East Sea Oil & Gas Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Biển Đông
118
进口笔数
26
出口笔数
$1.71M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-18
最近出口
56
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502006064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR6KPEY |
| 成立日期 | 2011-12-28 |
| 联系地址 | Số 167B Nguyễn An Ninh, Phường Thắng Nhì, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | EAST SEA OIL & GAS SERVICE AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137 Tôn Đức Thắng, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842543533987 |
| 邮箱 | info@esog.com.vn |
| 官网 | www.daukhibiendong.vn |
| 传真 | 0643533993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $607.2K |
| 瑞典 | 16 | $262.1K |
| 德国 | 5 | $166.9K |
| 韩国 | 9 | $144.0K |
| 美国 | 11 | $115.4K |
| 英国 | 13 | $107.8K |
| 波兰 | 20 | $80.0K |
| 荷兰 | 6 | $68.7K |
| 新西兰 | 2 | $28.3K |
| 印度 | 6 | $27.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIZI Engineering Co., Ltd. | 中国 | 8 | $391.4K | 其他钢铁管件、非不锈钢管件 |
| DUPREX Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $370.9K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Samsung Fitting Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $181.9K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Shandong Rondy Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $84.3K | 玻璃纤维布、非泡沫塑料片 |
| Southwest Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $76.5K | 塑料管件、其他硬塑料管 |
| Interdam B.V. | 荷兰 | 5 | $64.4K | 金属建筑配件、钢铁门窗 |
| Trading & Solution Consulting Inc. | 中国 | 3 | $61.1K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Hilman Inc. | 美国 | 3 | $25.9K | 机械零件、其他升降机械 |
| Jiangsu Yangzi Graphite Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.1K | 非炉用碳电极、电气用碳制品 |
| Axis Electrical Components (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $19.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.09M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他玻璃纤维 | Shandong Rondy Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 其他玻璃纤维 | Shandong Rondy Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | — | 美国 | $118 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | — | 美国 | $104 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $104 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $118 |
| 2026-04-09 | 机床零件附件 | — | 美国 | $954 |
| 2026-04-09 | 机床零件附件 | — | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 机床零件附件 | — | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 测量水准仪 | — | 中国 | $41 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁门窗 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-20 | 钢铁门窗 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-02-28 | 螺纹螺母 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-02-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-02-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-02-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-02-28 | 螺纹螺母 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-02-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $670 |