Taka Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 683 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Taka

683
进口笔数
297
出口笔数
$33.65M
进口金额
$13.75M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
55
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.99M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.3K · 4 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-12进口 $222.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.8K · 8 笔出口 $9.3K · 3 笔2024-02进口 $526.7K · 8 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-03进口 $60.6K · 8 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.2K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-06进口 $99.4K · 5 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-07进口 $24.8K · 4 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-08进口 $237.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $300.1K · 8 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-10进口 $344.7K · 4 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-11进口 $126.2K · 4 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $56.3K · 6 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-01进口 $1.81M · 7 笔出口 $32.2K · 4 笔2025-02进口 $2.11M · 11 笔出口 $379.8K · 6 笔2025-03进口 $3.99M · 18 笔出口 $696.8K · 9 笔2025-04进口 $2.40M · 42 笔出口 $1.14M · 16 笔2025-05进口 $1.59M · 26 笔出口 $957.9K · 15 笔2025-06进口 $3.64M · 39 笔出口 $251.3K · 12 笔2025-07进口 $1.28M · 39 笔出口 $557.0K · 14 笔2025-08进口 $2.28M · 111 笔出口 $326.0K · 20 笔2025-09进口 $740.7K · 28 笔出口 $125.7K · 7 笔2025-10进口 $806.3K · 31 笔出口 $225.5K · 19 笔2025-11进口 $1.43M · 32 笔出口 $711.1K · 18 笔2025-12进口 $594.5K · 28 笔出口 $322.2K · 17 笔2026-01进口 $890.6K · 20 笔出口 $481.4K · 6 笔2026-02进口 $1.17M · 13 笔出口 $894.9K · 12 笔2026-03进口 $955.7K · 20 笔出口 $1.05M · 12 笔2026-04进口 $2.24M · 19 笔出口 $2.40M · 12 笔2026-05进口 $625.3K · 20 笔出口 $503.3K · 13 笔2026-06进口 $210.8K · 12 笔出口 $1.46M · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.3K · 4 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-12进口 $222.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.8K · 8 笔出口 $9.3K · 3 笔2024-02进口 $526.7K · 8 笔出口 $26.4K · 3 笔2024-03进口 $60.6K · 8 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.2K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-06进口 $99.4K · 5 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-07进口 $24.8K · 4 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-08进口 $237.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $300.1K · 8 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-10进口 $344.7K · 4 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-11进口 $126.2K · 4 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $56.3K · 6 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-01进口 $1.81M · 7 笔出口 $32.2K · 4 笔2025-02进口 $2.11M · 11 笔出口 $379.8K · 6 笔2025-03进口 $3.99M · 18 笔出口 $696.8K · 9 笔2025-04进口 $2.40M · 42 笔出口 $1.14M · 16 笔2025-05进口 $1.59M · 26 笔出口 $957.9K · 15 笔2025-06进口 $3.64M · 39 笔出口 $251.3K · 12 笔2025-07进口 $1.28M · 39 笔出口 $557.0K · 14 笔2025-08进口 $2.28M · 111 笔出口 $326.0K · 20 笔2025-09进口 $740.7K · 28 笔出口 $125.7K · 7 笔2025-10进口 $806.3K · 31 笔出口 $225.5K · 19 笔2025-11进口 $1.43M · 32 笔出口 $711.1K · 18 笔2025-12进口 $594.5K · 28 笔出口 $322.2K · 17 笔2026-01进口 $890.6K · 20 笔出口 $481.4K · 6 笔2026-02进口 $1.17M · 13 笔出口 $894.9K · 12 笔2026-03进口 $955.7K · 20 笔出口 $1.05M · 12 笔2026-04进口 $2.24M · 19 笔出口 $2.40M · 12 笔2026-05进口 $625.3K · 20 笔出口 $503.3K · 13 笔2026-06进口 $210.8K · 12 笔出口 $1.46M · 21 笔

工商档案

企业注册号3502066264
企查查编码QVNRKJ6PXY
成立日期2012-03-08
联系地址Số 83 Lý Thái Tông, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TAKA
企业英文名称TAKA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Hoàng Lê Kha, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện
电话+842546254669
传真+842546254670
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
730890其他钢铁结构体
841391泵零件
391729其他硬塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
391729其他硬塑料管
392190非泡沫塑料片
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
722300不锈钢丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚254$21.94M
加拿大20$1.30M
韩国9$1.24M
欧盟18$979.7K
英国75$973.3K
美国33$949.6K
巴西3$928.6K
中国64$875.8K
印度86$827.2K
瑞典57$662.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南214$13.04M
马来西亚74$636.7K
印度尼西亚2$30.3K
新加坡1$19.6K
印度3$11.9K
挪威1$3.6K
瑞典1$3.2K
中国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Irato Co., Pte. Ltd.新加坡355$17.51M其他塑料制品、其他钢铁制品
INTRALINK TECHNO SDN BHD马来西亚38$9.30M其他塑料建材、塑料棒材及型材
VGP ENGINEERING PTY LTD澳大利亚48$4.58M其他塑料制品、其他钢铁结构体
VGP Engineering Pty Ltd马来西亚9$562.9K其他塑料制品、其他塑料建材
SINDUTCH CABLE MANUFACTURER SDN BHD马来西亚87$467.1K绝缘电线、带接头绝缘电线
Allweiler GmbH德国23$275.8K泵零件、旋转排量泵
ALLWEILER INDIA PRIVATE LIMITED印度17$263.9K泵零件、旋转排量泵
Raychem-RPG Pvt. Ltd.印度21$189.3K非玻陶绝缘体、其他电路开关装置
CIRCOR Pump (Weihai) Co., Ltd.中国11$44.8K泵零件、其他离心泵
Shashi Fluoroplastiks Pvt. Ltd.印度7$16.4K其他塑料制品、塑料棒材及型材

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南204$12.99M其他钢铁制品、其他塑料制品
INTRALINK TECHNO SDN BHD马来西亚75$638.7K螺纹螺母、其他钢铁制品
PetroVietnam Technical Services Corporation越南8$43.6K10mm以上热轧钢板、其他钢铁制品
WILMAX CONTROL SYSTEMS印度尼西亚2$30.3K阀门零件、不锈钢无缝管
HellermannTyton Pte. Ltd.新加坡1$19.6K其他钢铁制品、其他高压电路装置
Honeywell Automation India Ltd.印度3$11.9K电力控制板、其他自动控制仪
Rodin Fossdal AS挪威1$3.6K其他钢铁管件
Rodin Fossdal AS越南1$3.6K其他钢铁管件
Irato Co., Pte. Ltd.新加坡1$3.2K电气信号装置
Shanghai Lightning Product Testing Center中国1$300高压电涌抑制器

近期贸易明细

进口(共 683)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁结构体VGP ENGINEERING PTY LTD马来西亚$57.4K
2026-06-26其他钢铁结构体VGP ENGINEERING PTY LTD马来西亚$4.0K
2026-06-19其他硬塑料管Irato Co., Pte. Ltd.波兰$218
2026-06-19其他电路开关装置Irato Co., Pte. Ltd.瑞典$93
2026-06-19其他电路开关装置Irato Co., Pte. Ltd.波兰$69
2026-06-19其他电路开关装置Irato Co., Pte. Ltd.瑞典$17
2026-06-19其他电路开关装置Irato Co., Pte. Ltd.瑞典$91
2026-06-19其他电路开关装置Irato Co., Pte. Ltd.瑞典$302
2026-06-19其他电路开关装置Irato Co., Pte. Ltd.瑞典$425
2026-06-19其他硬塑料管Irato Co., Pte. Ltd.波兰$35

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁结构体PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$60.3K
2026-06-29其他钢铁结构体PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-24其他电路开关装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$20
2026-06-24其他电路开关装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$190
2026-06-24其他电路开关装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$108
2026-06-24其他电路开关装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$104
2026-06-24其他电路开关装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-24其他电路开关装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$41
2026-06-24其他电路开关装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$353
2026-06-24其他硬塑料管PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$391

相关企业 · 同类产品

Taka Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →