
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CHế BIếN MUốI Và NôNG SảN MIềN TRUNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$50.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000101317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR4S118 |
| 成立日期 | 2004-12-28 |
| 联系地址 | Số 73, Phan Đình Phùng, Phường Bắc Hà, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHẾ BIẾN MUỐI VÀ NÔNG SẢN MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | VIETNAM CENTRAL SALT AND AGRICULTURE PROCESSING JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 73, Phan Đình Phùng, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02393855328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70.805亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $46.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 2 | $27.4K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
| Jay Shree Chamunda Chemicals | 印度 | 1 | $15.0K | 盐及氯化钠 |
| ENG SHENG SDN.BHD. (89290-D) | 马来西亚 | 1 | $4.4K | 盐及氯化钠 |
| Pacific Star Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $4.0K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 盐及氯化钠 | PACIFIC STAR ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $4.0K |
| 2024-03-12 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $9.0K |
| 2023-12-01 | 盐及氯化钠 | ENG SHENG SDN BHD | 印度 | $4.4K |
| 2023-11-11 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $18.5K |
| 2023-08-15 | 盐及氯化钠 | Jay Shree Chamunda Chemicals | 印度 | $15.0K |