Hai Nam Mechanic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Hải Nam
4
进口笔数
66
出口笔数
$60.2K
进口金额
$564.0K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200760368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH991NQ |
| 成立日期 | 2007-09-12 |
| 联系地址 | Số 22/T2/C55/315 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HAI NAM MECHANIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22/T2/C55/315 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84947512235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $558.7K |
| 马来西亚 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.2K | 液压发动机、发动机零件 |
| ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 旋转排量泵、液压气压阀门 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $557.9K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| DYNAPAC GF M SB | 马来西亚 | 1 | $5.2K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 1 | $822 | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他往复泵 | ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | $235 |
| 2026-07-29 | 液压气压阀门 | ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | $207 |
| 2026-07-29 | 其他往复泵 | ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 液体过滤机械 | ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-29 | 液压气压阀门 | ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-07-29 | 液压气压阀门 | ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-07-29 | 液压气压阀门 | ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-07-29 | 压力测量仪 | ZF Hydraulic & Pneumatic Parts Co., Ltd. | 中国 | $30 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他造纸机械 | DYNAPAC GF M SB | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-06-27 | 贱金属配件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $730 |
| 2026-06-27 | 贱金属配件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-27 | 贱金属配件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $474 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁结构体 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁管件 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-06-25 | 焊接钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁结构体 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $156 |
| 2025-10-29 | 造纸机械零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $574 |
| 2025-10-29 | 造纸机械零件 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $459 |