Hai Nam Mechanic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 造纸机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Hải Nam

3
进口笔数
63
出口笔数
$51.2K
进口金额
$555.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-10-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200760368
企查查编码QVNTH991NQ
成立日期2007-09-12
联系地址Số 22/T2/C55/315 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HẢI NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22/T2/C55/315 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84947512235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841229液压发动机
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
844190造纸机械零件
732690其他钢铁制品
830400金属办公设备
850980其他电动家用器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$51.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$555.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2883a381e8add77f0ca24b402d1dd0b51$29.0K
Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd.中国2$22.1K液压发动机、转向系统零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
58e0a05d281575859ffde36ee989b2fd62$555.6K
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南1$0贱金属配件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02液压气压阀门NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD中国$2.3K
2026-04-02液压发动机NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD中国$6.7K
2026-04-02液压气压阀门NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD中国$880
2026-04-02液压气压阀门NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD中国$380
2026-04-02液压气压阀门NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD中国$380
2026-04-02液压气压阀门NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD中国$880
2026-04-02液压气压阀门NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD中国$2.3K
2026-04-02液压发动机NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD中国$6.7K
2025-02-10液压气压阀门NNGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD中国$2.1K
2025-02-10液压气压阀门NNGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD中国$1.1K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29造纸机械零件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$459
2025-10-29造纸机械零件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$574
2025-10-29其他钢铁制品Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$356
2025-04-24造纸机械零件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$773
2025-04-24造纸机械零件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$2.1K
2025-04-24造纸机械零件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$2.4K
2025-01-23金属办公设备Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$1.4K
2024-12-14造纸机械零件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$2.7K
2024-12-14造纸机械零件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$2.6K
2024-12-14造纸机械零件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

Hai Nam Mechanic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →