Ivila Design Building Green Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Kế XâY DựNG GIảI PHáP XANH IVILA
85
进口笔数
0
出口笔数
$887.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108063076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HDTRV6 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 02, Lô TT03, Khu đô thị Nam Cường, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT KẾ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP XANH IVILA |
| 企业英文名称 | IVILA DESIGN BUILDING GREEN SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Lô TT03, Khu đô thị Nam Cường, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84972777255 |
| 邮箱 | info.ivila@gmail.com |
| 官网 | ivila.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $887.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $223.9K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Fujian Baldur Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $149.6K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Zhejiang Yongkang Zhongheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.0K | 塑料管及配件、便携喷雾器 |
| Kaiping Prosper Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.7K | 其他塑料管材、其他农用机械 |
| Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.9K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Yuyao Haosheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.3K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Yuyao Xintuo Irrigation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.5K | 塑料管件、其他农用机械 |
| Ningbo Shangda Plastic & Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 其他塑料制品、其他农用机械 |
| Shandong Ausps Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.8K | 其他农用机械、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料管件 | NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-28 | 其他农用机械 | ANHUI FULAIER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他农用机械 | ANHUI FULAIER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他农用机械 | ANHUI FULAIER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $291 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | ANHUI FULAIER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $329 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | NINGBO RISEN & SHINE BEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $110 |