Song Viet Engineering & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Đầu Tư Song Việt
- 邮箱134
8
进口笔数
0
出口笔数
$196.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106932210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES83E8D |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 54/53, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ SONG VIỆT |
| 企业英文名称 | SONG VIET ENGINEERING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 54/53/1 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84436871951 |
| 邮箱 | songvietjst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $196.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Best Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Henan Tongda Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.1K | 绝缘电线、高压电线 |
| Daci Insulator (Jiangxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.1K | 陶瓷绝缘子、其他钢铁制品 |
| Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 陶瓷绝缘子 | DACI INSULATOR (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-07-25 | 陶瓷绝缘子 | DACI INSULATOR (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-07-25 | 陶瓷绝缘子 | DACI INSULATOR (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-25 | 陶瓷绝缘子 | DACI INSULATOR (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2024-07-25 | 陶瓷绝缘子 | DACI INSULATOR (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-07-25 | 陶瓷绝缘子 | DACI INSULATOR (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-07-25 | 陶瓷绝缘子 | DACI INSULATOR (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $112 |
| 2024-07-09 | 其他铝制品 | NANJING BEST ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO.; LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-09 | 其他钢铁制品 | NANJING BEST ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO.; LTD | 中国 | $305 |
| 2024-07-09 | 其他钢铁制品 | NANJING BEST ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO.; LTD | 中国 | $515 |