Taka Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 683 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Taka
683
进口笔数
297
出口笔数
$33.65M
进口金额
$13.75M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
55
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502066264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKJ6PXY |
| 成立日期 | 2012-03-08 |
| 联系地址 | Số 83 Lý Thái Tông, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TAKA |
| 企业英文名称 | TAKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Hoàng Lê Kha, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842546254669 |
| 传真 | +842546254670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 254 | $21.94M |
| 加拿大 | 20 | $1.30M |
| 韩国 | 9 | $1.24M |
| 欧盟 | 18 | $979.7K |
| 英国 | 75 | $973.3K |
| 美国 | 33 | $949.6K |
| 巴西 | 3 | $928.6K |
| 中国 | 64 | $875.8K |
| 印度 | 86 | $827.2K |
| 瑞典 | 57 | $662.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $13.04M |
| 马来西亚 | 74 | $636.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $30.3K |
| 新加坡 | 1 | $19.6K |
| 印度 | 3 | $11.9K |
| 挪威 | 1 | $3.6K |
| 瑞典 | 1 | $3.2K |
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Irato Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 355 | $17.51M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INTRALINK TECHNO SDN BHD | 马来西亚 | 38 | $9.30M | 其他塑料建材、塑料棒材及型材 |
| VGP ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | 48 | $4.58M | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| VGP Engineering Pty Ltd | 马来西亚 | 9 | $562.9K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| SINDUTCH CABLE MANUFACTURER SDN BHD | 马来西亚 | 87 | $467.1K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Allweiler GmbH | 德国 | 23 | $275.8K | 泵零件、旋转排量泵 |
| ALLWEILER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $263.9K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Raychem-RPG Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $189.3K | 非玻陶绝缘体、其他电路开关装置 |
| CIRCOR Pump (Weihai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $44.8K | 泵零件、其他离心泵 |
| Shashi Fluoroplastiks Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $16.4K | 其他塑料制品、塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | 204 | $12.99M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| INTRALINK TECHNO SDN BHD | 马来西亚 | 75 | $638.7K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| PetroVietnam Technical Services Corporation | 越南 | 8 | $43.6K | 10mm以上热轧钢板、其他钢铁制品 |
| WILMAX CONTROL SYSTEMS | 印度尼西亚 | 2 | $30.3K | 阀门零件、不锈钢无缝管 |
| HellermannTyton Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.6K | 其他钢铁制品、其他高压电路装置 |
| Honeywell Automation India Ltd. | 印度 | 3 | $11.9K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| Rodin Fossdal AS | 挪威 | 1 | $3.6K | 其他钢铁管件 |
| Rodin Fossdal AS | 越南 | 1 | $3.6K | 其他钢铁管件 |
| Irato Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 电气信号装置 |
| Shanghai Lightning Product Testing Center | 中国 | 1 | $300 | 高压电涌抑制器 |
近期贸易明细
进口(共 683)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他钢铁结构体 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $57.4K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁结构体 | VGP ENGINEERING PTY LTD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 其他硬塑料管 | Irato Co., Pte. Ltd. | 波兰 | $218 |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Irato Co., Pte. Ltd. | 瑞典 | $93 |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Irato Co., Pte. Ltd. | 波兰 | $69 |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Irato Co., Pte. Ltd. | 瑞典 | $17 |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Irato Co., Pte. Ltd. | 瑞典 | $91 |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Irato Co., Pte. Ltd. | 瑞典 | $302 |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Irato Co., Pte. Ltd. | 瑞典 | $425 |
| 2026-06-19 | 其他硬塑料管 | Irato Co., Pte. Ltd. | 波兰 | $35 |
出口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁结构体 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $60.3K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁结构体 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-06-24 | 其他硬塑料管 | PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | $391 |