Hai Nam Mechanic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 造纸机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Hải Nam

4
进口笔数
66
出口笔数
$60.2K
进口金额
$564.0K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200760368
企查查编码QVNTH991NQ
成立日期2007-09-12
联系地址Số 22/T2/C55/315 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HẢI NAM
企业英文名称HAI NAM MECHANIC LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22/T2/C55/315 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84947512235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841229液压发动机
848120液压气压阀门
841350其他往复泵
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
844190造纸机械零件
730630焊接钢管
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
830400金属办公设备
844180其他造纸机械
850980其他电动家用器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$60.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$558.7K
马来西亚1$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd.中国3$51.2K液压发动机、发动机零件
ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国1$9.0K旋转排量泵、液压气压阀门

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南63$557.9K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
DYNAPAC GF M SB马来西亚1$5.2K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Global Material Handling Ltd.越南1$822其他钢铁制品、焊接方钢管
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南1$0贱金属配件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他往复泵ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-29阀门龙头ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国$235
2026-07-29液压气压阀门ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国$217
2026-07-29阀门龙头ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国$207
2026-07-29其他往复泵ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-29液体过滤机械ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国$100
2026-07-29液压气压阀门ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国$82
2026-07-29液压气压阀门ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国$63
2026-07-29液压气压阀门ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国$44
2026-07-29压力测量仪ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd.中国$30

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他造纸机械DYNAPAC GF M SB马来西亚$5.2K
2026-06-27贱金属配件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$730
2026-06-27贱金属配件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$1.1K
2026-06-27贱金属配件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$474
2026-06-25其他钢铁结构体Global Material Handling Ltd.越南$45
2026-06-25其他钢铁管件Global Material Handling Ltd.越南$261
2026-06-25焊接钢管Global Material Handling Ltd.越南$361
2026-06-25其他钢铁结构体Global Material Handling Ltd.越南$156
2025-10-29造纸机械零件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$574
2025-10-29造纸机械零件Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南$459

相关企业 · 同类产品

Hai Nam Mechanic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →