Trung Sai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG SáI VIệT NAM
200
进口笔数
6
出口笔数
$9.98M
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2024-06-28
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108415338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AYQCM2 |
| 成立日期 | 2018-08-27 |
| 联系地址 | Phòng 1406, tầng 14 toà nhà Thăng Long, số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG SÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG SAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1406, tầng 14 toà nhà Thăng Long, số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84915225554 |
| 邮箱 | trungsai2708@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300650 | 急救包 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $9.89M |
| 美国 | 4 | $47.5K |
| 日本 | 5 | $17.6K |
| 加拿大 | 2 | $8.2K |
| 德国 | 2 | $7.3K |
| 丹麦 | 4 | $6.4K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $612 |
| 韩国 | 1 | $383 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TS Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 169 | $8.22M | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.19M | 其他钢铁制品、750W-75kW交流电机 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $358.1K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| TS Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 3 | $84.7K | 泵零件、过滤净化器零件 | |
| Guangxi Pingxiang Yinkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.5K | 非塑料人造花果、塑料装饰品 |
| Ningbo Donly Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| High Tech Electromechanical Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 其他硫化橡胶制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-22 | 机床零件 | Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-07-22 | 螺纹螺母 | Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $816 |
| 2026-07-22 | 螺纹螺母 | Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $707 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-22 | 矿物加工机零件 | Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $38.6K |
| 2026-07-21 | 轧机零件 | TS Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $47.1K |
| 2026-07-17 | 离合器联轴器 | Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $344 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 其他塑料制品 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2024-06-25 | 其他塑料制品 | FTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2024-03-22 | 其他风扇 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2024-03-22 | 家用冰箱 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-22 | 金属框架座椅 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2024-03-22 | 其他办公设备 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $397 |
| 2024-03-22 | 其他木家具 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $832 |
| 2024-03-19 | 其他办公设备 | FTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $397 |
| 2024-03-19 | 金属框架座椅 | FTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2024-03-19 | 其他木家具 | FTC Technology Co., Ltd. | 越南 | $832 |