Phuc Ha Steel Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thép Phúc Hà
62
进口笔数
0
出口笔数
$7.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308790047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3J9HMR |
| 成立日期 | 2009-05-21 |
| 联系地址 | 64/14 Đường Số 4, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÉP PHÚC HÀ |
| 企业英文名称 | PHUC HA STEEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường 5, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02862833017 |
| 邮箱 | thepphucha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $5.94M |
| 中国 | 10 | $1.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 14 | $2.04M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 14 | $1.81M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Metax Corp. | 日本 | 16 | $1.44M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $546.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $382.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 5 | $310.9K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Metax Corp | 日本 | 2 | $226.7K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $189.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Sino Commodities International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $183.1K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| ESAKA & CO LTD | 日本 | 1 | $118.7K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $76.3K |
| 2026-04-10 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $51.1K |
| 2026-04-10 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-10 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $76.3K |
| 2026-04-10 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-10 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $49.2K |
| 2026-04-10 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $51.1K |
| 2026-04-10 | 10mm以上热轧钢板 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $49.2K |
| 2026-03-12 | 热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $7.1K |
| 2026-03-12 | 10mm以上热轧钢板 | Metax Corp | 日本 | $87.0K |