XNK Bao Tin Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 449 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK BảO TíN
449
进口笔数
2
出口笔数
$10.80M
进口金额
$18.5K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2025-10-14
最近出口
63
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313517861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGXB96V |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | Số 11 Đường A, Khu ADC, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK BẢO TÍN |
| 企业英文名称 | XNK BAO TIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 951/45 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84839722241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 449 | $10.80M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.32M | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Taizhou City Chunfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.29M | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Laoshidun Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $832.4K | 其他气泵、非自动电弧焊机 |
| Huali Electrical Appliance Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 26 | $828.0K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 37 | $662.7K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Yongkang Haomai Tools Co., Ltd. | 中国 | 27 | $490.5K | 金属切割锯、木材锯床 |
| Yongkang Inghan Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $431.3K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $388.4K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 15 | $295.2K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $289.3K | 喷枪、喷砂机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Laoshidun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 喷枪 | Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-27 | 喷枪 | Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |
| 2026-06-24 | 其他塑料管材 | Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-24 | 非自推进钻机 | Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-24 | 其他塑料管材 | Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-23 | 旋转活塞发动机 | Kemax Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-23 | 旋转活塞发动机 | Kemax Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-23 | 75kVA以下柴油发电机组 | Kemax Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG LAOSHIDUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-10-14 | 非自动电弧焊机 | Zhejiang Laoshidun Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |