Vivagreen International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIVAGREEN INTERNATIONAL
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315206075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6V0X4R |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | 11/4 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIVAGREEN INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | VIVAGREEN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/4 Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84888385399 |
| 邮箱 | info@vivagreen.com.vn |
| 官网 | www.vivagreen.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 890790 | 浮动结构 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.55M |
| 新加坡 | 4 | $137.3K |
| 荷兰 | 6 | $125.3K |
| 德国 | 3 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yanggu Dragon New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $848.3K | 乙烯聚合物硬管、塑料管件 |
| Qingdao Terre Mare Co., Ltd. | 中国 | 2 | $296.2K | 金属增强橡胶管、其他离心泵 |
| Ihc Asia Pacific Pte Ltd | 新加坡 | 11 | $287.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shandong Giant Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174.4K | 浮动结构 |
| Shanghai Kirin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.0K | 带配件增强橡胶管 |
| IHC Services B.V. | 荷兰 | 2 | $60.9K | 其他硫化橡胶制品、泵零件 |
| IHC Smit B.V. | 荷兰 | 2 | $27.1K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | Ihc Asia Pacific Pte Ltd | 中国 | $32.9K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | Ihc Asia Pacific Pte Ltd | 中国 | $12.5K |
| 2026-02-03 | 液体过滤机械 | IHC SMIT BV | 德国 | $5.4K |
| 2026-01-26 | 工业热交换器 | Ihc Asia Pacific Pte Ltd | 荷兰 | $19.7K |
| 2026-01-13 | 乙烯聚合物硬管 | SHANDONG YANGGU DRAGON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $212.7K |
| 2026-01-02 | 带配件增强橡胶管 | SHANGHAI KIRIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2025-12-30 | 乙烯聚合物硬管 | SHANDONG YANGGU DRAGON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $130.2K |
| 2025-12-30 | 工业热交换器 | Ihc Asia Pacific Pte Ltd | 荷兰 | $7.5K |
| 2025-12-25 | 乙烯聚合物硬管 | SHANDONG YANGGU DRAGON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $195.3K |
| 2025-12-24 | 泵零件 | Ihc Asia Pacific Pte Ltd | 新加坡 | $12.7K |