Mekong Instrumentation Valves & Fittings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEKONG INSTRUMENTATION VALVES AND FITTINGS
6
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316335203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAED28G6 |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | 16 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEKONG INSTRUMENTATION VALVES AND FITTINGS |
| 企业英文名称 | MEKONG INSTRUMENTATION VALVES AND FITTINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84902485013 |
| 邮箱 | conghoang.duong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $14.2K |
| 美国 | 3 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7f0961bfd20b33382586a693fb226331 | 3 | $14.2K | ||
| Versatile Controls Ltd. | 英国 | 3 | $2.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 安全阀 | VERSATILE CONTROLS LTD | 美国 | $468 |
| 2023-07-25 | 安全阀 | VERSATILE CONTROLS LTD | 美国 | $624 |
| 2023-04-27 | 安全阀 | VERSATILE CONTROLS LTD | 美国 | $749 |
| 2023-04-17 | 不锈钢管件 | PANAM ENGINEERS LTD | 印度 | $56 |
| 2023-04-17 | 不锈钢管件 | PANAM ENGINEERS LTD | 印度 | $33 |
| 2023-04-17 | 安全阀 | PANAM ENGINEERS LTD | 印度 | $96 |
| 2023-04-17 | 减压阀 | PANAM ENGINEERS LTD | 印度 | $380 |
| 2023-04-17 | 不锈钢管件 | PANAM ENGINEERS LTD | 印度 | $52 |
| 2023-04-17 | 不锈钢管件 | PANAM ENGINEERS LTD | 印度 | $36 |
| 2023-04-17 | 不锈钢管件 | PANAM ENGINEERS LTD | 印度 | $32 |