Thai My Due Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Mỹ Duyên
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200698434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96VHPWN |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | Số 39-39A, Đường Lê Lợi, Phường 6, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI MỸ DUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39-39A, Đường Lê Lợi, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842993612412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $720 |
| 马来西亚 | 5 | $570 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $570 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $510 | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 1 | $210 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2024-05-09 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2023-10-25 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $144 |
| 2023-09-20 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $87 |
| 2023-08-11 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $113 |
| 2023-06-23 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $113 |
| 2023-06-01 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $113 |