Banico Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 9,265 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ BANICO

43
进口笔数
9,265
出口笔数
$448.6K
进口金额
$157.98M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
134
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $352.6K · 44 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $807.6K · 156 笔2023-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $718.1K · 138 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $722.0K · 149 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $994.5K · 204 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $739.7K · 164 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $523.1K · 93 笔2024-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $772.2K · 162 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 186 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 201 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $1.02M · 174 笔2024-07进口 $22.7K · 1 笔出口 $1.14M · 225 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $993.4K · 210 笔2024-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $1.06M · 205 笔2024-10进口 $22.3K · 3 笔出口 $972.5K · 220 笔2024-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $1.01M · 284 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $949.1K · 261 笔2025-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $1.04M · 219 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $968.1K · 219 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.55M · 293 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 283 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 370 笔2025-06进口 $20.5K · 2 笔出口 $2.51M · 304 笔2025-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $2.14M · 356 笔2025-08进口 $4.8K · 3 笔出口 $1.95M · 317 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 356 笔2025-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $2.06M · 413 笔2025-11进口 $686 · 2 笔出口 $1.36M · 319 笔2025-12进口 $94.2K · 2 笔出口 $1.54M · 352 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $1.92M · 321 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $967.2K · 196 笔2026-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $2.10M · 345 笔2026-04进口 $8.3K · 3 笔出口 $4.82M · 400 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $352.6K · 44 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $807.6K · 156 笔2023-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $718.1K · 138 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $722.0K · 149 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $994.5K · 204 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $739.7K · 164 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $523.1K · 93 笔2024-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $772.2K · 162 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 186 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 201 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $1.02M · 174 笔2024-07进口 $22.7K · 1 笔出口 $1.14M · 225 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $993.4K · 210 笔2024-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $1.06M · 205 笔2024-10进口 $22.3K · 3 笔出口 $972.5K · 220 笔2024-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $1.01M · 284 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $949.1K · 261 笔2025-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $1.04M · 219 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $968.1K · 219 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.55M · 293 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 283 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 370 笔2025-06进口 $20.5K · 2 笔出口 $2.51M · 304 笔2025-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $2.14M · 356 笔2025-08进口 $4.8K · 3 笔出口 $1.95M · 317 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 356 笔2025-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $2.06M · 413 笔2025-11进口 $686 · 2 笔出口 $1.36M · 319 笔2025-12进口 $94.2K · 2 笔出口 $1.54M · 352 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $1.92M · 321 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $967.2K · 196 笔2026-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $2.10M · 345 笔2026-04进口 $8.3K · 3 笔出口 $4.82M · 400 笔

工商档案

企业注册号2300641953
企查查编码QVN2F8G1VT
成立日期2011-04-18
联系地址Số 175 Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ BANICO
企业英文名称BANICO INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 29 và lô 31, đường Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc và, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话02223778888
邮箱info@banico.vn
官网www.banico.vn
传真02223778889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640199防水鞋
392610塑料文具
630710清洁用布
640299其他塑胶鞋
392690其他塑料制品
841459其他风扇
391990自粘塑料片
392620塑料衣着附件
84238130公斤以下称重机
842382工业称重机30-5000公斤

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
847160自动数据处理输入输出单元
391910自粘塑料卷
854442带接头绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
844399其他印刷机零件
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$443.6K
越南5$2.7K
泰国1$1.5K
美国2$619
日本1$136

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9,263$157.97M
中国14$4.7K
中国台湾4$261
德国1$112
日本2$97

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国18$210.2K其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd.中国10$121.1K调味甜水、非竹编结品
ECS Computer (HK) Ltd.中国1$47.9K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
22c4f47babeb9b9ef391a0da34af7ded1$34.6K
Regy Technology Pte. Ltd.新加坡1$16.8K静止变流器、电力控制板
Suzhou Chengli Electronic Material Co., Ltd.中国1$11.5K清洁用布、硫化橡胶服装
AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd.越南2$3.0K通信设备零件、其他纸废料
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.3K不锈钢管配件、8471机器零件
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南4$9488471机器零件、其他钢铁制品
W.W. Grainger, Inc.美国1$487其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南548$19.52M其他塑料制品、其他电子IC
Fukang Technology Co., Ltd.越南914$18.20M其他电子IC、其他铝制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南1,818$11.59M其他电子IC、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南546$4.41M其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南479$2.27M其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南502$2.08M瓦楞纸箱、其他塑料制品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南197$1.53M其他钢铁制品、其他塑料制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南220$1.29M其他塑料制品、其他电子IC
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南247$1.14M其他塑料制品、其他印刷机零件
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南220$648.7K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料文具SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$480
2026-04-27塑料文具SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$480
2026-04-27塑料文具SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-27塑料文具SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-22其他塑料制品FOSITEK (VIETNAM) CO LTD中国$449
2026-04-22其他塑料制品FOSITEK (VIETNAM) CO LTD中国$449
2026-04-21其他塑料制品FOSITEK (VIETNAM) CO LTD越南$449
2026-03-24防水鞋SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-03-24防水鞋SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-03-24防水鞋SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$2.3K

出口(共 9,265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29滚珠轴承LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$67
2026-04-29非不锈钢管件COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$34
2026-04-29含CPU和I/O的ADP设备FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$3.6K
2026-04-29含CPU和I/O的ADP设备FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$2.1K
2026-04-29滚珠轴承LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$35
2026-04-29滚珠轴承LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-29含CPU和I/O的ADP设备FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$716
2026-04-29其他钢弹簧AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-29含CPU和I/O的ADP设备FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$4.3K
2026-04-29其他钢弹簧AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

Banico Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →