Banico Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9,265 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ BANICO
43
进口笔数
9,265
出口笔数
$448.6K
进口金额
$157.98M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
134
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300641953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F8G1VT |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | Số 175 Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ BANICO |
| 企业英文名称 | BANICO INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 29 và lô 31, đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc và, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02223778888 |
| 邮箱 | info@banico.vn |
| 官网 | www.banico.vn |
| 传真 | 02223778889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640199 | 防水鞋 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $443.6K |
| 越南 | 5 | $2.7K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 2 | $619 |
| 日本 | 1 | $136 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9,263 | $157.97M |
| 中国 | 14 | $4.7K |
| 中国台湾 | 4 | $261 |
| 德国 | 1 | $112 |
| 日本 | 2 | $97 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $210.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $121.1K | 调味甜水、非竹编结品 |
| ECS Computer (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| 22c4f47babeb9b9ef391a0da34af7ded | 1 | $34.6K | ||
| Regy Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Suzhou Chengli Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 清洁用布、硫化橡胶服装 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 通信设备零件、其他纸废料 |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 不锈钢管配件、8471机器零件 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $948 | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| W.W. Grainger, Inc. | 美国 | 1 | $487 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 548 | $19.52M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 914 | $18.20M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1,818 | $11.59M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 546 | $4.41M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 479 | $2.27M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 502 | $2.08M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 197 | $1.53M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 220 | $1.29M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 247 | $1.14M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 220 | $648.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料文具 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | FOSITEK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-03-24 | 防水鞋 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 防水鞋 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 防水鞋 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 9,265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢管件 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $716 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |