PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,069 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ Cơ KHí HàNG HảI PTSC

4,069
进口笔数
671
出口笔数
$745.02M
进口金额
$380.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
406
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.92M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.1K · 4 笔出口 $68.94M · 7 笔2023-11进口 $2.70M · 60 笔出口 $21.89M · 15 笔2023-12进口 $736.6K · 38 笔出口 $4.42M · 19 笔2024-01进口 $3.28M · 40 笔出口 $21.88M · 13 笔2024-02进口 $110.9K · 19 笔出口 $2.06M · 28 笔2024-03进口 $398.6K · 29 笔出口 $20.69M · 21 笔2024-04进口 $134.1K · 44 笔出口 $656.3K · 49 笔2024-05进口 $720.8K · 31 笔出口 $496.4K · 22 笔2024-06进口 $5.9K · 6 笔出口 $53.0K · 8 笔2024-07进口 $796.6K · 9 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-08进口 $6.65M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.74M · 11 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $6.51M · 36 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-11进口 $2.92M · 20 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-12进口 $9.26M · 75 笔出口 $143.4K · 40 笔2025-01进口 $2.05M · 30 笔出口 $135.3K · 9 笔2025-02进口 $12.39M · 68 笔出口 $113.6K · 3 笔2025-03进口 $9.71M · 77 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-04进口 $15.06M · 120 笔出口 $81.5K · 3 笔2025-05进口 $8.89M · 192 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $20.99M · 139 笔出口 $109.8K · 8 笔2025-07进口 $39.37M · 149 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.64M · 159 笔出口 $79.5K · 8 笔2025-09进口 $96.92M · 154 笔出口 $16.33M · 6 笔2025-10进口 $44.90M · 146 笔出口 $42.03M · 18 笔2025-11进口 $42.36M · 152 笔出口 $24.60M · 3 笔2025-12进口 $51.56M · 156 笔出口 $54.6K · 3 笔2026-01进口 $17.48M · 165 笔出口 $425 · 1 笔2026-02进口 $22.18M · 132 笔出口 $965.1K · 8 笔2026-03进口 $19.23M · 142 笔出口 $347.0K · 6 笔2026-04进口 $22.79M · 121 笔出口 $54.08M · 18 笔2026-05进口 $13.91M · 171 笔出口 $560.6K · 33 笔2026-06进口 $10.62M · 145 笔出口 $93.5K · 7 笔2026-07进口 $25.68M · 102 笔出口 $24.27M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.1K · 4 笔出口 $68.94M · 7 笔2023-11进口 $2.70M · 60 笔出口 $21.89M · 15 笔2023-12进口 $736.6K · 38 笔出口 $4.42M · 19 笔2024-01进口 $3.28M · 40 笔出口 $21.88M · 13 笔2024-02进口 $110.9K · 19 笔出口 $2.06M · 28 笔2024-03进口 $398.6K · 29 笔出口 $20.69M · 21 笔2024-04进口 $134.1K · 44 笔出口 $656.3K · 49 笔2024-05进口 $720.8K · 31 笔出口 $496.4K · 22 笔2024-06进口 $5.9K · 6 笔出口 $53.0K · 8 笔2024-07进口 $796.6K · 9 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-08进口 $6.65M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.74M · 11 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $6.51M · 36 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-11进口 $2.92M · 20 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-12进口 $9.26M · 75 笔出口 $143.4K · 40 笔2025-01进口 $2.05M · 30 笔出口 $135.3K · 9 笔2025-02进口 $12.39M · 68 笔出口 $113.6K · 3 笔2025-03进口 $9.71M · 77 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-04进口 $15.06M · 120 笔出口 $81.5K · 3 笔2025-05进口 $8.89M · 192 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $20.99M · 139 笔出口 $109.8K · 8 笔2025-07进口 $39.37M · 149 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.64M · 159 笔出口 $79.5K · 8 笔2025-09进口 $96.92M · 154 笔出口 $16.33M · 6 笔2025-10进口 $44.90M · 146 笔出口 $42.03M · 18 笔2025-11进口 $42.36M · 152 笔出口 $24.60M · 3 笔2025-12进口 $51.56M · 156 笔出口 $54.6K · 3 笔2026-01进口 $17.48M · 165 笔出口 $425 · 1 笔2026-02进口 $22.18M · 132 笔出口 $965.1K · 8 笔2026-03进口 $19.23M · 142 笔出口 $347.0K · 6 笔2026-04进口 $22.79M · 121 笔出口 $54.08M · 18 笔2026-05进口 $13.91M · 171 笔出口 $560.6K · 33 笔2026-06进口 $10.62M · 145 笔出口 $93.5K · 7 笔2026-07进口 $25.68M · 102 笔出口 $24.27M · 16 笔

