Import Export Asia Binh Dinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU á CHâU BìNH ĐịNH
43
进口笔数
310
出口笔数
$602.2K
进口金额
$7.68M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101491619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPWH00V |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Lô B8, Cụm Công nghiệp Gò Cầy, Xã Bình Thành, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | IMPORT EXPORT ASIA BINH DINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B8, Cụm Công nghiệp Gò Cầy, Xã Bình An, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84935004808 |
| 邮箱 | denchaua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 830242 | 家具配件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $601.7K |
| 乍得 | 1 | $488 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 215 | $5.41M |
| 德国 | 55 | $1.53M |
| 荷兰 | 11 | $203.1K |
| 比利时 | 7 | $190.5K |
| 法国 | 9 | $103.7K |
| 中国 | 9 | $101.4K |
| 波兰 | 3 | $57.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $36.3K |
| 英国 | 1 | $17.5K |
| 意大利 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linhai Sunrise Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $333.3K | 其他纺织制品、PVC涂层织物 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $188.0K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Sunley International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $43.6K | 钢化安全玻璃、冷成型钢型材 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Advancer Products Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他塑料制品、聚酯机织物 |
| Jinan Haizhixin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、塑料/纺织手提包 |
| Zhengzhou Xu Zhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $410 | 内燃机滤油器、矿物燃料成型机 |
| Ningbo Advancer Outdoor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $371 | 其他塑料制品、网眼薄纱织物 |
| Hangzhou Colon Digital Tech | 中国 | 1 | $103 | 金属标牌 |
| ORNEST | 中国 | 1 | $96 | 聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focus Furniture International Inc. | 美国 | 78 | $2.41M | 非办公金属家具、可调转椅 |
| Sunley International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $1.93M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Bela Living GmbH | 德国 | 44 | $1.27M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Luckyflow Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $356.6K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 14 | $231.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| Newplus Furniture International Inc. | 美国 | 7 | $210.4K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Deuba GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $190.5K | 木制座椅、非办公金属家具 |
| Juskys Gruppe GmbH | 德国 | 8 | $187.9K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Qianlu Ltd. | 美国 | 5 | $94.8K | 卧室木家具、金属框架座椅 |
| Union Source Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $39.8K | 非办公金属家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-09 | 其他纺织制品 | LINHAI SUNRISE LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-09 | 其他纺织制品 | LINHAI SUNRISE LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-02-09 | 其他纺织制品 | LINHAI SUNRISE LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-07 | 焊接方钢管 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-01-07 | 焊接方钢管 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-01-07 | 其他塑纺箱盒 | LINHAI SUNRISE LEISURE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-07 | 焊接钢管 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-01-07 | 焊接钢管 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-01-07 | 焊接方钢管 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83 |
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | NEXUS FURNITURE INTERNATIONAL INC | 美国 | $27.2K |
| 2026-04-26 | 非办公金属家具 | BELA LIVING GMBH | 德国 | $6.7K |
| 2026-04-26 | 非办公金属家具 | BELA LIVING GMBH | 德国 | $5.8K |
| 2026-04-26 | 非办公金属家具 | BELA LIVING GMBH | 德国 | $27.2K |
| 2026-04-26 | 非办公金属家具 | BELA LIVING GMBH | 德国 | $15.0K |
| 2026-04-26 | 非办公金属家具 | BELA LIVING GMBH | 德国 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | BELA LIVING GMBH | 德国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | BELA LIVING GMBH | 德国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | BELA LIVING GMBH | 德国 | $9.9K |
| 2026-04-20 | 金属框架座椅 | JUSKYS GRUPPE GMBH | 德国 | $11.1K |