Anh Phat General Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TổNG HợP ANH PHáT
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$2.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301025890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFMK6DG |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | NR ông Nguyễn Văn Trường, xóm Rừng, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR ông Nguyễn Văn Trường, xóm Rừng, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84967926676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $2.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $2.67M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Adtek Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $25.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $8.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Adtek Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $6.3K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
| Invendo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他测量仪器、硬质PVC管 |
| Sanken Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $489 | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Ket Noi Soi Quang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $394 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $62 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $92 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $316 |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 存储单元 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $166 |
| 2026-04-27 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $482 |
| 2026-04-27 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $987 |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $194 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $29 |