Trung Sai Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUNG SáI VIệT NAM

200
进口笔数
6
出口笔数
$9.98M
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2024-06-28
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $152 · 1 笔2024-02进口 $156.9K · 2 笔出口 $153 · 1 笔2024-03进口 $164.3K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $236.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.6K · 2 笔出口 $130 · 2 笔2024-07进口 $439.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $172.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $264.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $118.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $311.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $229.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $273.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $425.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $665.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $376.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $222.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $434.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $310.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $336.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $575.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $378.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $152 · 1 笔2024-02进口 $156.9K · 2 笔出口 $153 · 1 笔2024-03进口 $164.3K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $236.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.6K · 2 笔出口 $130 · 2 笔2024-07进口 $439.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $172.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $264.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $118.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $311.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $229.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $273.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $425.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $665.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $376.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $222.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $434.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $310.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $336.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $575.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $378.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108415338
企查查编码QVN2AYQCM2
成立日期2018-08-27
联系地址Phòng 1406, tầng 14 toà nhà Thăng Long, số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG SÁI VIỆT NAM
企业英文名称TRUNG SAI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1406, tầng 14 toà nhà Thăng Long, số 98 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84915225554
邮箱trungsai2708@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
841391泵零件
850152750W-75kW交流电机
848340齿轮及变速器
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
841370其他离心泵
848360离合器联轴器
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
300650急救包
392690其他塑料制品
841459其他风扇
841821家用冰箱
847290其他办公设备
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$9.89M
美国4$47.5K
日本5$17.6K
加拿大2$8.2K
德国2$7.3K
丹麦4$6.4K
中国台湾2$1.1K
意大利1$612
韩国1$383

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TS Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国169$8.22M其他钢铁制品、齿轮及变速器
Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd.中国22$1.19M其他钢铁制品、750W-75kW交流电机
Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd.中国5$358.1K矿物棉、其他矿物绝缘材料
TS Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.3$84.7K泵零件、过滤净化器零件
Guangxi Pingxiang Yinkai Import & Export Co., Ltd.中国1$55.5K非塑料人造花果、塑料装饰品
Ningbo Donly Transmission Equipment Co., Ltd.中国2$47.9K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
High Tech Electromechanical Technology (HK) Co., Ltd.中国1$26.4K其他硫化橡胶制品、阀门龙头

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$4.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
FTC Technology Co., Ltd.越南3$4.1K带接头绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他钢铁制品Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-22机床零件Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd.中国$11.7K
2026-07-22螺纹螺母Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd.中国$816
2026-07-22螺纹螺母Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd.中国$707
2026-07-22其他钢铁制品Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-22其他钢铁制品Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-22其他钢铁制品Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-22矿物加工机零件Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd.中国$38.6K
2026-07-21轧机零件TS Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国$47.1K
2026-07-17离合器联轴器Chongqing Hai Hung Mechanical & Electronic Equipment Co., Ltd.中国$344

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-28其他塑料制品FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南$65
2024-06-25其他塑料制品FTC Technology Co., Ltd.越南$65
2024-03-22其他风扇FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南$709
2024-03-22家用冰箱FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.3K
2024-03-22金属框架座椅FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南$652
2024-03-22其他办公设备FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南$397
2024-03-22其他木家具FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南$832
2024-03-19其他办公设备FTC Technology Co., Ltd.越南$397
2024-03-19金属框架座椅FTC Technology Co., Ltd.越南$652
2024-03-19其他木家具FTC Technology Co., Ltd.越南$832

相关企业 · 同类产品

Trung Sai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →