Matech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 手工磨刀石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MATECH
85
进口笔数
57
出口笔数
$15.5K
进口金额
$214.7K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-01-31
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301210702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K2WGNC |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | 117 đường Võ Cường Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MATECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117 đường Võ Cường Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0986755523 |
| 邮箱 | vntech.tk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $13.3K |
| 越南 | 42 | $1.1K |
| 日本 | 40 | $800 |
| 泰国 | 24 | $154 |
| 德国 | 1 | $115 |
| 印度 | 11 | $33 |
| 中国台湾 | 2 | $1 |
| 印度尼西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $214.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.1K | 轴承零件、其他塑料制品 |
| THK MFG Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 37 | $759 | 手工磨刀石、陶瓷磨轮 |
| Dongguan Xiongjie Metal Mould Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 其他钢铁制品 |
| Thk Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $153 | 陶瓷磨轮、手工磨刀石 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56 | 其他钢铁制品、合金钢型材 |
| Thk Mfg Of Vietnam Co., Ltd. | 印度 | 9 | $20 | 陶瓷磨轮、手工磨刀石 |
| CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 中国台湾 | 2 | $1 | 手工磨刀石 |
| Thk Mfg Of Vietnam Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $0 | 陶瓷磨轮 |
| THK MFG Co., Ltd. | 中国 | 1 | $0 | 手工磨刀石 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $103.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 16 | $97.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.2K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $377 | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $333 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $222 | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 日本 | $0 |
| 2026-02-25 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 日本 | $0 |
| 2026-02-25 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 日本 | $0 |
| 2026-02-25 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 日本 | $2 |
| 2026-02-25 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 日本 | $2 |
| 2026-02-25 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 日本 | $9 |
| 2026-02-25 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 日本 | $1 |
| 2026-02-25 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 日本 | $0 |
| 2026-02-25 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 印度 | $4 |
| 2026-02-25 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 泰国 | $0 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $334 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $334 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $334 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $334 |
| 2025-12-25 | 非数控磨床 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $718 |
| 2025-12-24 | 手工磨刀石 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-24 | 非数控磨床 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $718 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $472 |
| 2025-10-02 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-10-02 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |