PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,650 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ Cơ KHí HàNG HảI PTSC

3,650
进口笔数
602
出口笔数
$694.58M
进口金额
$354.85M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
402
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.78M · 19 笔出口 $625.9K · 18 笔2023-09进口 $21.95M · 206 笔出口 $523.7K · 151 笔2023-10进口 $8.64M · 60 笔出口 $69.21M · 19 笔2023-11进口 $2.70M · 60 笔出口 $21.89M · 15 笔2023-12进口 $736.6K · 38 笔出口 $4.42M · 19 笔2024-01进口 $3.28M · 40 笔出口 $21.88M · 13 笔2024-02进口 $110.9K · 19 笔出口 $2.03M · 26 笔2024-03进口 $398.6K · 29 笔出口 $20.69M · 21 笔2024-04进口 $134.1K · 44 笔出口 $656.3K · 49 笔2024-05进口 $720.8K · 31 笔出口 $235.3K · 20 笔2024-06进口 $5.9K · 6 笔出口 $53.0K · 8 笔2024-07进口 $796.6K · 9 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-08进口 $6.65M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.74M · 11 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $6.51M · 36 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-11进口 $2.92M · 20 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-12进口 $9.26M · 75 笔出口 $67.3K · 35 笔2025-01进口 $2.05M · 30 笔出口 $135.3K · 9 笔2025-02进口 $12.39M · 68 笔出口 $113.6K · 3 笔2025-03进口 $9.71M · 77 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-04进口 $15.06M · 120 笔出口 $81.5K · 3 笔2025-05进口 $8.89M · 192 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $20.99M · 139 笔出口 $109.8K · 8 笔2025-07进口 $39.37M · 149 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.64M · 159 笔出口 $79.5K · 8 笔2025-09进口 $96.70M · 153 笔出口 $16.33M · 6 笔2025-10进口 $44.90M · 146 笔出口 $42.03M · 18 笔2025-11进口 $42.36M · 152 笔出口 $24.60M · 3 笔2025-12进口 $51.56M · 156 笔出口 $54.6K · 3 笔2026-01进口 $17.48M · 165 笔出口 $425 · 1 笔2026-02进口 $22.18M · 132 笔出口 $965.1K · 8 笔2026-03进口 $19.23M · 142 笔出口 $347.0K · 6 笔2026-04进口 $22.79M · 121 笔出口 $54.08M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.78M · 19 笔出口 $625.9K · 18 笔2023-09进口 $21.95M · 206 笔出口 $523.7K · 151 笔2023-10进口 $8.64M · 60 笔出口 $69.21M · 19 笔2023-11进口 $2.70M · 60 笔出口 $21.89M · 15 笔2023-12进口 $736.6K · 38 笔出口 $4.42M · 19 笔2024-01进口 $3.28M · 40 笔出口 $21.88M · 13 笔2024-02进口 $110.9K · 19 笔出口 $2.03M · 26 笔2024-03进口 $398.6K · 29 笔出口 $20.69M · 21 笔2024-04进口 $134.1K · 44 笔出口 $656.3K · 49 笔2024-05进口 $720.8K · 31 笔出口 $235.3K · 20 笔2024-06进口 $5.9K · 6 笔出口 $53.0K · 8 笔2024-07进口 $796.6K · 9 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-08进口 $6.65M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.74M · 11 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $6.51M · 36 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-11进口 $2.92M · 20 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-12进口 $9.26M · 75 笔出口 $67.3K · 35 笔2025-01进口 $2.05M · 30 笔出口 $135.3K · 9 笔2025-02进口 $12.39M · 68 笔出口 $113.6K · 3 笔2025-03进口 $9.71M · 77 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-04进口 $15.06M · 120 笔出口 $81.5K · 3 笔2025-05进口 $8.89M · 192 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $20.99M · 139 笔出口 $109.8K · 8 笔2025-07进口 $39.37M · 149 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.64M · 159 笔出口 $79.5K · 8 笔2025-09进口 $96.70M · 153 笔出口 $16.33M · 6 笔2025-10进口 $44.90M · 146 笔出口 $42.03M · 18 笔2025-11进口 $42.36M · 152 笔出口 $24.60M · 3 笔2025-12进口 $51.56M · 156 笔出口 $54.6K · 3 笔2026-01进口 $17.48M · 165 笔出口 $425 · 1 笔2026-02进口 $22.18M · 132 笔出口 $965.1K · 8 笔2026-03进口 $19.23M · 142 笔出口 $347.0K · 6 笔2026-04进口 $22.79M · 121 笔出口 $54.08M · 18 笔

工商档案

企业注册号3500790168
企查查编码QVNNVJ0FFF
成立日期2007-03-27
联系地址Số 31 đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ CƠ KHÍ HÀNG HẢI PTSC
企业英文名称PTSC MECHANICAL AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8531 - Đào tạo sơ cấp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842543838834
邮箱ptscmc@ptsc.com.vn
传真+842543838170
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,281.6079亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
730723不锈钢管件
730419无缝钢管线
730791非不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730791非不锈钢管件
730723不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
730721不锈钢管件
392690其他塑料制品
730793非不锈钢对焊管件
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国768$179.40M
瑞士120$67.04M
越南126$50.74M
马来西亚323$41.42M
中国341$41.19M
意大利450$38.49M
日本223$32.15M
丹麦145$25.58M
德国471$23.20M
英国410$21.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔190$94.46M
中国台湾70$86.75M
韩国12$55.61M
越南271$39.71M
荷兰12$38.38M
缅甸6$21.19M
新加坡18$10.06M
印度尼西亚10$3.92M
英国4$2.66M
马来西亚3$769.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 402)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Semco Maritime A/S丹麦553$231.44M其他塑料制品、其他电路开关装置
Velocity Energy Pte. Ltd.新加坡905$127.10M无缝钢管线、非不锈钢管件
AH & M Energy Services Pte. Ltd.新加坡112$38.91M大直径焊管、10mm以上热轧钢板
Taka Co., Ltd.越南172$11.08M其他塑料制品、其他钢铁制品
Ponticelli Upstream LLC意大利47$6.62M不锈钢管件、不锈钢管件
Binh Minh Petroleum Services & Energy Co., Ltd.越南45$3.87M其他钢铁制品、运输起重机
Hai Long 2 Offshore Wind Power Co., Ltd.越南82$3.85M其他塑料制品、其他钢铁制品
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南228$1.06M其他钢铁制品、非不锈钢管件
Ptsc Mechanical & Construction Ltd.马来西亚37$273.6K其他玻璃纤维、不锈钢管件
PTSC Mechanical & Construction Ltd.韩国56$183.2K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ponticelli Upstream LLC卡塔尔51$75.81M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Fengmiao Wind Power Co., Ltd.印度12$44.49M纱线及绳制品、其他钢铁制品
Hai Long 2 Offshore Wind Power Co., Ltd.越南71$42.56M其他钢铁制品、其他塑料制品
Heerema Marine Contractors Nederland SE荷兰12$38.38M聚烯烃绳缆、钢绞线缆
PT Meindo Elang Indah越南9$38.34M其他船舶、非轻质石油
North Oil Co.卡塔尔64$3.93M阀门龙头、阀门零件
North Oil Co.卡塔尔53$1.36M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南228$1.06M其他钢铁制品、其他塑料制品
Semco Maritime A/S丹麦15$855.4K钢制容器(>300升)、高压继电器
Heerema Marine Contractors Nederland SE卡塔尔16$434.7K钢制编织带、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3,650)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他硫化橡胶制品SEMCO MARITIME A瑞典$484
2026-04-301000伏以下插头插座SEMCO MARITIME A奥地利$33
2026-04-301000伏以下电路保护器SEMCO MARITIME A中国$3.9K
2026-04-30其他塑料制品Semco Maritime A/S丹麦$1.8K
2026-04-301000伏以下插头插座SEMCO MARITIME A奥地利$33
2026-04-301000伏以下电路保护器SEMCO MARITIME A中国$3.9K
2026-04-30其他硫化橡胶制品SEMCO MARITIME A瑞典$730
2026-04-30其他硫化橡胶制品SEMCO MARITIME A瑞典$484
2026-04-301000伏以下电路保护器SEMCO MARITIME A德国$62
2026-04-30其他硫化橡胶制品SEMCO MARITIME A瑞典$730

出口(共 602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丙烯酸乙烯漆HAI LONG 2 OF FSHORE WIND POWER CO LTD中国台湾$2.6K
2026-04-28丙烯酸乙烯漆HAI LONG 2 OF FSHORE WIND POWER CO LTD中国台湾$467
2026-04-28丙烯酸乙烯漆HAI LONG 2 OF FSHORE WIND POWER CO LTD中国台湾$491
2026-04-281kg以下胶粘剂HAI LONG 2 OF FSHORE WIND POWER CO LTD中国台湾$1.4K
2026-04-28丙烯酸乙烯漆HAI LONG 2 OF FSHORE WIND POWER CO LTD中国台湾$1.7K
2026-04-21记录式电表FENGMIAO WIND POWER CO LTD中国台湾$62.9K
2026-04-21纱线及绳制品FENGMIAO WIND POWER CO LTD中国台湾$2
2026-04-21钢铁脚手架支柱FENGMIAO WIND POWER CO LTD中国台湾$88
2026-04-21钢铁脚手架支柱FENGMIAO WIND POWER CO LTD中国台湾$257
2026-04-21钢铁脚手架支柱FENGMIAO WIND POWER CO LTD中国台湾$936

相关企业 · 同类产品

PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →