CEF LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI ĐăNG QUANG
- 邮箱3
8
进口笔数
0
出口笔数
$110.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201875795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SBAU7C |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | Số 1b/45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CEF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3 tầng 7 số 18 Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967200288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $110.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | 5 | $79.8K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| GUANGZHOU F Y Y TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $11.8K | 非办公金属家具、LED照明装置 |
| YUANFULL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 卫生用品、PVC泡沫板 |
| GUANGZHOU WELLS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-10-31 | 卫生用品 | GUANGZHOU F Y Y TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-31 | 卫生用品 | GUANGZHOU F Y Y TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-31 | 卫生用品 | GUANGZHOU F Y Y TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-31 | 卫生用品 | GUANGZHOU F Y Y TRADING CO LTD | 中国 | $603 |
| 2025-10-31 | 卫生用品 | GUANGZHOU F Y Y TRADING CO LTD | 中国 | $172 |
| 2025-10-31 | 卫生用品 | GUANGZHOU F Y Y TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-31 | 卫生用品 | GUANGZHOU F Y Y TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-24 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $594 |
| 2025-09-24 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 热带木门 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $50 |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | — | $200 |
| 2026-04-15 | 其他水泥制品 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | — | $20 |
| 2026-04-15 | 其他木地板 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $200 |
| 2026-04-15 | 其他木制品 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $20 |
| 2026-04-15 | 非热带木装饰品 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $400 |
| 2026-04-14 | 软垫木座椅 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $300 |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $30 |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | MARCIN KLAMANN UNIVERSUM GMBH | 德国 | $200 |