XNK Bao Tin Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 449 笔 · 主营 便携喷雾器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK BảO TíN

449
进口笔数
2
出口笔数
$10.80M
进口金额
$18.5K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2025-10-14
最近出口
63
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $784.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $94.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $243.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $403.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $208.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $346.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $302.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $249.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $340.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $297.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $199.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $274.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $435.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $355.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $287.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $292.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $231.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $252.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $199.1K · 9 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-11进口 $389.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $684.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $554.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $137.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $370.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $784.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $556.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $94.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $243.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $403.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $208.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $346.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $302.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $249.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $340.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $297.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $199.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $274.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $435.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $355.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $287.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $292.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $231.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $252.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $199.1K · 9 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-11进口 $389.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $684.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $554.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $137.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $370.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $784.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $556.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313517861
企查查编码QVNAGXB96V
成立日期2015-11-03
联系地址Số 11 Đường A, Khu ADC, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XNK BẢO TÍN
企业英文名称XNK BAO TIN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 951/45 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84839722241
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842441便携喷雾器
846729其他电动手工具
842420喷枪
851539非自动电弧焊机
846799手工工具零件
850220火花点火发电机组
840790旋转活塞发动机
846150金属切割锯
841440牵引式空压机
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
851539非自动电弧焊机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国449$10.80M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$18.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国50$1.32M其他离心泵、喷雾机零件
Taizhou City Chunfeng Machinery Co., Ltd.中国36$1.29M便携喷雾器、喷雾机零件
Zhejiang Laoshidun Technology Co., Ltd.中国32$832.4K其他气泵、非自动电弧焊机
Huali Electrical Appliance Mfg. Co., Ltd.中国26$828.0K其他电动手工具、手工工具零件
Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd.中国37$662.7K便携喷雾器、喷雾机零件
Yongkang Haomai Tools Co., Ltd.中国27$490.5K金属切割锯、木材锯床
Yongkang Inghan Electric Technology Co., Ltd.中国17$431.3K其他电动手工具、手工工具零件
Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd.中国14$388.4K喷雾机零件、其他农用机械
Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd.中国15$295.2K电动手钻、其他电动手工具
Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd.中国15$289.3K喷枪、喷砂机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Laoshidun Technology Co., Ltd.中国2$18.5K非自动电弧焊机

近期贸易明细

进口(共 449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27喷枪Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-27喷枪Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd.中国$26.5K
2026-06-24其他塑料管材Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-24非自推进钻机Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-24传动轴及曲柄Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$20
2026-06-24其他塑料管材Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-24传动轴及曲柄Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$75
2026-06-23旋转活塞发动机Kemax Power Machinery Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-23旋转活塞发动机Kemax Power Machinery Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-2375kVA以下柴油发电机组Kemax Power Machinery Co., Ltd.中国$2.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14非自动电弧焊机ZHEJIANG LAOSHIDUN TECHNOLOGY CO LTD中国$11.0K
2025-10-14非自动电弧焊机Zhejiang Laoshidun Technology Co., Ltd.中国$7.5K

相关企业 · 同类产品

XNK Bao Tin Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →