NGHIA SON WOODEN FURNITURE CO LTD
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồ Gỗ Nghĩa Sơn
2
进口笔数
97
出口笔数
$514
进口金额
$2.71M
出口金额
2023-11-17
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304477732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ3M9GN |
| 成立日期 | 2006-07-26 |
| 联系地址 | Số 71 – Đường Số 2 – Melosa Khang Điền, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ NGHĨA SƠN |
| 企业英文名称 | NGHIA SON WOODEN FURNITURE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 487A, đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02837360578 |
| 邮箱 | thang@nghiason.com.vn |
| 官网 | www.nghiason.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $438 |
| 日本 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 52 | $1.64M |
| 荷兰 | 11 | $469.1K |
| 中国香港 | 8 | $215.9K |
| 英国 | 4 | $103.0K |
| 美国 | 9 | $81.4K |
| 以色列 | 4 | $78.5K |
| 加拿大 | 5 | $76.2K |
| 塞浦路斯 | 1 | $23.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | 1 | $438 | 印刷标签、机织标签 |
| Techno-I Inc. | 日本 | 1 | $76 | 其他塑料制品、印刷标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drauns Technology Co., Ltd. | 比利时 | 64 | $2.04M | 其他木地板 |
| Wehkamp Retail Group B.V. | 荷兰 | 6 | $252.7K | 化纤连衣裙、其他木家具 |
| INNOVATORS INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 4 | $103.0K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Tis Your Season Inc. | 美国 | 2 | $81.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| HC Import Ltd. | 以色列 | 4 | $78.5K | 其他木地板、木制餐具 |
| Winners Merchant International Ltd. | 加拿大 | 5 | $76.2K | 非瓦楞折叠盒、其他木家具 |
| Wehkamp B.V. | 荷兰 | 1 | $35.3K | 棉制女睡衣、化纤连衣裙 |
| Superhome Center (DIY) Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $23.6K | 其他木地板、木托盘 |
| Istra Lines Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $4.2K | 木制座椅 |
| VICTORY RELAX FURNITURE LLC | 美国 | 5 | $0 | 其他木家具、其他木地板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 非玻璃化转印纸 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国 | $438 |
| 2023-03-08 | 商业广告材料 | Techno-I Inc. | 日本 | $76 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他木地板 | HC Import Ltd. | 以色列 | $22.7K |
| 2026-04-09 | 其他木地板 | Drauns Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $27.0K |
| 2026-04-09 | 其他木地板 | Drauns Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $27.0K |
| 2026-04-07 | 其他木地板 | Drauns Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $27.0K |
| 2026-04-01 | 其他木家具 | INNOVATORS INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $20.6K |
| 2026-03-23 | 其他木地板 | Drauns Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $27.0K |
| 2026-02-09 | 其他木地板 | Drauns Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $13.5K |
| 2026-02-09 | 其他木地板 | Drauns Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $13.5K |
| 2026-01-31 | 其他木家具 | Wehkamp Retail Group B.V. | 荷兰 | $58.3K |
| 2026-01-27 | 其他木地板 | Drauns Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $13.5K |