An Duong Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại An Dương
- 邮箱3
189
进口笔数
0
出口笔数
$45.72M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500586350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7T3899 |
| 成立日期 | 2008-05-23 |
| 联系地址 | Đội 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02433666555 |
| 邮箱 | congtyanduong2012@gmail.com |
| 传真 | 02433991244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150710 | 粗制大豆油 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 87 | $24.24M |
| 泰国 | 102 | $21.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT KaryaIndah Alam Sejahtera | 印度尼西亚 | 86 | $24.13M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Thanakorn Vegetable Oil Products Co., Ltd. | 泰国 | 102 | $21.48M | 精制豆油、粗制大豆油 |
| PT Sinar Mas Agro Resources & Technology Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $108.2K | 精炼棕榈油、棕榈仁/巴巴苏油 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 精制豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $259.6K |
| 2025-05-22 | 精制豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $259.6K |
| 2025-05-22 | 粗制大豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $366.3K |
| 2025-05-20 | 粗制大豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $366.3K |
| 2025-05-14 | 粗制大豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $121.7K |
| 2025-05-08 | 粗制大豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $244.2K |
| 2025-05-06 | 精制豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $129.6K |
| 2025-04-23 | 粗制大豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $244.0K |
| 2025-04-23 | 粗制大豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $245.1K |
| 2025-04-16 | 粗制大豆油 | THANAKORN VEGETABLE OIL PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $122.5K |