Import Export Asia Binh Dinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU á CHâU BìNH ĐịNH

43
进口笔数
310
出口笔数
$602.2K
进口金额
$7.68M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $759.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $412.2K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2024-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-10进口 $37.1K · 2 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 4 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $249.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $570.6K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 11 笔2025-03进口 $96 · 1 笔出口 $306.8K · 15 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $72.3K · 4 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $106.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 4 笔2025-07进口 $246 · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-08进口 $399 · 2 笔出口 $67.9K · 2 笔2025-09进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.7K · 1 笔出口 $70.5K · 3 笔2025-11进口 $139.7K · 10 笔出口 $148.5K · 5 笔2025-12进口 $187.3K · 13 笔出口 $351.1K · 20 笔2026-01进口 $57.3K · 3 笔出口 $693.7K · 39 笔2026-02进口 $14.7K · 2 笔出口 $622.8K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $575.6K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $759.4K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $412.2K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2024-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-10进口 $37.1K · 2 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 4 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $249.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $570.6K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 11 笔2025-03进口 $96 · 1 笔出口 $306.8K · 15 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $72.3K · 4 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $106.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 4 笔2025-07进口 $246 · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-08进口 $399 · 2 笔出口 $67.9K · 2 笔2025-09进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.7K · 1 笔出口 $70.5K · 3 笔2025-11进口 $139.7K · 10 笔出口 $148.5K · 5 笔2025-12进口 $187.3K · 13 笔出口 $351.1K · 20 笔2026-01进口 $57.3K · 3 笔出口 $693.7K · 39 笔2026-02进口 $14.7K · 2 笔出口 $622.8K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $575.6K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $759.4K · 31 笔

工商档案

企业注册号4101491619
企查查编码QVNQPWH00V
成立日期2017-07-12
联系地址Lô B8, Cụm Công nghiệp Gò Cầy, Xã Bình Thành, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU BÌNH ĐỊNH
企业英文名称IMPORT EXPORT ASIA BINH DINH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B8, Cụm Công nghiệp Gò Cầy, Xã Bình An, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84935004808
邮箱denchaua@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
730630焊接钢管
731814自攻螺钉
830242家具配件
590310PVC涂层织物
732020钢铁弹簧
730661焊接方钢管

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
460290非植物编织品
630622合成纤维帐篷
630612合成纤维油布
940169木制座椅
940360其他木家具
940391木制家具零件
940399非木制家具件
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$601.7K
乍得1$488

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国215$5.41M
德国55$1.53M
荷兰11$203.1K
比利时7$190.5K
法国9$103.7K
中国9$101.4K
波兰3$57.8K
沙特阿拉伯1$36.3K
英国1$17.5K
意大利1$12.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linhai Sunrise Leisure Products Co., Ltd.中国18$333.3K其他纺织制品、PVC涂层织物
Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd.中国12$188.0K滚珠轴承、轴承零件
Sunley International Trading Pte. Ltd.新加坡3$43.6K钢化安全玻璃、冷成型钢型材
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国1$27.4K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Advancer Products Enterprise Ltd.中国2$7.4K其他塑料制品、聚酯机织物
Jinan Haizhixin Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$1.5K其他塑料制品、塑料/纺织手提包
Zhengzhou Xu Zhi Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$410内燃机滤油器、矿物燃料成型机
Ningbo Advancer Outdoor Technology Co., Ltd.中国1$371其他塑料制品、网眼薄纱织物
Hangzhou Colon Digital Tech中国1$103金属标牌
ORNEST中国1$96聚酯短纤织物

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Focus Furniture International Inc.美国78$2.41M非办公金属家具、可调转椅
Sunley International Trading Pte. Ltd.新加坡87$1.93M非办公金属家具、金属框架座椅
Bela Living GmbH德国44$1.27M非办公金属家具、金属框架座椅
Luckyflow Pte. Ltd.新加坡17$356.6K卧室木家具、非办公金属家具
VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港14$231.6K木制座椅、其他木家具
Newplus Furniture International Inc.美国7$210.4K非办公金属家具、其他木家具
Deuba GmbH & Co. KG德国7$190.5K木制座椅、非办公金属家具
Juskys Gruppe GmbH德国8$187.9K非办公金属家具、金属框架座椅
Qianlu Ltd.美国5$94.8K卧室木家具、金属框架座椅
Union Source Co., Ltd.俄罗斯5$39.8K非办公金属家具、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他钢铁制品NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2026-02-09其他纺织制品LINHAI SUNRISE LEISURE PRODUCTS CO LTD中国$4.0K
2026-02-09其他纺织制品LINHAI SUNRISE LEISURE PRODUCTS CO LTD中国$520
2026-02-09其他纺织制品LINHAI SUNRISE LEISURE PRODUCTS CO LTD中国$7.4K
2026-01-07焊接方钢管NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$180
2026-01-07焊接方钢管NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$161
2026-01-07其他塑纺箱盒LINHAI SUNRISE LEISURE PRODUCTS CO LTD中国$10.6K
2026-01-07焊接钢管NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$51
2026-01-07焊接钢管NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$83
2026-01-07焊接方钢管NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$83

出口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非办公金属家具NEXUS FURNITURE INTERNATIONAL INC美国$27.2K
2026-04-26非办公金属家具BELA LIVING GMBH德国$6.7K
2026-04-26非办公金属家具BELA LIVING GMBH德国$5.8K
2026-04-26非办公金属家具BELA LIVING GMBH德国$27.2K
2026-04-26非办公金属家具BELA LIVING GMBH德国$15.0K
2026-04-26非办公金属家具BELA LIVING GMBH德国$14.3K
2026-04-24金属框架座椅BELA LIVING GMBH德国$5.2K
2026-04-24非办公金属家具BELA LIVING GMBH德国$7.1K
2026-04-24金属框架座椅BELA LIVING GMBH德国$9.9K
2026-04-20金属框架座椅JUSKYS GRUPPE GMBH德国$11.1K

相关企业 · 同类产品

Import Export Asia Binh Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →