PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,069 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ Cơ KHí HàNG HảI PTSC
4,069
进口笔数
671
出口笔数
$745.02M
进口金额
$380.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
406
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500790168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVJ0FFF |
| 成立日期 | 2007-03-27 |
| 联系地址 | Số 31 đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ CƠ KHÍ HÀNG HẢI PTSC |
| 企业英文名称 | PTSC MECHANICAL AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8531 - Đào tạo sơ cấp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842543838834 |
| 邮箱 | ptscmc@ptsc.com.vn |
| 传真 | +842543838170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,281.6079亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 869 | $195.60M |
| 瑞士 | 128 | $69.93M |
| 越南 | 128 | $50.88M |
| 马来西亚 | 383 | $47.18M |
| 中国 | 383 | $43.31M |
| 意大利 | 480 | $41.74M |
| 日本 | 236 | $32.73M |
| 丹麦 | 159 | $25.97M |
| 新加坡 | 159 | $24.41M |
| 德国 | 524 | $23.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 190 | $94.46M |
| 中国台湾 | 87 | $87.09M |
| 荷兰 | 28 | $62.73M |
| 韩国 | 12 | $55.61M |
| 越南 | 284 | $40.12M |
| 缅甸 | 6 | $21.19M |
| 新加坡 | 34 | $10.20M |
| 印度尼西亚 | 10 | $3.92M |
| 英国 | 4 | $2.66M |
| 马来西亚 | 5 | $769.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 406)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Semco Maritime A/S | 丹麦 | 636 | $237.83M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Velocity Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,005 | $137.60M | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| AH & M Energy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 115 | $38.99M | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| Taka Co., Ltd. | 越南 | 215 | $13.79M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Southwest Industries Co., Ltd. | 越南 | 41 | $12.53M | 塑料管件、其他硬塑料管 |
| Binh Minh Petroleum Services & Energy Co., Ltd. | 越南 | 46 | $6.78M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Ponticelli Upstream LLC | 意大利 | 47 | $6.62M | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Hai Long 2 Offshore Wind Power Co., Ltd. | 越南 | 82 | $3.85M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | 241 | $1.46M | 其他钢铁制品、非不锈钢管件 |
| PTSC Mechanical & Construction Ltd. | 韩国 | 56 | $183.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ponticelli Upstream LLC | 卡塔尔 | 51 | $75.81M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Heerema Marine Contractors Nederland SE | 荷兰 | 22 | $62.63M | 钢绞线缆、其他船舶 |
| Fengmiao Wind Power Co., Ltd. | 印度 | 28 | $44.82M | 其他钢铁制品、纱线及绳制品 |
| Hai Long 2 Offshore Wind Power Co., Ltd. | 越南 | 71 | $42.56M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rosemary Overseas Ltd. | 新加坡 | 20 | $9.94M | 其他钢铁制品、非不锈钢对焊管件 |
| NORTH OIL COMPANY | 卡塔尔 | 64 | $3.93M | 阀门龙头、阀门零件 |
| PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | 241 | $1.46M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| North Oil Co. | 卡塔尔 | 53 | $1.36M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Semco Maritime A/S | 丹麦 | 20 | $905.0K | 钢制容器(>300升)、高压继电器 |
| Heerema Marine Contractors Nederland SE | 卡塔尔 | 16 | $434.7K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4,069)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | East Sea Oil & Gas Service & Trading Co., Ltd. | 印度 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 天线及发射器 | Semco Maritime A/S | 丹麦 | $175 |
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | Semco Maritime A/S | 德国 | $158 |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Velocity Energy Pte. Ltd. | 意大利 | $339.5K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | East Sea Oil & Gas Service & Trading Co., Ltd. | 印度 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管线 | Velocity Energy Pte. Ltd. | 意大利 | $450.8K |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Semco Maritime A/S | 波兰 | $880 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | East Sea Oil & Gas Service & Trading Co., Ltd. | 印度 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Semco Maritime A/S | 德国 | $14 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | East Sea Oil & Gas Service & Trading Co., Ltd. | 印度 | $257 |
出口(共 671)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他自动数据处理系统 | Semco Maritime A/S | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-07-23 | 静止变流器 | Semco Maritime A/S | 德国 | $2.0K |
| 2026-07-17 | 非液体温度计 | DYNAC SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2026-07-17 | 其他功能机器 | DYNAC SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2026-07-15 | 包覆焊条 | Fengmiao Wind Power Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-07-14 | 其他船舶 | Heerema Marine Contractors Nederland SE | 荷兰 | $2.33M |
| 2026-07-14 | 非轻质石油 | Heerema Marine Contractors Nederland SE | 荷兰 | $266.3K |
| 2026-07-14 | 其他货船 | Heerema Marine Contractors Nederland SE | 荷兰 | $4.50M |
| 2026-07-13 | 单功能打印机 | Semco Maritime A/S | 丹麦 | $7.8K |
| 2026-07-11 | 其他船舶 | Heerema Marine Contractors Nederland SE | 荷兰 | $3.26M |