Vietnam Prosperity Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM THịNH VượNG
308
进口笔数
0
出口笔数
$36.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
57
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109617030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATSE4CJ |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | U04-L43 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | VIETNAM PROSPERITY TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U04-L43 Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84924286868 |
| 邮箱 | contact@vietnamthinhvuong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 213 | $18.88M |
| 新西兰 | 68 | $12.44M |
| 澳大利亚 | 9 | $2.52M |
| 荷兰 | 11 | $1.21M |
| 加拿大 | 4 | $618.5K |
| 丹麦 | 8 | $502.4K |
| 德国 | 6 | $291.4K |
| 英国 | 5 | $192.7K |
| 西班牙 | 5 | $95.2K |
| 中国 | 4 | $63.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 134 | $11.65M | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Hong Kong Louvre International Trading Co., Ltd. | 新西兰 | 21 | $4.01M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 33 | $2.90M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Australasian Import Export Pty Ltd | 新西兰 | 18 | $2.75M | 婴幼儿食品、低脂乳粉 |
| Seekit Wholesale Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $2.08M | 其他食品制剂 |
| SPRING SHEEP DAIRY NZ LTD PARTNERSHIP | 新西兰 | 4 | $1.76M | 婴幼儿食品、浓缩奶粉 |
| Tabunang Business Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.66M | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Ebistrae Inc | 日本 | 15 | $1.40M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| HONG KONG FANFAN SUPPLY CHAIN MANAGERMENT LTD | 中国香港 | 8 | $1.04M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Bubbite Pty Ltd | 新西兰 | 5 | $913.2K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OVVO AUSTRALIA INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $49.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OVVO AUSTRALIA INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $82.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OVVO AUSTRALIA INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OVVO AUSTRALIA INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OVVO AUSTRALIA INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $25.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OVVO AUSTRALIA INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $82.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OVVO AUSTRALIA INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OVVO AUSTRALIA INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OVVO AUSTRALIA INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $25.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | OVVO AUSTRALIA INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $49.4K |