Seum Ko Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 咖啡副产品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SEUM KO VINA
1
进口笔数
5
出口笔数
$16.8K
进口金额
$63.4K
出口金额
2024-05-15
最近进口
2025-06-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317638722-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05U5BAC |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Ea Kiết, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SEUM KO VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Ea Kiết, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $49.9K |
| 日本 | 1 | $8.3K |
| 越南 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Co. | 韩国 | 1 | $16.8K | 网眼薄纱织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Co. | 韩国 | 1 | $26.5K | 人造纺织袋 |
| Seong Jin Parking Ltd. | 韩国 | 1 | $20.0K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Nichietsu Shiryō Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.3K | 玉米糠麸、植物饲料原料 |
| Jangsu | 越南 | 1 | $5.2K | 咖啡副产品 |
| Roy Ind Co | 韩国 | 1 | $3.5K | 咖啡副产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 网眼薄纱织物 | BUMJIN CO | 韩国 | $1.6K |
| 2024-05-15 | 网眼薄纱织物 | BUMJIN CO | 韩国 | $15.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 咖啡副产品 | Roy Ind Co | 韩国 | $3.5K |
| 2024-05-30 | 人造纺织袋 | SEONG JIN PAKING LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2024-05-30 | 人造纺织袋 | SEONG JIN PAKING LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2024-05-28 | 人造纺织袋 | BUMJIN CO | 韩国 | $11.0K |
| 2024-05-28 | 人造纺织袋 | BUMJIN CO | 韩国 | $10.5K |
| 2024-05-28 | 人造纺织袋 | BUMJIN CO | 韩国 | $5.0K |
| 2024-03-30 | 咖啡副产品 | JANGSU | 越南 | $5.2K |
| 2024-03-08 | 咖啡副产品 | Nichietsu Shiryō Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |