HAI PHAT INDUSTRY DEVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HảI PHáT
- 邮箱13
- Facebook1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109690520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H3E8JX |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 246 đường Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | HAI PHAT INDUSTRY DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngõ 246 đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962882338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $19.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-12-23 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-12-23 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-12-23 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-04-17 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $994 |
| 2025-04-17 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $257 |
| 2025-04-17 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $970 |
| 2025-04-17 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-17 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $1.0K |