Khang Phuc Technology Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ KHANG PHúC
29
进口笔数
0
出口笔数
$165.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312880215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC95MT3 |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | 37L Miếu Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KHANG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37L Miếu Gò Xoài, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84854002796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 820330 | 金属剪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $105.2K |
| 德国 | 9 | $44.6K |
| 泰国 | 2 | $15.5K |
| 马来西亚 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REHAU Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $165.5K | 塑料管件、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | REHAU PTE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-26 | 铜合金管件 | REHAU PTE LTD | 中国 | $785 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | REHAU PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | REHAU PTE LTD | 中国 | $222 |
| 2026-02-11 | 聚丙烯硬管 | REHAU PTE LTD | 德国 | $359 |
| 2026-02-11 | 塑料管件 | REHAU PTE LTD | 德国 | $182 |
| 2026-02-11 | 聚丙烯硬管 | REHAU PTE LTD | 德国 | $227 |
| 2026-02-11 | 塑料管件 | REHAU PTE LTD | 德国 | $260 |
| 2026-02-11 | 聚丙烯硬管 | REHAU PTE LTD | 德国 | $142 |
| 2026-02-11 | 塑料管件 | REHAU PTE LTD | 德国 | $253 |