工商档案

企业注册号3500790168
企查查编码QVNNVJ0FFF
成立日期2007-03-27
联系地址Số 31 đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ CƠ KHÍ HÀNG HẢI PTSC
企业英文名称PTSC MECHANICAL AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8531 - Đào tạo sơ cấp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842543838834
邮箱ptscmc@ptsc.com.vn
传真+842543838170
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,281.6079亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
730723不锈钢管件
730419无缝钢管线
730793非不锈钢对焊管件
730791非不锈钢管件
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
730723不锈钢管件
730721不锈钢管件
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
730793非不锈钢对焊管件
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国869$195.60M
瑞士128$69.93M
越南128$50.88M
马来西亚383$47.18M
中国383$43.31M
意大利480$41.74M
日本236$32.73M
丹麦159$25.97M
新加坡159$24.41M
德国524$23.92M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔190$94.46M
中国台湾87$87.09M
荷兰28$62.73M
韩国12$55.61M
越南284$40.12M
缅甸6$21.19M
新加坡34$10.20M
印度尼西亚10$3.92M
英国4$2.66M
马来西亚5$769.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 406)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Semco Maritime A/S丹麦636$237.83M其他塑料制品、其他电路开关装置
Velocity Energy Pte. Ltd.新加坡1,005$137.60M无缝钢管线、非不锈钢管件
AH & M Energy Services Pte. Ltd.新加坡115$38.99M大直径焊管、10mm以上热轧钢板
Taka Co., Ltd.越南215$13.79M其他塑料制品、其他钢铁制品
Southwest Industries Co., Ltd.越南41$12.53M塑料管件、其他硬塑料管
Binh Minh Petroleum Services & Energy Co., Ltd.越南46$6.78M其他钢铁制品、阀门龙头
Ponticelli Upstream LLC意大利47$6.62M不锈钢管件、不锈钢管件
Hai Long 2 Offshore Wind Power Co., Ltd.越南82$3.85M其他塑料制品、其他钢铁制品
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南241$1.46M其他钢铁制品、非不锈钢管件
PTSC Mechanical & Construction Ltd.韩国56$183.2K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ponticelli Upstream LLC卡塔尔51$75.81M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Heerema Marine Contractors Nederland SE荷兰22$62.63M钢绞线缆、其他船舶
Fengmiao Wind Power Co., Ltd.印度28$44.82M其他钢铁制品、纱线及绳制品
Hai Long 2 Offshore Wind Power Co., Ltd.越南71$42.56M其他钢铁制品、其他塑料制品
Rosemary Overseas Ltd.新加坡20$9.94M其他钢铁制品、非不锈钢对焊管件
NORTH OIL COMPANY卡塔尔64$3.93M阀门龙头、阀门零件
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南241$1.46M其他钢铁制品、其他塑料制品
North Oil Co.卡塔尔53$1.36M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Semco Maritime A/S丹麦20$905.0K钢制容器(>300升)、高压继电器
Heerema Marine Contractors Nederland SE卡塔尔16$434.7K钢制编织带、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4,069)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品East Sea Oil & Gas Service & Trading Co., Ltd.印度$2.4K
2026-07-31天线及发射器Semco Maritime A/S丹麦$175
2026-07-31电器装置零件Semco Maritime A/S德国$158
2026-07-31无缝钢管线Velocity Energy Pte. Ltd.意大利$339.5K
2026-07-31其他钢铁制品East Sea Oil & Gas Service & Trading Co., Ltd.印度$2.2K
2026-07-31无缝钢管线Velocity Energy Pte. Ltd.意大利$450.8K
2026-07-31其他电路开关装置Semco Maritime A/S波兰$880
2026-07-31其他钢铁制品East Sea Oil & Gas Service & Trading Co., Ltd.印度$4.2K
2026-07-31其他塑料制品Semco Maritime A/S德国$14
2026-07-31其他钢铁制品East Sea Oil & Gas Service & Trading Co., Ltd.印度$257

出口(共 671)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他自动数据处理系统Semco Maritime A/S中国台湾$9.1K
2026-07-23静止变流器Semco Maritime A/S德国$2.0K
2026-07-17非液体温度计DYNAC SDN BHD马来西亚$300
2026-07-17其他功能机器DYNAC SDN BHD马来西亚$300
2026-07-15包覆焊条Fengmiao Wind Power Co., Ltd.中国台湾$1.4K
2026-07-14其他船舶Heerema Marine Contractors Nederland SE荷兰$2.33M
2026-07-14非轻质石油Heerema Marine Contractors Nederland SE荷兰$266.3K
2026-07-14其他货船Heerema Marine Contractors Nederland SE荷兰$4.50M
2026-07-13单功能打印机Semco Maritime A/S丹麦$7.8K
2026-07-11其他船舶Heerema Marine Contractors Nederland SE荷兰$3.26M

相关企业 · 同类产品

PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →