FOUR P Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,941 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH 4P
1,941
进口笔数
1,743
出口笔数
$200.23M
进口金额
$205.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
41
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900198105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG335KT7 |
| 成立日期 | 2001-08-10 |
| 联系地址 | Vĩnh Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 4 P |
| 企业英文名称 | FOUR P COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842213729317 |
| 邮箱 | 4pcompany@4p.com.vn |
| 传真 | 02213980843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,165 | $121.12M |
| 中国台湾 | 227 | $48.82M |
| 越南 | 1,030 | $7.92M |
| 墨西哥 | 213 | $7.14M |
| 韩国 | 449 | $5.76M |
| 日本 | 560 | $3.27M |
| 菲律宾 | 120 | $2.34M |
| 泰国 | 293 | $1.48M |
| 马来西亚 | 319 | $1.18M |
| 新加坡 | 139 | $749.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,180 | $161.65M |
| 意大利 | 259 | $32.40M |
| 中国香港 | 274 | $10.11M |
| 美国 | 25 | $794.9K |
| 泰国 | 1 | $171.6K |
| 新加坡 | 1 | $62.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $30.1K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $13.3K |
| 阿联酋 | 1 | $6.7K |
| 韩国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 663 | $164.81M | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| NIROTECH LIMITED | 中国香港 | 647 | $29.35M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| NIROTECH Ltd. | 越南 | 443 | $2.88M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 韩国 | 90 | $365.0K | 金属表面酸洗制剂 |
| Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $317.7K | 锡条杆、焊接用焊剂 |
| TransTechnology Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $212.5K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 中国 | 73 | $67.8K | 其他钢铁制品、大型洗衣机 |
| FUJI MACHINE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 19 | $54.5K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Nirotech Ltd. | 中国 | 61 | $49.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢弹簧 |
| Matsumotosho Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $27.5K | 金属表面酸洗制剂、锡条杆 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1,175 | $161.63M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Nirotech Co., Ltd. | 意大利 | 259 | $32.40M | 电气信号装置、电力控制板 |
| Comelit S.p.A. | 意大利 | 52 | $6.12M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Nirotech Co. Ltd. | 中国香港 | 194 | $2.86M | 信号装置零件、电气信号装置 |
| NIROTECH LIMITED | 中国香港 | 22 | $1.00M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nirotech Co., Ltd. | 美国 | 25 | $794.9K | 电力控制板 |
| TransTechnology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $171.6K | 电测仪表、8477机器零件 |
| TELKONET INC | 中国香港 | 3 | $80.3K | 自动控制仪器、电力控制板 |
| VDA Middle East FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $17.2K | 电力控制板 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 1,941)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | NIROTECH LIMITED | 越南 | $379 |
| 2026-07-31 | 打字机色带 | NIROTECH LIMITED | 中国 | $340 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | NIROTECH LIMITED | 越南 | $337 |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 20W以下固定电阻器 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 中国 | $167 |
| 2026-07-30 | 处理器及控制器 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 中国 | $199 |
| 2026-07-30 | 非LED二极管 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 中国 | $142 |
| 2026-07-30 | 多层陶瓷电容 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 多层陶瓷电容 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.4K |
出口(共 1,743)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $961 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $17.8K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $186.9K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |