Hai Nam Mechanic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Hải Nam
3
进口笔数
63
出口笔数
$51.2K
进口金额
$555.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-10-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200760368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH991NQ |
| 成立日期 | 2007-09-12 |
| 联系地址 | Số 22/T2/C55/315 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HẢI NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22/T2/C55/315 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84947512235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $51.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $555.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2883a381e8add77f0ca24b402d1dd0b5 | 1 | $29.0K | ||
| Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 液压发动机、转向系统零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 58e0a05d281575859ffde36ee989b2fd | 62 | $555.6K | ||
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 液压发动机 | NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 液压发动机 | NINGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-02-10 | 液压气压阀门 | NNGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-10 | 液压气压阀门 | NNGBO ZHONGYI HYDRAULIC MOTOR CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 造纸机械零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $459 |
| 2025-10-29 | 造纸机械零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $574 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $356 |
| 2025-04-24 | 造纸机械零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $773 |
| 2025-04-24 | 造纸机械零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-24 | 造纸机械零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $2.4K |
| 2025-01-23 | 金属办公设备 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-14 | 造纸机械零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-14 | 造纸机械零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-14 | 造纸机械零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $3.3K |