CEF Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI ĐăNG QUANG
32
进口笔数
4
出口笔数
$463.4K
进口金额
$19.3K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-06-15
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201875795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SBAU7C |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Số 1b/45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CEF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3 tầng 7 số 18 Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967200288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441821 | 热带木门 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $463.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $4.8K |
| 波兰 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 10 | $172.2K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $123.0K | 其他塑料制品、可调转椅 |
| Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Quanzhou Yade Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.8K | 卫生用品、轻质无纺布 |
| Guangzhou FYY Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 非办公金属家具、LED照明装置 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Yuanfull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 卫生用品、PVC泡沫板 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 波纹镀锌钢、阀门龙头 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIHAI YOULI AQUATIC PRODUCTS CO., LTD. | 1 | $7.8K | 不可食水生动物产品 | |
| MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | 1 | $5.1K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| ANDORAS SP. Z O. O, | 波兰 | 1 | $3.9K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料包装箱 |
| ANDORAS SP. Z O. O, | 2 | $2.5K | 辣椒粉、矿泉水及汽水 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 非办公金属家具 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-24 | 非办公金属家具 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $861 |
| 2026-07-24 | 非办公金属家具 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-07-24 | 非办公金属家具 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $620 |
| 2026-07-20 | 非办公金属家具 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-20 | 非办公金属家具 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-20 | 非办公金属家具 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-20 | 非办公金属家具 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $388 |
| 2026-07-20 | 非办公金属家具 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-10 | 非办公金属家具 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 不可食水生动物产品 | BEIHAI YOULI AQUATIC PRODUCTS CO., LTD. | — | $300 |
| 2026-06-15 | 不可食水生动物产品 | BEIHAI YOULI AQUATIC PRODUCTS CO., LTD. | — | $7.5K |
| 2026-04-15 | 热带木门 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $50 |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | — | $200 |
| 2026-04-15 | 其他水泥制品 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | — | $20 |
| 2026-04-15 | 其他木地板 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $200 |
| 2026-04-15 | 其他木制品 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $20 |
| 2026-04-15 | 非热带木装饰品 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $400 |
| 2026-04-14 | 软垫木座椅 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $300 |