Matech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 手工磨刀石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MATECH

85
进口笔数
57
出口笔数
$15.5K
进口金额
$214.7K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-01-31
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41 · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 5 笔2023-11进口 $58 · 2 笔出口 $49.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2024-01进口 $55 · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-03进口 $52 · 2 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-05进口 $98 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37 · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $68 · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $93 · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $48 · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-11进口 $50 · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $104 · 3 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-01进口 $51 · 4 笔出口 $222 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66 · 4 笔出口 $605 · 1 笔2025-04进口 $70 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95 · 6 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-06进口 $39 · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $102 · 5 笔出口 $135 · 1 笔2025-08进口 $12 · 1 笔出口 $521 · 1 笔2025-09进口 $133 · 8 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $93 · 4 笔出口 $333 · 1 笔2025-11进口 $41 · 2 笔出口 $472 · 1 笔2025-12进口 $124 · 8 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $48 · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $65 · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41 · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 5 笔2023-11进口 $58 · 2 笔出口 $49.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2024-01进口 $55 · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-03进口 $52 · 2 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-05进口 $98 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37 · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $68 · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $93 · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $48 · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-11进口 $50 · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $104 · 3 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-01进口 $51 · 4 笔出口 $222 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66 · 4 笔出口 $605 · 1 笔2025-04进口 $70 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95 · 6 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-06进口 $39 · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $102 · 5 笔出口 $135 · 1 笔2025-08进口 $12 · 1 笔出口 $521 · 1 笔2025-09进口 $133 · 8 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $93 · 4 笔出口 $333 · 1 笔2025-11进口 $41 · 2 笔出口 $472 · 1 笔2025-12进口 $124 · 8 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $48 · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $65 · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301210702
企查查编码QVN9K2WGNC
成立日期2022-05-24
联系地址117 đường Võ Cường Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MATECH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址117 đường Võ Cường Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0986755523
邮箱vntech.tk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680430手工磨刀石
680422陶瓷磨轮
680520纸基研磨料
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
731824非螺纹钢销
820310手工锉刀
340590其他擦亮剂
680430手工磨刀石
680510织物基研磨粉
680520纸基研磨料
831130金属焊条
846029非数控磨床
85011037.5瓦以下电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$13.3K
越南42$1.1K
日本40$800
泰国24$154
德国1$115
印度11$33
中国台湾2$1
印度尼西亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$214.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$12.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南42$1.1K轴承零件、其他塑料制品
THK MFG Vietnam Co., Ltd.日本37$759手工磨刀石、陶瓷磨轮
Dongguan Xiongjie Metal Mould Trading Co., Ltd.中国1$700其他钢铁制品
Thk Manufacturing Vietnam Co., Ltd.泰国23$153陶瓷磨轮、手工磨刀石
THK MFG Co., Ltd.越南3$56其他钢铁制品、合金钢型材
Thk Mfg Of Vietnam Co., Ltd.印度9$20陶瓷磨轮、手工磨刀石
CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM中国台湾2$1手工磨刀石
Thk Mfg Of Vietnam Co., Ltd.印度尼西亚1$0陶瓷磨轮
THK MFG Co., Ltd.中国1$0手工磨刀石

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南20$103.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南16$97.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南14$10.2K其他塑料制品、聚碳酸酯
Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.5K聚碳酸酯、其他塑料制品
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南2$1.4K其他铝制品、未锻轧铝合金
Woojeon Vina Co., Ltd.越南1$377其他塑料制品、油漆溶剂
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南1$333其他钢铁制品、金属加工机刀
Woojeon Vina Co., Ltd.越南1$222聚碳酸酯、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25手工磨刀石CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM日本$0
2026-02-25手工磨刀石CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM日本$0
2026-02-25手工磨刀石CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM日本$0
2026-02-25手工磨刀石CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM日本$2
2026-02-25手工磨刀石CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM日本$2
2026-02-25手工磨刀石CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM日本$9
2026-02-25手工磨刀石CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM日本$1
2026-02-25手工磨刀石CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM日本$0
2026-02-25陶瓷磨轮CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM印度$4
2026-02-25陶瓷磨轮CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM泰国$0

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31其他钢铁非螺纹件Seojin Auto Co., Ltd.越南$334
2026-01-31其他钢铁非螺纹件Seojin Auto Co., Ltd.越南$334
2026-01-28其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$334
2026-01-28其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$334
2025-12-25非数控磨床SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$718
2025-12-24手工磨刀石SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$15
2025-12-24非数控磨床SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$718
2025-11-27其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$472
2025-10-02非螺纹钢销BIGL VIETNAM CO LTD越南$69
2025-10-02非螺纹钢销BIGL VIETNAM CO LTD越南$65

相关企业 · 同类产品

Matech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →