FOUR P Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,941 笔 · 主营 其他电感器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH 4P

1,941
进口笔数
1,743
出口笔数
$200.23M
进口金额
$205.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
41
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 1 笔2023-11进口 $519.3K · 19 笔出口 $538.1K · 12 笔2023-12进口 $437.6K · 18 笔出口 $432.6K · 8 笔2024-01进口 $3.84M · 58 笔出口 $3.93M · 34 笔2024-02进口 $2.55M · 42 笔出口 $2.47M · 27 笔2024-03进口 $3.63M · 52 笔出口 $4.45M · 37 笔2024-04进口 $3.29M · 46 笔出口 $3.55M · 43 笔2024-05进口 $3.09M · 55 笔出口 $3.47M · 44 笔2024-06进口 $3.35M · 43 笔出口 $3.74M · 42 笔2024-07进口 $2.65M · 53 笔出口 $3.73M · 47 笔2024-08进口 $4.44M · 60 笔出口 $4.46M · 41 笔2024-09进口 $4.57M · 42 笔出口 $4.90M · 51 笔2024-10进口 $4.56M · 59 笔出口 $4.30M · 45 笔2024-11进口 $2.85M · 50 笔出口 $3.79M · 37 笔2024-12进口 $3.45M · 48 笔出口 $4.11M · 44 笔2025-01进口 $4.69M · 29 笔出口 $5.57M · 48 笔2025-02进口 $6.22M · 34 笔出口 $6.31M · 58 笔2025-03进口 $5.52M · 33 笔出口 $5.70M · 55 笔2025-04进口 $4.96M · 38 笔出口 $5.46M · 49 笔2025-05进口 $5.58M · 45 笔出口 $6.54M · 63 笔2025-06进口 $6.33M · 51 笔出口 $6.20M · 56 笔2025-07进口 $7.96M · 62 笔出口 $6.58M · 53 笔2025-08进口 $7.73M · 65 笔出口 $8.61M · 55 笔2025-09进口 $6.92M · 59 笔出口 $8.20M · 59 笔2025-10进口 $6.66M · 53 笔出口 $6.11M · 54 笔2025-11进口 $4.56M · 51 笔出口 $5.01M · 44 笔2025-12进口 $7.88M · 53 笔出口 $7.95M · 63 笔2026-01进口 $9.93M · 73 笔出口 $10.75M · 69 笔2026-02进口 $9.80M · 60 笔出口 $7.48M · 50 笔2026-03进口 $11.64M · 71 笔出口 $12.41M · 70 笔2026-04进口 $18.42M · 61 笔出口 $10.50M · 63 笔2026-05进口 $2.46M · 68 笔出口 $7.47M · 51 笔2026-06进口 $11.70M · 78 笔出口 $10.63M · 67 笔2026-07进口 $9.54M · 61 笔出口 $9.89M · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 1 笔2023-11进口 $519.3K · 19 笔出口 $538.1K · 12 笔2023-12进口 $437.6K · 18 笔出口 $432.6K · 8 笔2024-01进口 $3.84M · 58 笔出口 $3.93M · 34 笔2024-02进口 $2.55M · 42 笔出口 $2.47M · 27 笔2024-03进口 $3.63M · 52 笔出口 $4.45M · 37 笔2024-04进口 $3.29M · 46 笔出口 $3.55M · 43 笔2024-05进口 $3.09M · 55 笔出口 $3.47M · 44 笔2024-06进口 $3.35M · 43 笔出口 $3.74M · 42 笔2024-07进口 $2.65M · 53 笔出口 $3.73M · 47 笔2024-08进口 $4.44M · 60 笔出口 $4.46M · 41 笔2024-09进口 $4.57M · 42 笔出口 $4.90M · 51 笔2024-10进口 $4.56M · 59 笔出口 $4.30M · 45 笔2024-11进口 $2.85M · 50 笔出口 $3.79M · 37 笔2024-12进口 $3.45M · 48 笔出口 $4.11M · 44 笔2025-01进口 $4.69M · 29 笔出口 $5.57M · 48 笔2025-02进口 $6.22M · 34 笔出口 $6.31M · 58 笔2025-03进口 $5.52M · 33 笔出口 $5.70M · 55 笔2025-04进口 $4.96M · 38 笔出口 $5.46M · 49 笔2025-05进口 $5.58M · 45 笔出口 $6.54M · 63 笔2025-06进口 $6.33M · 51 笔出口 $6.20M · 56 笔2025-07进口 $7.96M · 62 笔出口 $6.58M · 53 笔2025-08进口 $7.73M · 65 笔出口 $8.61M · 55 笔2025-09进口 $6.92M · 59 笔出口 $8.20M · 59 笔2025-10进口 $6.66M · 53 笔出口 $6.11M · 54 笔2025-11进口 $4.56M · 51 笔出口 $5.01M · 44 笔2025-12进口 $7.88M · 53 笔出口 $7.95M · 63 笔2026-01进口 $9.93M · 73 笔出口 $10.75M · 69 笔2026-02进口 $9.80M · 60 笔出口 $7.48M · 50 笔2026-03进口 $11.64M · 71 笔出口 $12.41M · 70 笔2026-04进口 $18.42M · 61 笔出口 $10.50M · 63 笔2026-05进口 $2.46M · 68 笔出口 $7.47M · 51 笔2026-06进口 $11.70M · 78 笔出口 $10.63M · 67 笔2026-07进口 $9.54M · 61 笔出口 $9.89M · 42 笔

工商档案

企业注册号0900198105
企查查编码QVNG335KT7
成立日期2001-08-10
联系地址Vĩnh Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 4 P
企业英文名称FOUR P COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842213729317
邮箱4pcompany@4p.com.vn
传真02213980843
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本365亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850450其他电感器
392690其他塑料制品
854231处理器及控制器
85332120W以下固定电阻器
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
732690其他钢铁制品
854160压电晶体
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
853180电气信号装置
853190信号装置零件
853710电力控制板
854231处理器及控制器
392690其他塑料制品
850450其他电感器
85332120W以下固定电阻器
401693非泡沫橡胶密封件
851829未装壳扬声器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,165$121.12M
中国台湾227$48.82M
越南1,030$7.92M
墨西哥213$7.14M
韩国449$5.76M
日本560$3.27M
菲律宾120$2.34M
泰国293$1.48M
马来西亚319$1.18M
新加坡139$749.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,180$161.65M
意大利259$32.40M
中国香港274$10.11M
美国25$794.9K
泰国1$171.6K
新加坡1$62.6K
澳大利亚1$30.1K
埃塞俄比亚1$13.3K
阿联酋1$6.7K
韩国1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南663$164.81M冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
NIROTECH LIMITED中国香港647$29.35M其他塑料制品、其他电路开关装置
NIROTECH Ltd.越南443$2.88M其他塑料制品、瓦楞纸箱
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.韩国90$365.0K金属表面酸洗制剂
Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南41$317.7K锡条杆、焊接用焊剂
TransTechnology Pte. Ltd.新加坡30$212.5K功能机器零件、其他功能机器
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.中国73$67.8K其他钢铁制品、大型洗衣机
FUJI MACHINE ASIA PTE. LTD.新加坡19$54.5K功能机器零件、其他钢铁制品
Nirotech Ltd.中国61$49.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢弹簧
Matsumotosho Singapore Pte. Ltd.新加坡15$27.5K金属表面酸洗制剂、锡条杆

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南1,175$161.63M处理器及控制器、其他塑料制品
Nirotech Co., Ltd.意大利259$32.40M电气信号装置、电力控制板
Comelit S.p.A.意大利52$6.12M电气信号装置、信号装置零件
Nirotech Co. Ltd.中国香港194$2.86M信号装置零件、电气信号装置
NIROTECH LIMITED中国香港22$1.00M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Nirotech Co., Ltd.美国25$794.9K电力控制板
TransTechnology Pte. Ltd.新加坡1$171.6K电测仪表、8477机器零件
TELKONET INC中国香港3$80.3K自动控制仪器、电力控制板
VDA Middle East FZ LLC阿联酋2$17.2K电力控制板
Suntel Vina Co., Ltd.越南4$4.6K其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 1,941)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自粘塑料片NIROTECH LIMITED越南$379
2026-07-31打字机色带NIROTECH LIMITED中国$340
2026-07-31未印刷标签NIROTECH LIMITED越南$337
2026-07-30其他电感器LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.日本$2.6K
2026-07-3020W以下固定电阻器LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.中国$167
2026-07-30处理器及控制器LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.中国$199
2026-07-30非LED二极管LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.中国$142
2026-07-30多层陶瓷电容LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-30其他塑料制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-30多层陶瓷电容LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.马来西亚$1.4K

出口(共 1,743)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$8.7K
2026-07-31通信设备零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$19.2K
2026-07-31通信设备零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$7.2K
2026-07-31通信设备零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-31通信设备零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$12.0K
2026-07-31通信设备零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$73
2026-07-31通信设备零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$961
2026-07-31通信设备零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$17.8K
2026-07-31通信设备零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$186.9K
2026-07-31通信设备零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

FOUR P Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →